Possessive Case (sở hữu cách) là cấu trúc ngữ pháp được sử dụng để diễn tả mối quan hệ sở hữu, thuộc về hoặc liên kết giữa các danh từ. Đây là chủ điểm thường gặp trong giao tiếp và các bài kiểm tra tiếng Anh, nhưng người học dễ nhầm lẫn khi sử dụng ’s, s’, đặc biệt với danh từ số nhiều, tên riêng kết thúc bằng -s hoặc khi phân biệt sở hữu cách với cấu trúc of. Trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu Possessive Case là gì, cách dùng, công thức sở hữu cách, những trường hợp đặc biệt, cách phân biệt với các cấu trúc liên quan và thực hành qua hệ thống bài tập có đáp án.
1. Possessive case (Sở hữu cách) là gì?
Possessive Case (sở hữu cách) là một cấu trúc ngữ pháp dùng để thể hiện mối quan hệ sở hữu, liên kết hoặc thuộc về giữa hai danh từ. Trong tiếng Anh, sở hữu cách thường được tạo bằng cách thêm 's hoặc ' vào sau danh từ để cho biết một người, con vật hoặc sự vật thuộc về ai.
Ví dụ:
- Linda's bag (chiếc túi của Linda)
- The dog's tail (cái đuôi của con chó)
- A week's vacation (kỳ nghỉ một tuần)
2. Vai trò của sở hữu cách trong tiếng Anh
Possessive Case (sở hữu cách) không chỉ dùng để diễn tả sự sở hữu mà còn thể hiện nhiều mối quan hệ khác giữa người, vật và sự việc. Hiểu rõ vai trò của Possessive Case sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc này chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như khi làm bài tập ngữ pháp tiếng Anh.
2.1. Diễn tả sự sở hữu
Đây là vai trò phổ biến nhất của Possessive Case, dùng để cho biết một người, con vật hoặc sự vật sở hữu một đối tượng nào đó.
Ví dụ:
- Anna's book (Quyển sách của Anna.)
- My father's car (Chiếc ô tô của bố tôi.)
- The cat's toy (Đồ chơi của con mèo.)
2.2. Thể hiện mối quan hệ giữa người với người
Possessive Case còn được dùng để diễn tả các mối quan hệ như gia đình, bạn bè, đồng nghiệp hoặc các mối quan hệ xã hội khác.
Ví dụ:
- Mary's brother (Anh trai của Mary.)
- Tom's friend (Bạn của Tom.)
- The manager's assistant (Trợ lý của người quản lý.)
2.3. Chỉ bộ phận hoặc đặc điểm của người và động vật
Sở hữu cách thường xuất hiện khi nói về các bộ phận cơ thể hoặc đặc điểm gắn liền với người và động vật.
Ví dụ:
- John's hand (Bàn tay của John.)
- The horse's legs (Đôi chân của con ngựa.)
- The baby's smile (Nụ cười của em bé.)
2.4. Chỉ thời gian hoặc khoảng thời gian
Một số cụm từ chỉ thời gian trong tiếng Anh sử dụng Possessive Case để diễn tả khoảng thời gian hoặc thời điểm cụ thể.
Ví dụ:
- A week's holiday (Một kỳ nghỉ kéo dài một tuần.)
- Two days' work (Công việc trong hai ngày.)
- Today's meeting (Cuộc họp hôm nay.)
2.5. Chỉ địa điểm hoặc nơi quen thuộc
Trong một số trường hợp, danh từ phía sau được lược bỏ vì người nghe đã hiểu địa điểm đang được nhắc đến.
Ví dụ:
- I'm going to the baker's. (Tôi sẽ đến tiệm bánh.)
- We had dinner at my uncle's. (Chúng tôi ăn tối ở nhà chú tôi.)
- She stopped by the chemist's. (Cô ấy ghé qua hiệu thuốc.)
2.6. Chỉ tác giả, người tạo ra hoặc nguồn gốc
Possessive Case cũng được dùng để liên kết một tác phẩm, sản phẩm hoặc ý tưởng với người tạo ra nó.
Ví dụ:
- Shakespeare's plays (Những vở kịch của Shakespeare.)
- Mozart's music (Các bản nhạc của Mozart.)
- Bell's invention (Phát minh của Bell.)
3. Cấu trúc sở hữu cách trong tiếng Anh
Để sử dụng Possessive Case (sở hữu cách) chính xác, người học cần nắm được cách thêm 's hoặc ' vào từng loại danh từ. Tùy thuộc vào danh từ là số ít, số nhiều hay tên riêng, cấu trúc Possessive Case sẽ có cách hình thành khác nhau. Dưới đây là những cấu trúc sở hữu cách thường gặp trong tiếng Anh.
|
Trường hợp |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Danh từ số ít |
Noun + 's |
Linda's laptop (Chiếc laptop của Linda.) |
|
Danh từ số nhiều kết thúc bằng -s |
Plural noun + ' |
My parents' house (Ngôi nhà của bố mẹ tôi.) |
|
Danh từ số nhiều không kết thúc bằng -s |
Plural noun + 's |
The men's room (Phòng dành cho nam.) |
|
Tên riêng kết thúc bằng -s |
Name + 's |
James's bike (Chiếc xe đạp của James.) |
|
Sở hữu chung (Joint Possession) |
A and B's |
Tom and Mary's house (Ngôi nhà của Tom và Mary.) |
|
Sở hữu riêng (Individual Possession) |
A's and B's + Noun |
Tom's and Mary's cars (Xe của Tom và xe của Mary.) |
|
Danh từ ghép |
Compound noun + 's |
The editor-in-chief's office (Văn phòng của tổng biên tập.) |
4. Phân biệt sở hữu cách với các cấu trúc dễ nhầm lẫn
Possessive Case (sở hữu cách) là chủ điểm ngữ pháp khá dễ nhầm với tính từ sở hữu, đại từ sở hữu, cấu trúc of, hay cặp từ whose và who's. Việc phân biệt rõ các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng đúng ngữ pháp và tránh những lỗi thường gặp trong giao tiếp cũng như các bài kiểm tra tiếng Anh.
4.1. Phân biệt Possessive Case và tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)
Cả Possessive Case và tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their) đều thể hiện mối quan hệ sở hữu, nhưng cách sử dụng và vị trí trong câu hoàn toàn khác nhau. Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ, trong khi Possessive Case được tạo bằng cách thêm 's hoặc 'vào danh từ.
|
Tiêu chí |
Possessive Case |
Possessive Adjectives (Tính từ sở hữu) |
|
Chức năng |
Chỉ chủ sở hữu bằng danh từ |
Chỉ chủ sở hữu bằng đại từ |
|
Cấu trúc |
Noun + 's/' + Noun |
Possessive adjective + Noun |
|
Ví dụ |
Anna's book (Quyển sách của Anna.) |
My book (Quyển sách của tôi.) |
4.2. Phân biệt Possessive Case và đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)
Đại từ sở hữu (mine, yours, his, hers, ours, theirs) thay thế cho cả cụm danh từ nhằm tránh lặp lại thông tin, trong khi Possessive Case luôn đứng trước một danh từ khác để bổ nghĩa.
|
Tiêu chí |
Possessive Case |
Possessive Pronouns (Đại từ sở hữu) |
|
Chức năng |
Bổ nghĩa cho danh từ phía sau |
Thay thế cả cụm danh từ |
|
Có danh từ theo sau? |
Có |
Không |
|
Ví dụ |
John's bag (Chiếc túi của John.) |
This bag is mine. (Chiếc túi này là của tôi.) |
4.3. Phân biệt Possessive Case và cấu trúc “of”
Cả hai cấu trúc đều có thể diễn tả sự sở hữu, nhưng Possessive Case thường dùng với người, động vật, tổ chức hoặc thời gian; còn of thường dùng với đồ vật, khái niệm hoặc các cụm danh từ dài.
|
Tiêu chí |
Possessive Case |
Cấu trúc of |
|
Cấu trúc |
Noun + 's/' + Noun |
Noun + of + Noun |
|
Thường dùng với |
Người, động vật, tổ chức, thời gian |
Đồ vật, khái niệm, cụm danh từ dài |
|
Văn phong |
Ngắn gọn, tự nhiên |
Trang trọng hoặc mô tả chi tiết hơn |
|
Ví dụ |
Today's news (Tin tức hôm nay.) |
The color of the car (Màu sắc của chiếc xe.) |
4.4. Phân biệt whose và who's
Đây là một trong những cặp từ dễ nhầm nhất trong tiếng Anh. Whose dùng để hỏi hoặc chỉ sự sở hữu, còn who's là dạng viết tắt của who is hoặc who has.
|
Tiêu chí |
Whose |
Who's |
|
Ý nghĩa |
Của ai |
Who is / Who has |
|
Loại từ |
Đại từ hoặc từ hạn định nghi vấn |
Dạng rút gọn |
|
Có thể thay bằng who is? |
Không |
Có |
|
Ví dụ |
Whose book is this? (Đây là sách của ai?) The boy whose bike was stolen... (Cậu bé có chiếc xe bị mất...) |
Who's at the door? (Ai đang ở cửa vậy?) Who's finished the homework? (Ai đã hoàn thành bài tập?) |
5. Bài tập luyện tập
Bài tập 1. Chọn đáp án đúng để hoàn thành mỗi câu.
- This is ________ backpack.
- Tom
- Tom's
- Toms'
- Toms
- The ________ playground is very large.
- childrens'
- children's
- childrens
- children
- We visited ________ house yesterday.
- my uncle
- my uncle'
- my uncle's
- my uncles'
- The ________ office is on the fifth floor.
- company's
- company'
- companies
- companys'
- ________ book is this?
- Who's
- Whose
- Who
- Whom
Bài tập 2. Viết lại mỗi câu bằng Possessive Case ('s hoặc ') mà không làm thay đổi nghĩa của câu.
- The bicycle of Mary is new.
→ ___________________________________________
- This is the bag of my father.
→ ___________________________________________
- These are the toys of the children.
→ ___________________________________________
- The policy of the company has changed.
→ ___________________________________________
- That is the classroom of the students.
→ ___________________________________________
Đáp án
Bài tập 1
- Tom's
- children's
- my uncle's
- company's
- Whose
Bài tập 2
- Mary's bicycle is new.
- This is my father's bag.
- These are the children's toys.
- The company's policy has changed.
- That is the students' classroom.
Kết luận
Possessive Case (sở hữu cách) là một cấu trúc quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, không chỉ dùng để diễn tả sự sở hữu mà còn thể hiện nhiều mối quan hệ như gia đình, bộ phận cơ thể, thời gian, địa điểm, tác giả và nguồn gốc.
Để sử dụng chính xác, người học cần nắm chắc cách dùng ’s và s’, đặc biệt với danh từ số ít, danh từ số nhiều và danh từ số nhiều bất quy tắc. Đồng thời, việc phân biệt sở hữu cách với tính từ sở hữu, đại từ sở hữu, cấu trúc of và whose/who's sẽ giúp hạn chế những lỗi sai thường gặp.
Sau khi nắm được công thức, hãy kết hợp làm bài tập và đặt câu trong những ngữ cảnh quen thuộc. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp cấu trúc sở hữu cách trở nên dễ nhớ và được sử dụng tự nhiên hơn trong cả giao tiếp và các bài kiểm tra tiếng Anh.
