Cách xử lý dạng câu hỏi TRUE, NOT TRUE, NOT MENTIONED trong bài đọc hiểu tiếng Anh

1. Tổng quan dạng bài TRUE / NOT TRUE / NOT MENTIONED?

1.1. Dạng câu hỏi TRUE / NOT TRUE / NOT MENTIONED là gì?

TRUE / NOT TRUE / NOT MENTIONED là dạng câu hỏi yêu cầu thí sinh đối chiếu thông tin trong câu hỏi với nội dung được đề cập trong bài đọc để xác định mức độ chính xác của từng nhận định.

1.2. Phân biệt 3 dạng thông tin: TRUE, NOT TRUE và NOT MENTIONED

Có 3 trường hợp chính: thông tin đúng với bài đọc (TRUE), trái với bài đọc (NOT TRUE) hoặc không được đề cập trong bài (NOT MENTIONED).

Dạng

Ý nghĩa

TRUE

Nhận định đúng với thông tin trong bài

NOT TRUE

Nhận định sai hoặc trái ngược với thông tin trong bài

NOT MENTIONED

Thông tin không được đề cập trong bài

TRUE – Thông tin đúng

Chọn TRUE khi nội dung của nhận định đưa ra trùng khớp hoàn toàn về mặt ý nghĩa với nội dung trong bài đọc.

Nhận định này thường được paraphrase bằng cách sử dụng từ đồng nghĩa, cụm từ tương đương hoặc cấu trúc câu khác, nhưng không làm thay đổi ý nghĩa ban đầu của thông tin.

Ví dụ

Bài đọc: “The way people speak today is often very different from how their grandparents spoke.”

Đáp án: “The way people speak today often differs from how their grandparents spoke.”

→ Chọn TRUE vì very different fromdiffers from đều thể hiện ý nghĩa “khác với”.

NOT TRUE – Thông tin sai

Chọn NOT TRUE khi bài đọc có đề cập đến vấn đề được hỏi nhưng thông tin trong nhận định trái ngược, mâu thuẫn hoặc khác biệt hoàn toàn so với thông tin có trong bài đọc.

Ví dụ:

Bài đọc: “Some are spoken by millions of people, while others are used by only a small group.”

Đáp án: “All languages are spoken by millions of people.”

→ Chọn NOT TRUE vì “Some” = một số, trong khi “All” = tất cả. Hai từ này có phạm vi hoàn toàn khác nhau, suy ra thông tin trong đáp án sai.

NOT MENTIONED – Không được đề cập

Chọn NOT MENTIONED khi bài đọc không cung cấp bất kỳ thông tin nào đủ để xác nhận hoặc phủ định nhận định.

Đây là lựa chọn dễ gây nhầm nhất. Học sinh không nên suy luận từ kiến thức bên ngoài hoặc tự cho rằng thông tin đó “có vẻ đúng”. Nếu bài đọc không đề cập, đáp án phải là NOT MENTIONED.

Ví dụ:

Bài đọc: Learning another language can boost your self-confidence, strengthen your brain and help you understand different cultures.

Đáp án:  Learning another language can help students get better grades.

→ Chọn NOT MENTIONED vì bài đọc có nói về learning another language, nhưng không đề cập đến better grades → Không có thông tin để xác nhận hoặc phủ nhận.

2. Quy trình 4 bước làm dạng bài TRUE / NOT TRUE / NOT MENTIONED

Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài và xác định dạng câu hỏi

  • Kiểm tra chính xác đề bài đang yêu cầu tìm thông tin TRUE (Đúng), NOT TRUE (Sai) hay NOT MENTIONED (Không được nhắc đến).
  • Đánh dấu hoặc gạch chân từ khóa chỉ yêu cầu đề (ví dụ: TRUE, NOT TRUE, EXCEPT, NOT MENTIONED) để tránh nhầm lẫn.

Bước 2: Phân tích câu hỏi và gạch chân Từ khóa (Keywords)

  • Xác định các Từ khóa cố định (Khó bị biến đổi): Tên riêng, số liệu, năm, thuật ngữ chuyên ngành, từ in hoa.
  • Xác định các Từ khóa nội dung (Dễ bị biến đổi): Động từ, tính từ, danh từ chính mang ý nghĩa cốt lõi của câu.
  • Chú ý đặc biệt đến các Từ hạn định / Từ chỉ mức độ: always, never, only, all, mostly, impossible, may, can...(đây là các vị trí thường chứa bẫy).

Bước 3: Định vị vị trí thông tin trong bài đọc (Scanning & Skimming)

  • Sử dụng kỹ năng Scanning (đọc lướt tìm từ khóa) dựa vào các Từ khóa cố định đã xác định ở Bước 2 để khoanh vùng đoạn văn chứa thông tin.
  • Đọc kỹ 1–2 câu xung quanh vị trí vừa tìm thấy để nắm trọn vẹn ngữ cảnh, tránh đọc rời rạc từng từ đơn lẻ.

Bước 4: Đối chiếu logic và đưa ra đáp án cuối cùng

  • So sánh ý nghĩa toàn vẹn giữa câu hỏi/phương án lựa chọn với đoạn thông tin trong bài đọc (chú ý kỹ thuật diễn đạt lại - Paraphrasing).
  • Áp dụng quy tắc đối chiếu logic:
  • Chọn TRUE: Nếu ý nghĩa trùng khớp hoàn toàn (cho dù từ ngữ dùng khác nhau) với nội dung trong bài đọc.
  • Chọn NOT TRUE: Nếu đối lập hoặc mâu thuẫn trực tiếp với nội dung trong bài đọc.
  • Chọn NOT MENTIONED: Nếu bài đọc không đề cập, hoặc thông tin chỉ xuất hiện một phần nhưng không đủ cơ sở để kết luận Đúng hay Sai.

3. Những bẫy thường gặp trong dạng bài TRUE / NOT TRUE / NOT MENTIONED

Bẫy 1: Bẫy từ hạn định và từ chỉ mức độ tuyệt đối

  • Dấu hiệu: Phương án chứa các từ mang tính tuyệt đối như always, never, only, all, completely, impossible, unique.... Bài đọc chỉ đề cập thông tin ở mức độ tương đối (ví dụ: often, usually, some, many, highly likely). Người làm bài dễ cho rằng thông tin đó "đúng" vì thấy nội dung chung chung khớp với bài đọc mà bỏ qua sự chênh lệch về mức độ.
  • Cách tránh: Luôn khoanh tròn các từ chỉ tần suất, định lượng hoặc khả năng ở cả bài đọc lẫn câu hỏi để so sánh trực tiếp.

Bẫy 2: Bẫy "Tự suy luận" dựa trên kiến thức thực tế

  • Dấu hiệu: Đề bài đưa ra một câu khẳng định đúng về mặt khoa học/xã hội, nhưng bài đọc lại không nhắc tới. Người học theo phản xạ tự nhiên sẽ chọn ngay đáp án này là TRUE mà không quay lại bài đọc để kiểm chứng.
  • Cách tránh: Nếu một thông tin nghe có vẻ hợp lý nhưng bài đọc không đề cập, không nên tự mặc định đó là TRUE. Hãy phân biệt rõ: “Điều này đúng trong thực tế” ≠ “Điều này được bài đọc xác nhận”.

Bẫy 3: Bẫy Trùng lặp Từ khóa

  • Dấu hiệu: Đáp án chứa chính xác 100% các từ khoá (keywords) xuất hiện trong bài đọc. Học sinh đọc thấy phương án chứa nhiều từ giống với bài đọc thì cho rằng đó là đáp án đúng.
  • Cách tránh: Không đối chiếu theo kiểu “tìm câu giống hệt”. Hãy đọc toàn bộ ý và kiểm tra xem mối quan hệ giữa các thông tin có được giữ nguyên hay không.

Bẫy 4: Bẫy đưa thêm thông tin không được đề cập

  • Dấu hiệu: Đây là trường hợp rất dễ khiến học sinh chọn TRUE hoặc NOT TRUE chỉ vì nhận ra một phần thông tin trong đáp án đã được đề cập trong bài. Tuy nhiên, đáp án thường gồm hai hoặc nhiều ý, trong đó một phần có thể đúng hoặc sai so với bài đọc, còn phần còn lại không hề được đề cập NOT MENTIONED.
  • Cách tránh: Hãy chia đáp án thành từng mệnh đề nhỏ và kiểm tra từng thông tin với bài đọc. Với mỗi ý, xác định đó là đúng, sai hay không được đề cập trước khi kết luận cho cả câu.

4. Hướng dẫn giải chi tiết bài đọc True / Not True / Not Mentioned

Read the following passage and mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions from 1 to 3.

Living a healthy lifestyle is very important for everyone. Many people try to walk or ride a bicycle to work instead of driving every day. Physical activity helps keep your heart strong and lowers stress after a long day. Even small daily habits can make a big difference to your health.

Besides regular exercise, choosing good food plays an essential role in staying fit. Eating fresh fruits, vegetables, and whole grains provides energy for daily activities. However, skipping breakfast is a common bad habit among busy workers. Many doctors advise people to drink enough water each day instead of sugary drinks.

Sleep is another crucial part of a balanced life. Most adults need between seven and eight hours of quality sleep every night. Getting enough rest improves memory and helps the body recover quickly. In contrast, staying up late regularly can make you feel tired and easily get sick.

Question 1: Which of the following is TRUE according to the passage?

  1. Cycling to work can help reduce stress.
  2. Daily healthy habits have no real effect on health.
  3. Driving every day is recommended for a strong heart.
  4. Only young people need to live a healthy lifestyle.

Question 2: Which of the following is NOT TRUE according to the passage?

  1. Eating fresh fruits and vegetables provides energy.
  2. Most adults should sleep 7 to 8 hours a night.
  3. Drinking sugary beverages is recommended by doctors.
  4. Staying up late can cause tiredness.

Question 3: Which of the following is NOT MENTIONED in the passage?

  1. Skipping breakfast is a common bad habit.
  2. Exercise helps keep the heart strong.
  3. Organic food is more expensive than fast food.
  4. Getting enough rest helps improve memory.

Hướng dẫn giải chi tiết:

Question 1 (Dạng câu hỏi TRUE)

  • Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài và xác định dạng câu hỏi
    • Đề bài yêu cầu tìm thông tin TRUE (Đúng) dựa vào bài đọc.
  • Bước 2: Phân tích câu hỏi và gạch chân Từ khóa (Keywords)
    • Đáp án A: Cycling to work, help reduce stress.
    • Đáp án B: Daily healthy habits, no real effect.
    • Đáp án C: Driving every day, recommended.
    • Đáp án D: Only young people (Lưu ý từ chỉ mức độ: "Only").
  • Bước 3: Định vị vị trí thông tin trong bài đọc (Scanning & Skimming)
    • Scan từ khóa "ride a bicycle", "stress", "healthy lifestyle" → Thông tin nằm ở Đoạn 1.
    • Đọc 2 câu chứa từ khóa: "Many people try to walk or ride a bicycle to work instead of driving every day. Physical activity helps keep your heart strong and lowers stress after a long day."
  • Bước 4: Đối chiếu logic và đưa ra đáp án cuối cùng
    • Đối chiếu phương án A: Bài đọc ghi "ride a bicycle... lowers stress" tương đương với "cycling to work can help reduce stress" (sử dụng từ đồng nghĩa: ride a bicycle = cycling, lower = reduce).
    • Kết luận: Chọn A.

Question 2 (Dạng câu hỏi NOT TRUE)

  • Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài và xác định dạng câu hỏi
    • Đề bài yêu cầu tìm thông tin NOT TRUE (Mâu thuẫn/Sai so với bài đọc).
  • Bước 2: Phân tích câu hỏi và gạch chân Từ khóa (Keywords)
    • Đáp án A: Eating fresh fruits, provides energy.
    • Đáp án B: Most adults, sleep 7 to 8 hours.
    • Đáp án C: Drinking sugary beverages, recommended by doctors.
    • Đáp án D: Staying up late, cause tiredness.
  • Bước 3: Định vị vị trí thông tin trong bài đọc (Scanning & Skimming)
    • Scan từ khóa "doctors", "sugary drinks" → Thông tin nằm ở cuối Đoạn 2.
    • Đọc câu tương ứng: "Many doctors advise people to drink enough water each day instead of sugary drinks."
  • Bước 4: Đối chiếu logic và đưa ra đáp án cuối cùng
    • Bài đọc khẳng định bác sĩ khuyên uống đủ nước thay vì đồ uống có đường (instead of sugary drinks).
    • Đáp án C ghi rằng đồ uống có đường được bác sĩ khuyên dùng (recommended by doctors). Yếu tố này hoàn toàn mâu thuẫn trực tiếp với bài đọc.
    • Kết luận: Chọn C.

Question 3 (Dạng câu hỏi NOT MENTIONED)

  • Bước 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài và xác định dạng câu hỏi
    • Đề bài yêu cầu tìm thông tin NOT MENTIONED (Không xuất hiện/Không được nhắc đến).
  • Bước 2: Phân tích câu hỏi và gạch chân Từ khóa (Keywords)
    • Đáp án A: Skipping breakfast, bad habit.
    • Đáp án B: Exercise, heart strong.
    • Đáp án C: Organic food, more expensive, fast food.
    • Đáp án D: Enough rest, improve memory.
  • Bước 3: Định vị vị trí thông tin trong bài đọc (Scanning & Skimming)
    • Đáp án A: Scan thấy ở Đoạn 2 ("...skipping breakfast is a common bad habit...").
    • Đáp án B: Scan thấy ở Đoạn 1 ("...keep your heart strong...").
    • Đáp án D: Scan thấy ở Đoạn 3 ("...Getting enough rest improves memory...").
    • Đáp án C: Scan từ khóa "organic food", "expensive", "fast food" trên toàn bộ 3 đoạn văn.
  • Bước 4: Đối chiếu logic và đưa ra đáp án cuối cùng
    • Các đáp án A, B, D đều có câu tương ứng xuất hiện trực tiếp trong bài đọc.
    • Đáp án C đề cập đến "Organic food" (thực phẩm hữu cơ) và "fast food" (đồ ăn nhanh). Dù thực tế organic food có thể đắt hơn, nhưng bài đọc hoàn toàn không nhắc đến chi tiết hay phép so sánh này.
    • Kết luận: Chọn C.