Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày và các bài kiểm tra. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn gặp khó khăn khi phân biệt cách dùng, công thức và dấu hiệu nhận biết của thì này. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Ms Hoa Junior tìm hiểu chi tiết về công thức thì hiện tại hoàn thành, cách sử dụng, ví dụ minh họa và bài tập thực hành để nắm vững kiến thức dễ dàng hơn.
1. Thì Hiện Tại Hoàn Thành (Present Perfect) Là Gì?
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Khác với thì quá khứ đơn chỉ tập trung vào thời điểm hành động xảy ra, thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh vào kết quả, trải nghiệm hoặc sự kéo dài của hành động từ quá khứ đến hiện tại.
Ví dụ:
- I have finished my homework.
→ Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà. (Nhấn mạnh kết quả là bài tập đã xong.) - She has lived in Hanoi for five years.
→ Cô ấy đã sống ở Hà Nội được 5 năm. (Nhấn mạnh khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại.)
Việc hiểu rõ công thức và cách dùng thì hiện tại hoàn thành sẽ giúp người học sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài kiểm tra ngữ pháp.
Xem thêm:
- Thì hiện tại đơn (Present Simple) - Cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết
-
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) - Cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết
2. Công Thức Thì Hiện Tại Hoàn Thành.
Để sử dụng thì hiện tại hoàn thành chính xác, trước hết bạn cần nắm vững công thức của thì. Điểm cần nhớ là thì này luôn được tạo bởi trợ động từ have/has + động từ ở dạng quá khứ phân từ (V3/PP).
|
Loại câu |
Công thức |
Ví dụ |
|
Khẳng định |
S + have/has + V3 (Past Participle) |
I have finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập.)
She has visited Da Nang many times. (Cô ấy đã đến Đà Nẵng nhiều lần.) |
|
Phủ định |
S + have/has + not + V3 |
We haven't seen this movie. (Chúng tôi chưa xem bộ phim này.)
He hasn't called me yet. (Anh ấy vẫn chưa gọi cho tôi.) |
|
Câu hỏi Yes/No |
Have/Has + S + V3? |
Have you finished your project? (Bạn đã hoàn thành dự án chưa?)
Has she arrived yet? (Cô ấy đã đến chưa?) |
|
Câu hỏi WH- |
Wh-word + have/has + S + V3? |
Where have you been? (Bạn đã ở đâu vậy?)
How long has he worked here? (Anh ấy đã làm việc ở đây bao lâu rồi?) |
Lưu ý khi dùng công thức thì hiện tại hoàn thành
- Have đi với: I, You, We, They và danh từ số nhiều.
- Has đi với: He, She, It và danh từ số ít.
3. Các Động Từ Bất Quy Tắc Phổ Biến Nhất.
Trong thì hiện tại hoàn thành, động từ luôn được chia ở dạng quá khứ phân từ (Past Participle, ký hiệu là V3).
Với động từ có quy tắc, bạn chỉ cần thêm -ed. Tuy nhiên, đối với động từ bất quy tắc, người học cần ghi nhớ để sử dụng chính xác.
Dưới đây là những động từ bất quy tắc phổ biến nhất trong giao tiếp hằng ngày, sách giáo khoa và các bài thi tiếng Anh.
|
STT |
Động từ (V1) |
Quá khứ phân từ (V3) |
Nghĩa |
|
1 |
be |
been |
là, ở |
|
2 |
become |
become |
trở thành |
|
3 |
begin |
begun |
bắt đầu |
|
4 |
break |
broken |
làm vỡ |
|
5 |
bring |
brought |
mang, đem |
|
6 |
build |
built |
xây dựng |
|
7 |
buy |
bought |
mua |
|
8 |
come |
come |
đến |
|
9 |
do |
done |
làm |
|
10 |
drink |
drunk |
uống |
|
11 |
drive |
driven |
lái xe |
|
12 |
eat |
eaten |
ăn |
|
13 |
find |
found |
tìm thấy |
|
14 |
forget |
forgotten |
quên |
|
15 |
get |
got / gotten |
nhận, có được |
|
16 |
give |
given |
đưa, tặng |
|
17 |
go |
gone |
đi |
|
18 |
have |
had |
có |
|
19 |
hear |
heard |
nghe |
|
20 |
know |
known |
biết |
|
21 |
leave |
left |
rời đi |
|
22 |
make |
made |
làm, tạo ra |
|
23 |
meet |
met |
gặp |
|
24 |
read |
read |
đọc |
|
25 |
run |
run |
chạy |
|
26 |
say |
said |
nói |
|
27 |
see |
seen |
nhìn thấy |
|
28 |
sell |
sold |
bán |
|
29 |
speak |
spoken |
nói |
|
30 |
take |
taken |
lấy, mang |
|
31 |
tell |
told |
kể, bảo |
|
32 |
think |
thought |
nghĩ |
|
33 |
understand |
understood |
hiểu |
|
34 |
wear |
worn |
mặc |
|
35 |
write |
written |
viết |
4. Các Trường Hợp Sử Dụng Thì Hiện Tại Hoàn Thành.
Thì hiện tại hoàn thành không dùng để nói hành động xảy ra khi nào, mà dùng để nhấn mạnh mối liên hệ giữa hành động trong quá khứ với hiện tại. Dưới đây là những trường hợp sử dụng phổ biến nhất mà người học thường gặp trong giao tiếp và các bài thi.
|
Trường hợp sử dụng |
Ví dụ |
|
1. Hành động đã xảy ra và kết quả vẫn còn ở hiện tại. |
I have lost my wallet. (Tôi đã làm mất ví và bây giờ vẫn chưa tìm thấy.) |
|
2. Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. |
She has lived in Da Nang for five years. (Cô ấy đã sống ở Đà Nẵng được 5 năm và hiện vẫn đang sống ở đó.) |
|
3. Nói về trải nghiệm hoặc kinh nghiệm ĐÃ hoặc CHƯA từng có.
|
We have visited Singapore twice. (Chúng tôi đã từng đến Singapore hai lần.)
I have never ridden a horse. (Tôi chưa bao giờ cưỡi ngựa.) |
|
4. Hành động vừa mới hoàn thành hoặc vẫn chưa hoàn thành tính đến thời điểm nói. |
He has just finished his homework. (Cậu ấy vừa làm xong bài tập.)
They haven't arrived yet. (Họ vẫn chưa đến.) |
5. Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Hiện Tại Hoàn Thành.
Để nhận biết thì hiện tại hoàn thành, bạn có thể dựa vào một số trạng từ và cụm từ chỉ thời gian thường xuất hiện trong câu. Bên cạnh việc ghi nhớ ý nghĩa của các trạng từ này, bạn cũng nên nắm được vị trí của trạng từ trong câu để sử dụng đúng khi nói và viết.
|
Trạng từ / Dấu hiệu |
Ý nghĩa |
Vị trí trong câu |
Ví dụ minh họa |
|
Just / Already |
Vừa mới / Đã... rồi |
Đứng giữa have/has và V3 |
• I have just had lunch. (Tôi vừa mới ăn trưa xong.) • She has already done it. (Cô ấy đã làm việc đó rồi.) |
|
Yet |
Chưa (Dùng trong câu phủ định và câu hỏi) |
Thường đứng ở cuối câu |
• He hasn't arrived yet. (Anh ấy vẫn chưa đến nơi.) • Have you finished yet? (Bạn đã làm xong chưa?) |
|
Since + Mốc thời gian |
Từ khi, từ mốc... |
Đứng ở cuối câu hoặc giữa 2 mệnh đề |
• We have studied English since 2020. (Chúng tôi đã học tiếng Anh từ năm 2020.) |
|
For + Khoảng thời gian |
Trong vòng... (bao lâu) |
Thường đứng ở cuối câu |
• They have lived here for 5 years. (Họ đã sống ở đây được 5 năm rồi.) |
|
Ever / Never |
Đã từng / Chưa bao giờ |
Đứng giữa have/has và V3 |
• Have you ever been to Hanoi? (Bạn đã từng đến Hà Nội chưa?) • I have never seen this movie. (Tôi chưa bao giờ xem bộ phim này.) |
|
Recently / Lately / So far / Up to now |
Gần đây / Cho đến nay |
Thường đứng ở đầu hoặc cuối câu |
• I haven't seen her recently. (Dạo gần đây tôi không gặp cô ấy.) • So far, we have completed 3 projects. (Cho đến nay, chúng tôi đã hoàn thành được 3 dự án.) |
|
This is the first/second... time |
Lần thứ nhất, lần thứ hai... |
Thường đứng ở đầu câu |
• This is the first time I have eaten this. (Đây là lần đầu tiên tôi ăn món này.) |
6. Phân Biệt Thì Hiện Tại Hoàn Thành và Quá Khứ Đơn
Thì hiện tại hoàn thành và thì quá khứ đơn đều diễn tả những sự việc xảy ra trong quá khứ, vì vậy người học rất dễ nhầm lẫn. Điểm khác biệt quan trọng nhất là thì hiện tại hoàn thành nhấn mạnh mối liên hệ với hiện tại, còn thì quá khứ đơn nhấn mạnh thời điểm hành động xảy ra trong quá khứ.
|
Trường hợp |
Thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) |
Thì Quá khứ đơn (Past Simple) |
|
1. Thời gian diễn ra hành động |
Không xác định cụ thể: Không rõ hành động xảy ra chính xác vào lúc nào. |
Xác định cụ thể: Có mốc thời gian rõ ràng, đã trôi qua hoàn toàn. |
|
Ví dụ cụ thể |
• She has traveled to Da Nang. (Cô ấy đã từng đi du lịch Đà Nẵng - không rõ đi khi nào, chỉ biết là đã đi rồi). |
• She traveled to Da Nang last month. (Cô ấy đã đi du lịch Đà Nẵng tháng trước - mốc thời gian "tháng trước" rất rõ ràng). |
|
2. Sự liên quan đến hiện tại |
Còn liên quan: Hành động ở quá khứ nhưng kết quả/hệ quả vẫn kéo dài hoặc ảnh hưởng đến hiện tại. |
Chấm dứt hoàn toàn: Đã xong xuôi ở quá khứ, không còn liên quan hay ảnh hưởng gì tới hiện tại. |
|
Ví dụ cụ thể |
• I have broken my glasses. (Tôi đã làm vỡ kính rồi - hiện tại kính vẫn đang vỡ và tôi không nhìn rõ). |
• I broke my glasses yesterday. (Hôm qua tôi làm vỡ kính - hiện tại có thể tôi đã sửa xong hoặc mua kính mới). |
|
3. Hành động kéo dài (for/since) |
Vẫn đang tiếp diễn: Hành động bắt đầu trong quá khứ và hiện tại vẫn đang làm việc đó. |
Đã dừng lại: Hành động kéo dài trong một khoảng thời gian ở quá khứ nhưng nay đã kết thúc. |
|
Ví dụ cụ thể |
• He has worked here for 3 years. (Anh ấy đã làm việc ở đây được 3 năm - hiện tại anh ấy vẫn đang làm ở đây). |
• He worked here for 3 years. (Anh ấy từng làm việc ở đây 3 năm - hiện tại anh ấy đã nghỉ việc và làm chỗ khác). |
|
4. Trải nghiệm cuộc sống |
Người đó còn sống/Cơ hội còn: Nói về trải nghiệm của một người vẫn còn sống hoặc sự việc có thể lặp lại. |
Người đó đã khuất/Cơ hội đã hết: Nói về hành động của người đã mất hoặc sự việc không thể lặp lại nữa. |
|
Ví dụ cụ thể |
• My mother has met many famous people. (Mẹ tôi đã gặp nhiều người nổi tiếng - mẹ tôi còn sống và tương lai có thể gặp thêm). |
• Shakespeare wrote many famous plays. (Shakespeare đã viết nhiều vở kịch nổi tiếng - tác giả đã mất, không thể viết thêm). |
|
Từ khóa nhận biết đặc trưng |
Since, for, already, yet, just, ever, never, so far, recently, lately... |
Yesterday, ago, last (week/year), in + năm quá khứ (in 2015), when I was young... |
7. Bài tập luyện tập.
Bài 1. Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D) để hoàn thành câu.
1. My sister has lived in Da Nang ______ 2019.
A. since
B. for
C. during
D. ago
2. Have you finished your science project ______?
A. already
B. just
C. ever
D. yet
3. We have known each other ______ more than ten years.
A. since
B. in
C. for
D. from
4. Jack has ______ arrived, so we can start the meeting now.
A. ever
B. already
C. ago
D. just
5. I have ______ seen such a beautiful waterfall before.
A. yet
B. never
C. since
D. already
Bài 2. Chia động từ ở thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ đơn.
- I __________ (not see) Lisa today, but I __________ (meet) her at the library yesterday.
- My parents __________ (live) in Hue for more than twenty years, but they __________ (move) there only after they got married.
- Jack __________ (lose) his passport, so he can't board the plane. He __________ (have) it when he left home this morning.
- She __________ just __________ (return) from a business trip.
- Although Sarah __________ never __________ (visit) Australia, she __________ (travel) to New Zealand twice when she was in college.
Bài 3. Viết câu hoàn chỉnh bằng cách sử dụng đúng thì của động từ.
- I / never / watch / this film / before
- Tom / work / here / since / 2021
- they / know / each other / since / they / be / children
- you / ever / eat / Japanese food / ?
- I / not finish / my homework / yet / because / I / be / busy / all day
ĐÁP ÁN
Bài 1
- A. since
- D. yet
- C. for
- D. just
- B. never
Bài 2
- I haven't seen Lisa today, but I met her at the library yesterday.
- My parents have lived in Hue for more than twenty years, but they moved there only after they got married.
- Jack has lost his passport, so he can't board the plane. He had it when he left home this morning.
- She has just returned from a business trip.
- Although Sarah has never visited Australia, she travelled to New Zealand twice when she was in college.
Bài 3
- I have never watched this film before.
- Tom has worked here since 2021.
- They have known each other since they were children.
- Have you ever eaten Japanese food?
- I haven't finished my homework yet because I have been busy all day.
Kết Luận
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) là một phần ngữ pháp quan trọng giúp người học diễn đạt các hành động có sự liên kết giữa quá khứ và hiện tại. Để sử dụng thành thạo thì này, bạn cần ghi nhớ công thức have/has + V3/ed, hiểu rõ từng cách dùng và luyện tập thường xuyên qua các ví dụ thực tế.
Khi nắm chắc thì hiện tại hoàn thành, bạn sẽ dễ dàng cải thiện khả năng viết câu, giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn và tạo nền tảng vững chắc cho các chủ điểm ngữ pháp nâng cao.
