Dạng bài tìm tham chiếu trong bài đọc hiểu tiếng Anh thường yêu cầu xác định từ hoặc cụm từ mà các đại từ như it, they, them, this, that, these, those... đang thay thế. Tuy không quá phức tạp, dạng bài này rất dễ gây nhầm lẫn nếu học sinh chỉ dựa vào vị trí của từ mà chưa hiểu mối liên kết trong câu. Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn chi tiết cách nhận diện và giải dạng bài tìm tham chiếu từ A–Z, kèm ví dụ giúp con dễ dàng áp dụng khi làm Reading.

1. Cách nhận biết dạng bài đọc tìm từ tham chiếu

Dạng bài đọc tìm từ tham chiếu yêu cầu bạn xác định một từ hoặc cụm từ trong bài đọc đang thay thế cho đối tượng nào được nhắc đến trước đó.

Bạn có thể dễ dàng nhận diện dạng bài này thông qua các cấu trúc câu hỏi đặc trưng sau:

  • The word "they/it/them/this..." in paragraph X refers to ______.
  • What does the word "they" in paragraph X refer to?
  • In paragraph X, the word "these" refers to ______.
  • The pronoun "it" in line Y refers to which of the following?

2. Các dạng từ tham chiếu thường gặp trong đề thi

2.1. Đại từ nhân xưng

Thường dùng để thay thế cho người, con vật, đồ vật hoặc sự việc đã được nhắc đến trước đó.

Các từ thường gặp: it, they, he, she (khi làm chủ ngữ trong câu); them, it, him, her (khi làm tân ngữ trong câu).

Ví dụ:

Trường hợp 1: Khi làm chủ ngữ trong câu

"A journalist, Peter Essick, wanted to learn more. He followed e-rubbish to different countries."

→ He tham chiếu đến Peter Essick, là người được nhắc đến ở câu trước.

Trường hợp 2: Khi làm tân ngữ trong câu

"People there don’t usually fix the computers. Instead, they take them apart to get materials like copper and gold."

→ them tham chiếu đến the computers, là đối tượng được nhắc đến ngay trước đó.

2.2. Tính từ sở hữu và Đại từ sở hữu

Thường dùng để tham chiếu đến người hoặc vật sở hữu một đối tượng đã được nhắc đến trước đó.

Các từ thường gặp: its, their, his, her, theirs, his, hers

Ví dụ:

"After his journey, Peter Essick thinks we should stop sending e-rubbish to other countries."

→ his tham chiếu đến Peter Essick, người thực hiện chuyến đi được nhắc đến trong cụm his journey.→ his journey = Peter Essick’s journey.

2.3. Đại từ chỉ định

Thường dùng để tham chiếu đến một người, vật hoặc sự việc cụ thể đã được nhắc đến trước đó. Trong bài đọc hiểu, chúng cũng có thể dùng để thay thế cho cả một cụm ý, hành động hoặc hiện tượng được trình bày ở câu trước.

Các từ thường gặp: this, that, these, those

Ví dụ:

Trường hợp 1: Tham chiếu đến một đối tượng cụ thể

Many people use old computers at home. These are often difficult to recycle.

→ These đề cập đến old computers – một đối tượng cụ thể đã được nhắc đến ở câu trước.

Trường hợp 2: Tham chiếu đến cả một cụm ý, hành động hoặc hiện tượng

Many people throw away their old phones without recycling them. This can cause serious environmental problems.

→ Ở đây, This thay thế cho toàn bộ hành động “throwing away old phones without recycling them” được trình bày ở câu trước.

2.4. One/ ones

One và ones được dùng để thay thế cho danh từ đã xuất hiện trước đó, thường để tránh lặp lại danh từ.

Ví dụ:

I don't like this phone. I prefer the cheaper one.

→  one đề cập đến phone.

Some old computers are useful, but the broken ones are dangerous.

→  ones đề cập đến computers.

Trong đó, one thường thay cho danh từ số ít, còn ones thay cho danh từ số nhiều.

2.5. There/ Then

There thường được dùng để tham chiếu đến một địa điểm cụ thể đã được đề cập trước đó.

Ví dụ:

A lot of e-rubbish is sent to small villages in Ghana. Many children there work in dangerous conditions to extract metals.

→ there đề cập đến small villages in Ghana – một địa điểm cụ thể đã được nhắc đến ở câu trước.

Then thường được dùng để tham chiếu đến một thời điểm hoặc giai đoạn cụ thể đã được nhắc đến trước đó, đặc biệt khi bài đọc kể lại các sự kiện theo trình tự thời gian.

Ví dụ:

In the 1990s, mobile phones became popular worldwide. Back then, very few people thought about how to recycle electronic waste.

→ then đề cập đến the 1990s – một mốc thời gian cụ thể đã được nhắc đến ở câu trước.

3. Các bước giải quyết dạng bài tìm từ tham chiếu

Bước 1: Xác định từ tham chiếu trong câu hỏi

Đọc câu hỏi và xác định chính xác từ/cụm từ được hỏi như they, them, this, these, one, there, then.... Đồng thời, xác định từ đó đang giữ vai trò gì trong câu để có cơ sở tìm đối tượng phù hợp.

Bước 2: Đọc lại câu chứa từ tham chiếu và câu trước đó

Tập trung vào câu chứa từ tham chiếu và ít nhất một câu trước đó. Phần lớn đáp án thường nằm ở phía trước từ tham chiếu, nhưng không nên chỉ tìm danh từ đứng ngay trước nó.

Bước 3: Xác định các đối tượng có khả năng được tham chiếu

Tìm những danh từ, cụm danh từ hoặc ý tưởng xuất hiện trước đó có khả năng là đối tượng mà từ tham chiếu thay thế. Nếu có nhiều đáp án tiềm năng, cần xét toàn bộ ngữ cảnh để loại trừ.

Bước 4: Kiểm tra sự phù hợp về ngữ pháp

Đây là bước quan trọng để loại bỏ các phương án nhiễu. Cần kiểm tra:

  • Số ít/số nhiều: it → danh từ số ít; they/them → danh từ số nhiều.
  • Người/vật: he/she → người; it → thường là vật, động vật hoặc sự việc.
  • Chủ ngữ/tân ngữ: he/they → chủ ngữ; him/them → tân ngữ.
  • Sở hữu: his/her/their cần phù hợp với đối tượng sở hữu.
  • One/ones: one thường thay cho danh từ số ít; ones thay cho danh từ số nhiều.
  • This/that và these/those: kiểm tra sự phù hợp giữa dạng số ít/số nhiều và đối tượng được chỉ đến.

Bước 5: Thay từ tham chiếu bằng đáp án để kiểm tra

Đặt đáp án vào vị trí của từ tham chiếu và đọc lại câu. Nếu câu vừa đúng ngữ pháp, hợp nghĩa và phù hợp với mạch nội dung, đó thường là đáp án chính xác.

4. Hướng dẫn giải chi tiết dạng bài tìm tham chiếu

Bài đọc mẫu:

Read the following passage and write the letter A, B, C or D on your answer sheet to indicate the correct answer to each of the questions.

Environmental pollution from plastic waste is a growing problem around the world. Every year, millions of tons of plastic enter the oceans, threatening marine life. Sea turtles and birds often confuse small plastic pieces with food and eat them.

Scientists are working hard to create eco-friendly packaging materials. This could significantly reduce the amount of waste ending up in landfills. Many large companies have already started replacing traditional plastic bags with biodegradable ones.

In addition, local communities are organizing cleanup events at rivers and beaches. Voluntarily joining their efforts helps protect the environment for future generations.

Question 1. The word "them" in paragraph 1 refers to ________.

  1. oceans
  2. sea turtles and birds
  3. small plastic pieces
  4. millions of tons

Question 2. The word "This" in paragraph 2 refers to ________.

  1. Creating eco-friendly packaging materials
  2. Working hard in laboratories
  3. Ending up in landfills
  4. Reducing the amount of waste

Question 3. The word "their" in paragraph 3 refers to ________.

  1. rivers and beaches
  2. cleanup events
  3. local communities
  4. future generations

Lời giải:

Question 1: The word “them” in paragraph 1 refers to ______.

Từ them xuất hiện trong câu: “Sea turtles and birds often confuse small plastic pieces with food and eat them.”

Them là đại từ nhân xưng làm tân ngữ, vì vậy cần tìm đối tượng được thực hiện hành động eat. Trong câu, sea turtles and birds là chủ thể thực hiện hành động ăn, còn small plastic pieces là đối tượng mà chúng ăn.

→ Đáp án C. small plastic pieces.

Question 2: The word “This” in paragraph 2 refers to ______.

Từ This xuất hiện ở đầu câu: “Scientists are working hard to create eco-friendly packaging materials. This could significantly reduce the amount of waste ending up in landfills.’

Ở đây, This không tham chiếu đến một danh từ cụ thể như materials hay landfills. Nó đề cập đến toàn bộ hành động/việc các nhà khoa học tạo ra vật liệu đóng gói thân thiện với môi trường được trình bày ở câu trước.

→ Đáp án A. Creating eco-friendly packaging materials.

Question 3: The word “their” in paragraph 3 refers to ______.

Từ their xuất hiện trong câu: “In addition, local communities are organizing cleanup events at rivers and beaches. Voluntarily joining their efforts helps protect the environment for future generations.”

Their là tính từ sở hữu, đứng trước danh từ efforts. Vì vậy, cần tìm đối tượng thực hiện hoặc sở hữu những efforts này.

Câu trước cho biết local communities đang tổ chức các hoạt động dọn dẹp. Vì vậy, their efforts có nghĩa là những nỗ lực của các cộng đồng địa phương.

→ Đáp án C. local communities.