1. Dạng bài đọc đục lỗ (Cloze Test) trong đề thi tiếng Anh là gì?

Dạng bài đọc điền từ (Cloze Test) là dạng bài yêu cầu học sinh đọc một đoạn văn có một số từ hoặc cụm từ bị lược bỏ và lựa chọn đáp án phù hợp nhất để hoàn thành các chỗ trống. Mỗi câu hỏi thường có 4 phương án A, B, C, D và được thiết kế để kiểm tra khả năng đọc hiểu kết hợp với kiến thức từ vựng, ngữ pháp và ngữ cảnh.

Ví dụ:

Nguồn: Đề thi vào 10 môn tiếng Anh sở GD&ĐT Hà Nội năm 2025

2. Những kiến thức thường được kiểm tra trong dạng bài đọc đục lỗ (Cloze Test)

Trong dạng bài Cloze Test, mỗi chỗ trống có thể kiểm tra một hoặc nhiều kiến thức tiếng Anh khác nhau. Tuy nhiên, các câu hỏi thường tập trung vào từ vựng, ngữ pháp và khả năng hiểu ngữ cảnh. Một số nhóm kiến thức phổ biến gồm:

2.1. Từ vựng

Học sinh cần lựa chọn từ có nghĩa phù hợp với nội dung của câu và toàn đoạn văn. Các đáp án đôi khi có thể gần nghĩa nhau, vì vậy cần dựa vào ngữ cảnh để xác định từ phù hợp nhất.

2.2. Từ loại

Câu hỏi có thể yêu cầu học sinh xác định vị trí trống cần danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, đại từ... dựa vào các từ đứng trước và sau chỗ trống.

2.3. Cấu trúc và điểm ngữ pháp

Cloze Test thường lồng ghép các cấu trúc ngữ pháp quen thuộc như thì của động từ, dạng động từ, câu bị động, động từ khuyết thiếu, gerund/to-infinitive, mệnh đề quan hệ hoặc các cấu trúc cố định.

2.4. Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Học sinh cần xác định chủ ngữ là số ít hay số nhiều để lựa chọn dạng động từ chính xác. Đây là dạng câu hỏi khá phổ biến, đặc biệt khi chủ ngữ và động từ bị ngăn cách bởi các thành phần khác trong câu.

2.5. Giới từ và cụm từ cố định

Các câu hỏi có thể kiểm tra cách sử dụng giới từ đi với động từ, tính từ hoặc danh từ, cũng như các cụm từ cố định và collocation.

2.6. Liên từ và từ nối

Học sinh cần xác định mối quan hệ giữa các ý trong câu hoặc giữa các câu, chẳng hạn như nguyên nhân – kết quả, tương phản, điều kiện, bổ sung hoặc lựa chọn để chọn liên từ phù hợp.

2.7. Đại từ và từ thay thế

Một số chỗ trống yêu cầu học sinh xác định đại từ hoặc từ thay thế phù hợp dựa trên danh từ đã xuất hiện trước đó, đồng thời đảm bảo đúng về số, ngôi và chức năng trong câu.

2.8. Ngữ cảnh và mạch ý của đoạn văn

Đây là yếu tố quan trọng nhất của Cloze Test. Không phải lúc nào cũng có thể tìm được đáp án chỉ bằng cách phân tích một câu riêng lẻ. Học sinh cần đọc các câu xung quanh để hiểu chủ đề, mối liên hệ giữa các ý và thông tin mà tác giả muốn truyền tải.

3. Quy trình 4 bước làm bài đọc điền từ đạt điểm tối đa

Để xử lý dạng bài đọc điền từ nhanh chóng và đạt điểm tối đa, bạn cần áp dụng quy trình 4 bước chuẩn sau:

Bước 1: Đọc lướt (Skim) toàn bộ đoạn văn trong 30 giây

  • Trước khi đi vào từng câu hỏi, hãy đọc nhanh toàn bộ đoạn văn để xác định đoạn văn đang nói về vấn đề gì, đối tượng nào và các ý chính được triển khai theo hướng nào.
  • Ở bước này, không cần cố gắng hiểu hoặc dịch từng từ. Hãy tập trung vào những thông tin quan trọng như tiêu đề nếu có, câu mở đầu, các từ khóa xuất hiện nhiều lần và mối quan hệ giữa các câu.

Bước 2: Phân tích câu chứa chỗ trống và xác định kiến thức cần kiểm tra

  • Sau khi hiểu sơ bộ nội dung, hãy lần lượt đọc từng câu có chỗ trống. Học sinh nên tự hỏi: “Vị trí này đang cần loại từ hoặc cấu trúc nào?”
  • Hãy quan sát các từ đứng trước và sau chỗ trống để xác định:
    • Chỗ trống cần danh từ, động từ, tính từ, trạng từ hay từ loại khác.
    • Động từ cần chia ở dạng nào.
    • Câu đang sử dụng cấu trúc ngữ pháp nào.
    • Chỗ trống có cần giới từ, liên từ, đại từ hoặc từ nối hay không.
    • Có cụm từ cố định hoặc cách kết hợp từ đặc biệt nào cần lưu ý không.
  • Đây là bước giúp học sinh thu hẹp phạm vi đáp án. Thay vì cân nhắc cả bốn phương án, học sinh có thể nhanh chóng loại những đáp án sai về từ loại, cấu trúc hoặc ngữ pháp.

Bước 3: Đối chiếu đáp án với ngữ cảnh và mạch ý của đoạn văn

  • Sau khi xác định được những đáp án có khả năng đúng về mặt ngữ pháp, cần tiếp tục kiểm tra ý nghĩa và sự phù hợp với ngữ cảnh.
  • Hãy đọc lại cả câu và một vài câu xung quanh chỗ trống để xem đáp án nào phù hợp nhất với nội dung đang được triển khai. Đặc biệt chú ý đến các từ nối hoặc dấu hiệu thể hiện quan hệ giữa các ý như nguyên nhân – kết quả, tương phản, bổ sung, điều kiện, thời gian.

Bước 4: Đọc lại toàn bộ đoạn văn hoàn chỉnh để kiểm tra

  • Sau khi hoàn thành tất cả các chỗ trống, đừng chuyển ngay sang bài tiếp theo. Hãy dành thời gian đọc lại toàn bộ đoạn văn với các đáp án đã chọn.
  • Ở bước này, cần kiểm tra đồng thời ba yếu tố: ngữ pháp, ý nghĩa và tính liên kết. Hãy xem câu đã hoàn chỉnh và tự nhiên chưa, các ý trong đoạn có liên kết hợp lý không và có đáp án nào khiến nội dung trở nên thiếu logic hoặc mâu thuẫn với thông tin trước đó không.

4. Hướng dẫn giải chi tiết bài đọc đục lỗ (Cloze Test)

Đề bài:

Mark the letter A, B, C, or D on your answer sheet to indicate the correct option that best fits each of the numbered blanks from 19 to 24.

A lot of teenagers love music. It helps them express themselves and connect with others. Teens often listen to music through headphones or go to concerts with friends. However, (19) __________ good or bad effects on teen behaviour?

Some people believe that music has a couple of positive effects. It can make teens feel better when they are sad, and it helps them connect (20) __________ like the same music. Also, learning to play an instrument or write songs can make teens more creative and disciplined.

(21) __________, some people worry about the negative effects. Some songs with violent or bad words might influence teens to act in risky ways. Music (22) __________ teens' hearing if they listen to it too loudly through headphones.

Parents (23) __________ an important role in helping teens make good choices about music. They (24) __________ talk to teens about the meaning of songs and help them avoid harmful music. With the right guidance, music can have a good influence on teenagers.

Question 19.

  1. do music has
  2. does music has
  3. does music have
  4. do music have

Question 20.

  1. who with others
  2. whom with others
  3. with others who
  4. with others whom

Question 21.

  1. Moreover
  2. However
  3. Besides
  4. Therefore

Question 22.

  1. can also hurt
  2. hurt can also
  3. also hurt can
  4. hurt also can

Question 23.

  1. run
  2. send
  3. go
  4. play

Question 24.

  1. ought
  2. ought not
  3. shouldn't
  4. should

Giải thích chi tiết:

Question 19

However, (19) __________ good or bad effects on teen behaviour?

Đáp án: C. does music have

Đầu tiên, cần xác định đây là một câu hỏi. Câu hỏi đang muốn hỏi liệu âm nhạc có những ảnh hưởng tốt hay xấu đến hành vi của thanh thiếu niên.

Với câu hỏi ở thì hiện tại đơn, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít như music, ta sử dụng trợ động từ does.

Cấu trúc:

Does + S + V-infinitive...?

Vì vậy, sau does, động từ have phải giữ nguyên dạng nguyên mẫu, không được thêm -s.

Does music have good or bad effects on teen behaviour?

Các phương án còn lại đều sai vì:

  • do music has: dùng do thay vì does, đồng thời has không thể đứng sau do.
  • does music has: sau does phải dùng động từ nguyên mẫu have, không dùng has.
  • do music have: trợ động từ do không phù hợp với chủ ngữ số ít music.

Question 20

It can make teens feel better when they are sad, and it helps them connect (20) __________ like the same music.

Đáp án: C. with others who

Chỗ trống nằm trong cấu trúc:

connect with somebody = kết nối với ai đó.

Vì vậy, sau connect cần có giới từ with.

Tiếp theo, others là danh từ chỉ người và phía sau cần một đại từ quan hệ để bổ nghĩa cho others. Vì đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề like the same music, ta sử dụng who.

connect with others who like the same music

Các phương án còn lại không phù hợp:

  • who with others: sai trật tự cấu trúc.
  • whom with others: sai trật tự, đồng thời whom không đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề phía sau.
  • with others whom: whom được dùng khi đóng vai trò tân ngữ, trong khi ở đây đại từ quan hệ là chủ ngữ của like.

Question 21

Music (22) __________ teens' hearing if they listen to it too loudly through headphones.

Trước đó, đoạn văn đang nói về những ảnh hưởng tích cực của âm nhạc. Sau chỗ trống, nội dung chuyển sang những ảnh hưởng tiêu cực:

some people worry about the negative effects.

Vì vậy, cần một từ nối thể hiện sự tương phản giữa hai ý.

Đáp án: B. However

However có nghĩa là “tuy nhiên”, được dùng để giới thiệu một ý trái ngược hoặc đối lập với ý vừa được đề cập.

However, some people worry about the negative effects.

Các phương án khác không phù hợp với quan hệ ý nghĩa:

  • Moreover: hơn nữa, bổ sung thêm ý.
  • Besides: bên cạnh đó, cũng mang ý bổ sung.
  • Therefore: vì vậy, thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả.

Question 22

Music (22) __________ teens' hearing if they listen to it too loudly through headphones.

Đáp án: A. can also hurt

Câu này nói về một khả năng có thể xảy ra: nghe nhạc quá to qua tai nghe có thể gây tổn thương thính giác.

Trong câu, can là động từ khuyết thiếu, vì vậy sau can phải là động từ nguyên mẫu.

Cấu trúc:

S + can + V-infinitive

Ngoài ra, also được đặt sau động từ khuyết thiếu can và trước động từ chính.

Music can also hurt teens' hearing.

Các phương án B, C và D đều sai trật tự từ, đặc biệt không tuân theo cấu trúc modal verb + V-infinitive.

Question 23

Parents (23) __________ an important role in helping teens make good choices about music.

Đáp án: D. play

Đây là một câu hỏi về cụm từ cố định (collocation).

Trong tiếng Anh, ta sử dụng:

play an important role = đóng một vai trò quan trọng.

Vì chủ ngữ Parents là số nhiều và câu sử dụng thì hiện tại đơn, động từ play giữ nguyên dạng.

Parents play an important role in helping teens make good choices about music.

Các động từ run, send, go không kết hợp tự nhiên với an important role trong cấu trúc này.

Question 24

They (24) __________ talk to teens about the meaning of songs and help them avoid harmful music.

Đáp án: D. should

Câu cuối đang đưa ra lời khuyên dành cho cha mẹ: cha mẹ nên nói chuyện với con về ý nghĩa của các bài hát và giúp con tránh những nội dung âm nhạc có hại.

Should được sử dụng để đưa ra lời khuyên hoặc điều nên làm.

Cấu trúc:

S + should + V-infinitive

They should talk to teens...

Các phương án còn lại:

  • ought: nếu sử dụng để đưa ra lời khuyên, phải dùng ought to + V, không thể dùng ought + V.
  • ought not: nếu dùng đúng cấu trúc phải là ought not to + V, đồng thời nghĩa là “không nên”.
  • shouldn't: nghĩa là “không nên”, trái với nội dung của câu.