My Neighbourhood là một trong những chủ đề gần gũi, dễ áp dụng vào thực tế khi trẻ học tiếng Anh. Thông qua từ vựng tiếng Anh chủ đề My Neighbourhood, bé có thể làm quen với tên các địa điểm quen thuộc như trường học, công viên, siêu thị, bệnh viện hay cửa hàng, đồng thời học cách hỏi đường và mô tả nơi mình sinh sống. Trong bài viết dưới đây, Ms Hoa Junior tổng hợp từ vựng, mẫu câu và đoạn văn tiếng Anh miêu tả khu phố nơi em sống, giúp bé vừa học từ mới vừa phát triển khả năng giao tiếp.
1. Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề My Neighbourhood
1.1. Từ vựng về địa điểm và công trình trong khu phố (Places & Buildings)
Nhóm từ vựng này giúp các con dễ dàng nhận biết và gọi tên các địa điểm quen thuộc mà bé thường ghé thăm hoặc nhìn thấy hằng ngày xung quanh nơi mình sinh sống:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Park (n) |
/pɑːk/ |
Công viên |
|
Supermarket (n) |
/ˈsuː.pəˌmɑː.kɪt/ |
Siêu thị |
|
School (n) |
/skuːl/ |
Trường học |
|
Hospital (n) |
/ˈhɒs.pɪ.təl/ |
Bệnh viện |
|
Library (n) |
/ˈlaɪ.brər.i/ |
Thư viện |
|
Bakery (n) |
/ˈbeɪ.kər.i/ |
Tiệm bánh |
|
Pharmacy (n) |
/ˈfɑː.mə.si/ |
Hiệu thuốc |
|
Bank (n) |
/bæŋk/ |
Ngân hàng |
|
Police station (n) |
/pəˈliːs ˌsteɪ.ʃən/ |
Đồn cảnh sát |
|
Post office (n) |
/ˈpəʊst ˌɒf.ɪs/ |
Bưu điện |
|
Cinema (n) |
/ˈsɪn.ə.mɑː/ |
Rạp chiếu phim |
|
Bookstore (n) |
/ˈbʊk.stɔːr/ |
Hiệu sách |
|
Restaurant (n) |
/ˈres.trɒnt/ |
Nhà hàng |
|
Playground (n) |
/ˈpleɪ.ɡraʊnd/ |
Sân chơi trẻ em |
|
Bus stop (n) |
/ˈbʌs ˌstɒp/ |
Trạm xe buýt |
1.2. Từ vựng về chỉ hướng và vị trí (Directions & Positions)
Để miêu tả vị trí của một địa điểm hoặc hướng dẫn người khác tìm đường trong khu phố, bé cần nắm vững các giới từ và cụm từ chỉ vị trí cơ bản dưới đây:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Next to (prep) |
/nekst tuː/ |
Bên cạnh |
|
Between (prep) |
/bɪˈtwiːn/ |
Ở giữa (hai đối tượng) |
|
Behind (prep) |
/bɪˈhaɪnd/ |
Ở phía sau |
|
In front of (prep) |
/ɪn frʌnt ɒv/ |
Ở phía trước |
|
Opposite (prep) |
/ˈɒp.ə.zɪt/ |
Đối diện |
|
Near (prep) |
/nɪər/ |
Gần |
|
Far from (prep) |
/fɑːr frɒm/ |
Xa khỏi |
|
On the left (adv/phrase) |
/ɒn ðə left/ |
Ở bên trái |
|
On the right (adv/phrase) |
/ɒn ðə raɪt/ |
Ở bên phải |
|
Turn left (v/phrase) |
/tɜːn left/ |
Rẽ trái |
|
Turn right (v/phrase) |
/tɜːn raɪt/ |
Rẽ phải |
|
Go straight (v/phrase) |
/ɡəʊ streɪt/ |
Đi thẳng |
|
On the corner of (phrase) |
/ɒn ðə ˈkɔː.nər ɒv/ |
Ở góc đường |
|
Cross the street (v/phrase) |
/krɒs ðə striːt/ |
Băng qua đường |
1.3. Từ vựng về các con đường và phương tiện giao thông (Roads & Transport)
Khu phố không thể thiếu những con đường và các phương tiện qua lại hằng ngày. Nhóm từ vựng này giúp bé hoàn thiện vốn từ về khung cảnh giao thông quanh nhà:
|
Từ vựng (Loại từ) |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Street (n) |
/striːt/ |
Đường phố |
|
Road (n) |
/rəʊd/ |
Con đường |
|
Alley (n) |
/ˈæl.i/ |
Hẻm, ngõ |
|
Sidewalk (n) |
/ˈsaɪd.wɔːk/ |
Vỉa hè |
|
Crosswalk (n) |
/ˈkrɒs.wɔːk/ |
Vạch kẻ đường cho người đi bộ |
|
Traffic light (n) |
/ˈtræf.ɪk laɪt/ |
Đèn giao thông |
|
Bicycle (n) |
/ˈbaɪ.sɪ.kəl/ |
Xe đạp |
|
Motorbike (n) |
/ˈməʊ.tə.baɪk/ |
Xe máy |
|
Car (n) |
/kɑːr/ |
Xe ô tô |
|
Bus (n) |
/bʌs/ |
Xe buýt |
|
Neighborhood (n) |
/ˈneɪ.bə.hʊd/ |
Sóm giềng, khu lân cận |
|
Neighbor (n) |
/ˈneɪ.bər/ |
Người hàng xóm |
|
Quiet (adj) |
/ˈkwaɪ.ət/ |
Yên tĩnh |
|
Busy (adj) |
/ˈbɪz.i/ |
Tấp nập, nhộn nhịp |
|
Clean (adj) |
/kliːn/ |
Sạch sẽ |
2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản chủ đề My Neighbourhood
2.1. Nhóm câu giới thiệu và miêu tả khu phố
Sử dụng khi bé muốn chia sẻ thông tin tổng quan về nơi mình sinh sống.
|
Câu mẫu tiếng Anh |
Dịch tiếng Việt |
|
I live in a quiet neighbourhood in Hanoi. |
Tớ sống ở một khu phố yên tĩnh tại Hà Nội. |
|
My neighbourhood is very clean and beautiful. |
Khu phố của tớ rất sạch sẽ và đẹp đẽ. |
|
There is a big park near my house. |
Có một công viên lớn ở gần nhà tớ. |
|
There are many shops and restaurants in my area. |
Có rất nhiều cửa hàng và nhà hàng ở khu vực nhà tớ. |
|
My neighbours are very friendly and helpful. |
Hàng xóm nhà tớ rất thân thiện và hay giúp đỡ mọi người. |
2.2. Nhóm câu hỏi và trả lời về vị trí địa điểm
Sử dụng khi bé muốn hỏi đáp về vị trí của một địa điểm trong khu phố.
|
Câu mẫu tiếng Anh |
Dịch tiếng Việt |
|
Where is the nearest supermarket? |
Siêu thị gần nhất ở đâu vậy ạ? |
|
It is next to the bakery. |
Nó nằm ngay bên cạnh tiệm bánh. |
|
Is there a library near here? |
Có thư viện nào ở gần đây không? |
|
Yes, it is opposite the hospital. |
Có, nó nằm đối diện bệnh viện. |
|
The school is between the park and the bank. |
Trường học nằm ở giữa công viên và ngân hàng. |
2.3. Nhóm câu hỏi và chỉ đường đơn giản
Sử dụng khi bé muốn hỏi đường đến một nơi hoặc chỉ đường cơ bản cho người khác.
|
Câu mẫu tiếng Anh |
Dịch tiếng Việt |
|
How can I get to the bus stop? |
Làm sao tớ có thể đi đến trạm xe buýt? |
|
Go straight and turn left. |
Bạn hãy đi thẳng rồi rẽ trái nhé. |
|
Turn right at the traffic lights. |
Hãy rẽ phải ở chỗ đèn giao thông. |
|
Cross the street and you will see the pharmacy. |
Băng qua đường là bạn sẽ thấy hiệu thuốc. |
|
It is on the corner of the street. |
Nó nằm ngay ở góc đường. |
2.4. Nhóm câu bày tỏ cảm xúc của em về khu phố
Sử dụng khi bé nói về cảm nhận hoặc hoạt động yêu thích của mình tại nơi em sống.
|
Câu mẫu tiếng Anh |
Dịch tiếng Việt |
|
I love my neighbourhood very much. |
Tớ rất yêu khu phố của mình. |
|
I like playing games with my friends in the park. |
Tớ thích chơi trò chơi với các bạn ở công viên. |
|
My favourite place in my neighbourhood is the bookstore. |
Địa điểm yêu thích nhất của tớ trong khu phố là hiệu sách. |
|
It is a safe place for kids to play. |
Nơi đây là một nơi an toàn cho trẻ em vui chơi. |
3. Mẫu bài văn miêu tả khu phố bằng tiếng Anh cực hay cho bé
Mẫu 1: Miêu tả một khu phố yên bình (Quiet Neighborhood)
|
Bài văn tiếng Anh |
Dịch tiếng Việt |
|
I live in a small and quiet neighbourhood in Hanoi. My neighbourhood is very clean with many green trees. Near my house, there is a big park where I usually ride a bike with my friends in the afternoon. Opposite the park, there is a small bakery. It sells delicious cakes. My neighbours are very friendly and always smile when we meet. I love my neighbourhood because it is a safe and peaceful place to live. |
Tớ sống ở một khu phố nhỏ và yên tĩnh tại Hà Nội. Khu phố của tớ rất sạch sẽ với nhiều cây xanh. Gần nhà tớ có một công viên lớn, nơi tớ thường đạp xe cùng các bạn vào buổi chiều. Đối diện công viên là một tiệm bánh nhỏ bán những chiếc bánh rất ngon. Hàng xóm nhà tớ rất thân thiện và luôn mỉm cười mỗi khi gặp nhau. Tớ rất yêu khu phố của mình vì đây là một nơi an toàn và thanh bình để sinh sống. |
Mẫu 2: Miêu tả một khu phố nhộn nhịp, tiện nghi (Busy & Convenient Neighborhood)
|
Bài văn tiếng Anh |
Dịch tiếng Việt |
|
My neighbourhood is very busy and convenient. There are many shops, restaurants, and a large supermarket on my street. The bookstore is next to the pharmacy, and I often go there on weekends to read comic books. The roads are always full of cars and motorbikes, but the sidewalk is wide and clean for walking. My school is not far from my house, so I can walk there every morning. I really enjoy living here because everything is so close and lively. |
Khu phố của tớ rất nhộn nhịp và tiện lợi. Có rất nhiều cửa hàng, nhà hàng và một siêu thị lớn ngay trên đường nhà tớ. Hiệu sách nằm ngay bên cạnh hiệu thuốc, tớ thường đến đó vào cuối tuần để đọc truyện tranh. Đường phố luôn tấp nập xe ô tô và xe máy, nhưng vỉa hè thì rộng rãi và sạch sẽ để đi bộ. Trường học không xa nhà tớ nên tớ có thể đi bộ đến trường mỗi sáng. Tớ rất thích sống ở đây vì mọi thứ đều thật gần và sôi động. |
Dàn ý gợi ý giúp bé tự viết bài văn miêu tả khu phố
Để giúp con tự tin đặt bút viết một bài văn hoàn chỉnh, ba mẹ có thể hướng dẫn bé triển khai theo dàn ý đơn giản sau:
- Mở đoạn: Giới thiệu tên/vị trí khu phố và cảm nhận chung (yên tĩnh hay nhộn nhịp?).
- Miêu tả địa điểm và vị trí: Kể tên 2–3 địa điểm nổi bật quanh nhà (công viên, siêu thị, hiệu sách, trường học...). Sử dụng các từ chỉ vị trí (next to, opposite, near) để nói về các địa điểm.
- Miêu tả con người nơi đây: Miêu tả ngắn gọn về hàng xóm (friendly, kind).
- Kết đoạn: Nêu cảm xúc của bé đối với khu phố nơi mình sinh sống (I love my neighborhood because...).
4. Cách giúp trẻ học từ vựng tiếng Anh về chủ đề My Neighbourhood hiệu quả
4.1. Cùng con khám phá khu phố và gọi tên địa điểm bằng tiếng Anh
Ba mẹ có thể cùng con đi dạo quanh khu phố, trên đường đến trường hoặc khi đi mua sắm. Khi nhìn thấy một địa điểm quen thuộc như school, park, supermarket, bakery, pharmacy, ba mẹ hãy yêu cầu con gọi tên bằng tiếng Anh.
4.2. Chụp ảnh khu phố và cùng con đặt câu
Ba mẹ có thể chụp một vài bức ảnh về những địa điểm quen thuộc quanh nơi con sống, chẳng hạn trường học, công viên, cửa hàng hoặc đường phố. Sau đó, cùng con xem lại ảnh và yêu cầu con gọi tên địa điểm bằng tiếng Anh.
4.3. Cho con vẽ bản đồ khu phố bằng tiếng Anh
Một hoạt động đơn giản khác là cùng con vẽ một bản đồ khu phố bằng tiếng Anh. Ba mẹ có thể gợi ý con đánh dấu ngôi nhà, trường học, công viên, siêu thị và những địa điểm quen thuộc khác, sau đó viết tên tiếng Anh bên cạnh từng địa điểm.
Khi hoàn thành, ba mẹ có thể yêu cầu con giới thiệu bản đồ bằng những câu ngắn như “This is my house.”, “The park is next to my house.” hoặc “The supermarket is near my school.” Cách làm này giúp trẻ ghi nhớ từ vựng thông qua hình ảnh, đồng thời luyện cả nói và mô tả nơi mình sống bằng tiếng Anh.
