Việt Nam nổi tiếng với những danh lam thắng cảnh hùng vĩ, và đây cũng là nguồn cảm hứng tuyệt vời để các con tích lũy vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ đề tự nhiên nhất. Học tiếng Anh qua chủ đề Natural Wonders of Vietnam không chỉ giúp bé mở rộng vốn từ mà còn khơi dậy niềm tự hào dân tộc và tình yêu thiên nhiên. Hãy cùng Ms Hoa Juniorkhám phá trọn bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề kỳ quan thiên nhiên Việt Nam cực kỳ dễ nhớ và thú vị ngay trong bài viết dưới đây!
1. Trọn bộ từ vựng tiếng Anh về Kỳ quan thiên nhiên Việt Nam
1.1. Từ vựng chỉ các dạng địa hình & cảnh quan thiên nhiên
Để miêu tả trọn vẹn sự hùng vĩ của thiên nhiên Việt Nam, trước hết các em nhỏ cần làm quen với các từ vựng chỉ địa hình cơ bản như núi, hang động, vịnh hay đảo. Việc nắm chắc nhóm từ này sẽ giúp các con dễ dàng hình dung và phân loại các danh lam thắng cảnh.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Bay (n) |
/beɪ/ |
Vịnh |
|
Cave (n) |
/keɪv/ |
Hang động |
|
Island (n) |
/ˈaɪ.lənd/ |
Hòn đảo |
|
Mountain (n) |
/ˈmaʊn.tɪn/ |
Ngọn núi |
|
Waterfall (n) |
/ˈwɔː.tə.fɔːl/ |
Thác nước |
|
Forest (n) |
/ˈfɒr.ɪst/ |
Khu rừng |
|
National park (n) |
/ˌnæʃ.ən.əl ˈpɑːk/ |
Vườn quốc gia |
|
Valley (n) |
/ˈvæl.i/ |
Thung lũng |
|
Cliff (n) |
/klɪf/ |
Vách đá |
|
River (n) |
/ˈrɪv.ər/ |
Dòng sông |
1.2. Từ vựng mô tả vẻ đẹp & tính chất của danh thắng
Nhóm tính từ dưới đây sẽ giúp các con tô điểm cho câu văn của mình thêm sinh động và giàu cảm xúc khi nhận xét, đánh giá vẻ đẹp độc đáo của các kỳ quan thiên nhiên.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Beautiful (adj) |
/ˈbjuː.tɪ.fəl/ |
Đẹp, xinh đẹp |
|
Breathtaking (adj) |
/ˈbreθˌteɪ.kɪŋ/ |
Ngoạn mục, hấp dẫn đến ngạt thở |
|
Magnificent (adj) |
/mæɡˈnɪf.ɪ.sənt/ |
Tráng lệ, nguy nga |
|
Mysterious (adj) |
/mɪˈstɪə.ri.əs/ |
Huyền bí, bí ẩn |
|
Peaceful (adj) |
/ˈpiːs.fəl/ |
Yên bình, thanh bình |
|
Enormous (adj) |
/ɪˈnɔː.məs/ |
To lớn, khổng lồ |
|
Unique (adj) |
/juːˈniːk/ |
Độc đáo, duy nhất |
|
Natural (adj) |
/ˈnætʃ.ər.əl/ |
Thuộc về tự nhiên |
|
Wild (adj) |
/waɪld/ |
Hoang sơ, hoang dã |
|
Amazing (adj) |
/əˈmeɪ.zɪŋ/ |
Kinh ngạc, tuyệt vời |
1.3. Từ vựng về các hoạt động trải nghiệm & khám phá
Học tiếng Anh không chỉ là học lý thuyết mà còn là kết nối với các hoạt động thực tế. Nhóm động từ và danh từ dưới đây sẽ cung cấp vốn từ phong phú để các bé chia sẻ về những trải nghiệm thú vị khi đi du lịch và khám phá thiên nhiên.
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Explore (v) |
/ɪkˈsplɔːr/ |
Khám phá |
|
Hike (v) |
/haɪk/ |
Đi bộ đường dài (leo núi/băng rừng) |
|
Take photos (v phr) |
/teɪk ˈfəʊ.təʊz/ |
Chụp ảnh |
|
Go kayaking (v phr) |
/ɡəʊ ˈkaɪ.æk.ɪŋ/ |
Chèo thuyền kayak |
|
Camp (v) |
/kæmp/ |
Cắm trại |
|
Boat trip (n) |
/ˈbəʊt ˌtrɪp/ |
Chuyến đi chơi bằng thuyền |
|
Sightseeing (n) |
/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ |
Ngắm cảnh, tham quan |
|
Protect (v) |
/prəˈtekt/ |
Bảo vệ |
|
Discover (v) |
/dɪˈskʌv.ər/ |
Phát hiện, tìm ra |
|
Travel (v) |
/ˈtræv.əl/ |
Du lịch, đi lại |
2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề Natural Wonders of Vietnam
2.1. Mẫu câu giới thiệu một kỳ quan thiên nhiên
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
This is Ha Long Bay. |
Đây là Vịnh Hạ Long. |
|
It is in Vietnam. |
Nó ở Việt Nam. |
|
It is a famous natural wonder. |
Đây là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng. |
|
Ha Long Bay is a beautiful place. |
Vịnh Hạ Long là một địa điểm đẹp. |
|
I want to visit this place. |
Em muốn đến thăm nơi này. |
2.2. Mẫu câu mô tả cảnh quan thiên nhiên
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
It has many beautiful islands. |
Nơi đây có nhiều hòn đảo đẹp. |
|
There are many mountains and caves. |
Có nhiều ngọn núi và hang động. |
|
The water is clear and blue. |
Nước trong và xanh. |
|
The landscape is amazing. |
Cảnh quan rất tuyệt vời. |
|
It is surrounded by mountains. |
Nơi đây được bao quanh bởi núi. |
|
The waterfall is very beautiful. |
Thác nước rất đẹp. |
|
The cave is large and mysterious. |
Hang động rộng lớn và kỳ bí. |
2.3. Mẫu câu nói về hoạt động khi tham quan
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
We can visit the cave. |
Chúng ta có thể tham quan hang động. |
|
We can go swimming at the beach. |
Chúng ta có thể đi bơi ở bãi biển. |
|
We can take photos of the landscape. |
Chúng ta có thể chụp ảnh phong cảnh. |
|
We can explore the forest. |
Chúng ta có thể khám phá khu rừng. |
|
I like visiting natural places. |
Em thích tham quan những địa điểm thiên nhiên. |
|
I want to explore this place. |
Em muốn khám phá nơi này. |
3. Tên các kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng của Việt Nam bằng tiếng Anh
Việt Nam tự hào sở hữu nhiều cảnh quan thiên nhiên hùng vĩ được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới. Để giúp các con tự tin giới thiệu quê hương mình với bạn bè quốc tế, dưới đây là danh sách tên gọi tiếng Anh chuẩn xác kèm phiên âm và vị trí của các kỳ quan tiêu biểu:
|
Tên tiếng Anh |
Tên tiếng Việt |
Vị trí / Địa danh |
|
Ha Long Bay |
Vịnh Hạ Long |
Quảng Ninh |
|
Son Doong Cave |
Hang Sơn Đoòng |
Quảng Bình |
|
Phong Nha Cave |
Hang Phong Nha |
Quảng Bình |
|
Ban Gioc Waterfall |
Thác Bản Giốc |
Cao Bằng |
|
Fansipan Peak |
Đỉnh Phan Xi Păng |
Hà Giang / Lao Cai (Sapa) |
|
Phu Quoc Island |
Đảo Phú Quốc |
Kiên Giang |
|
Mui Ne Sand Dunes |
Đồi cát Mũi Né |
Bình Thuận |
|
Ba Be Lake |
Hồ Ba Bể |
Bắc Kạn |
|
Cuc Phuong National Park |
Vườn quốc gia Cúc Phương |
Ninh Bình |
|
Trang An Landscape Complex |
Quần thể danh thắng Tràng An |
Ninh Bình |
4. Đoạn văn mẫu tiếng Anh giới thiệu kỳ quan thiên nhiên Việt Nam
4.1. Bài văn mẫu 1: Giới thiệu kỳ quan vùng núi – Đỉnh Fansipan (Fansipan Peak)
|
Bài văn tiếng Anh |
Dịch tiếng Việt |
|
Fansipan Peak is one of the most famous natural wonders in Vietnam. It is located in Sa Pa, Lao Cai province. People call it "the Roof of Indochina" because it is the highest mountain in Vietnam. The weather on the mountain is cool and often cloudy. Visitors can travel to the top by cable car or go trekking through the forest. From the peak, the scenery is breathtaking with floating white clouds and green valleys below. You should wear warm clothes and comfortable shoes when visiting Fansipan. I am very proud of this amazing wonder. |
Đỉnh Phan Xi Păng là một trong những kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng nhất ở Việt Nam. Nó nằm ở Sa Pa, tỉnh Lào Cai. Mọi người gọi nơi đây là "Nóc nhà Đông Dương" vì đây là ngọn núi cao nhất Việt Nam. Thời tiết trên núi mát mẻ và thường có nhiều mây. Du khách có thể lên đỉnh bằng cáp treo hoặc đi bộ đường dài xuyên qua rừng. Từ trên đỉnh núi, cảnh vật đẹp đến nghẹt thở với những đám mây trắng bồng bềnh và những thung lũng xanh mướt phía dưới. Bạn nên mặc quần áo ấm và đi giày thoải mái khi đến thăm Fansipan. Tớ rất tự hào về kỳ quan tuyệt vời này. |
4.2. Bài văn mẫu 2: Giới thiệu kỳ quan vùng biển – Vịnh Hạ Long (Ha Long Bay)
|
Bài văn tiếng Anh |
Dịch tiếng Việt |
|
Ha Long Bay is a world-famous natural wonder located in Quang Ninh province. It is well-known for its thousands of limestone islands and mysterious caves. The water in the bay is very clear and green. When visiting Ha Long Bay, you can take a boat trip to explore beautiful caves like Sung Sot Cave or Thien Cung Cave. You can also go kayaking and swimming in the cool blue sea. The seafood here is fresh and delicious. Ha Long Bay is a wonderful place that every visitor must explore when coming to Vietnam. |
Vịnh Hạ Long là một kỳ quan thiên nhiên nổi tiếng thế giới nằm ở tỉnh Quảng Ninh. Nơi đây nổi tiếng với hàng nghìn hòn đảo đá vôi và những hang động kỳ bí. Nước biển trong vịnh rất trong và xanh. Khi đến thăm Vịnh Hạ Long, bạn có thể đi thuyền để khám phá các hang động đẹp như Hang Sửng Sốt hay Động Thiên Cung. Bạn cũng có thể chèo thuyền kayak và bơi lội dưới làn nước biển xanh mát. Hải sản ở đây rất tươi và ngon. Vịnh Hạ Long là một địa điểm tuyệt vời mà mỗi du khách nhất định phải khám phá khi đến Việt Nam. |
Dàn ý chi tiết giúp bé tự viết bài văn giới thiệu kỳ quan thiên nhiên
Ba mẹ có thể hướng dẫn bé triển khai bài viết của riêng mình theo cấu trúc 4 bước đơn giản dưới đây:
- Mở đoạn:
- Tên kỳ quan thiên nhiên đó là gì? (My favorite natural wonder is... / One of the most famous wonders in Vietnam is...)
- Địa điểm đó nằm ở tỉnh/thành phố nào? (It is located in...)
- Miêu tả đặc điểm:
- Thời tiết/Không khí ở đó ra sao? (The weather is cool / fresh / sunny...)
- Điểm nổi bật nhất về cảnh quan là gì? (It has high mountains / clear blue sea / amazing caves / waterfalls...)
- Gợi ý hoạt động vui chơi:
- Du khách có thể làm những hoạt động gì tại đó? (Visitors can go swimming / trekking / take photos / take a boat trip...)
- Kết đoạn:
- Cảm xúc của bé đối với kỳ quan đó (I love this place because... / I am proud of the natural wonders of Vietnam.)
5. Cách giúp trẻ học từ vựng Natural Wonders of Vietnam hiệu quả.
5.1. Học qua hình ảnh trực quan và bản đồ tương tác
Trẻ em ở độ tuổi tiểu học ghi nhớ kiến thức cực kỳ tốt qua thị giác. Việc gắn liền từ vựng với hình ảnh thực tế sẽ giúp bé liên tưởng nhanh chóng.
Cách thực hiện: Bố mẹ chuẩn bị một tấm bản đồ Việt Nam kích thước lớn treo tường. Khi bé học một từ vựng mới (ví dụ: waterfall, cave, bay, island), hãy cùng bé dán hình ảnh hoặc thẻ từ vựng tương ứng lên đúng vị trí địa lý trên bản đồ (như dán hình Ha Long Bay ở Quảng Ninh, Son Doong Cave ở Quảng Bình).
5.2. Sáng tạo cuốn cẩm nang du lịch nhí
Biến quá trình học từ vựng thành một hoạt động sáng tạo nghệ thuật sẽ kích thích trí tò mò và niềm yêu thích ngôn ngữ của trẻ.
Cách thực hiện:
- Hướng dẫn bé tự làm một cuốn sổ tay nhỏ từ giấy A4.
- Mỗi trang sổ sẽ dành cho một kỳ quan thiên nhiên. Bé có thể tự tay vẽ bức tranh hoặc cắt dán hình ảnh về danh thắng đó.
- Ở dưới hình ảnh, bé viết 3-5 từ vựng nổi bật cùng 1-2 câu miêu tả đơn giản (ví dụ: "Ha Long Bay has many limestone islands. The water is green and clear.").
5.3. Trò chơi đóng vai "Hướng dẫn viên du lịch nhí"
Học phải đi đôi với hành. Trò chơi đóng vai tạo môi trường phản xạ tự nhiên, giúp bé tự tin sử dụng từ vựng vào ngữ cảnh giao tiếp thực tế.
Cách thực hiện: Bé đóng vai là một hướng dẫn viên du lịch tí hon, còn bố mẹ hoặc bạn bè sẽ đóng vai du khách nước ngoài. "Tour guide nhí" sử dụng tranh ảnh hoặc màn hình TV để giới thiệu về một danh thắng của Việt Nam bằng các mẫu câu đã học.
Mẫu câu gợi ý cho bé:
- "Welcome to Ha Long Bay!"
- "Here you can see amazing limestone islands and take a boat trip."
- "Don't forget to take photos!"
Lời khuyên cho ba mẹ khi đồng hành cùng con
- Không ép buộc học thuộc lòng
