Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một trong những cách giúp trẻ ghi nhớ từ mới tự nhiên và dễ dàng hơn. Với chủ đề My Friends, bé có thể học những từ vựng tiếng Anh về bạn bè thông qua các nội dung quen thuộc như tên gọi, ngoại hình, tính cách và hoạt động vui chơi cùng bạn. Đây cũng là chủ đề phù hợp để trẻ luyện cả 4 kỹ năng nghe, nói, đọc và viết ở mức độ cơ bản. Cùng Ms Hoa Junior khám phá bộ từ vựng My Friends cho trẻ em và những mẫu câu đơn giản để bé có thể sử dụng ngay trong giao tiếp.
1. Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề My Friends
1.1. Từ vựng chỉ ngoại hình của bạn bè (Appearance)
Dưới đây là những từ vựng cơ bản giúp bé mô tả vóc dáng, mái tóc, khuôn mặt hay chiều cao của bạn mình:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Tall (adj) |
/tɔːl/ |
Cao |
|
Short (adj) |
/ʃɔːrt/ |
Thấp, ngắn |
|
Slim (adj) |
/slɪm/ |
Mảnh khảnh, thon thả |
|
Chubby (adj) |
/ˈtʃʌb.i/ |
Mũm mĩm, đáng yêu |
|
Cute (adj) |
/kjuːt/ |
Dễ thương, đáng yêu |
|
Handsome (adj) |
/ˈhæn.səm/ |
Đẹp trai |
|
Pretty (adj) |
/ˈprɪt.i/ |
Xinh đẹp |
|
Curly hair (n) |
/ˈkɜː.li heər/ |
Tóc xoăn |
|
Straight hair (n) |
/streɪt heər/ |
Tóc thẳng |
|
Wavy hair (n) |
/ˈweɪ.vi heər/ |
Tóc gợn sóng |
|
Ponytail (n) |
/ˈpəʊ.ni.teɪl/ |
Tóc đuôi ngựa |
|
Freckles (n) |
/ˈfrek.əlz/ |
Tàn nhang |
|
Glasses (n) |
/ˈɡlɑː.sɪz/ |
Cặp kính |
|
Strong (adj) |
/strɒŋ/ |
Khỏe mạnh |
|
Small (adj) |
/smɔːl/ |
Nhỏ nhắn |
1.2. Từ vựng chỉ tính cách của bạn bè (Personality)
Bảng từ vựng dưới đây sẽ cung cấp cho các con những tính từ phổ biến nhất để miêu tả phẩm chất và tính cách dễ thương của bạn bè xung quanh:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Friendly (adj) |
/ˈfrend.li/ |
Thân thiện |
|
Kind (adj) |
/kaɪnd/ |
Tốt bụng, tử tế |
|
Funny (adj) |
/ˈfʌn.i/ |
Hài hước, vui tính |
|
Smart (adj) |
/smɑːrt/ |
Thông minh |
|
Generous (adj) |
/ˈdʒen.ər.əs/ |
Rộng lượng, hào sảng |
|
Polite (adj) |
/pəˈlaɪt/ |
Lịch sự, lễ phép |
|
Creative (adj) |
/kriˈeɪ.tɪv/ |
Sáng tạo |
|
Honest (adj) |
/ˈɒn.ɪst/ |
Trung thực, thật thà |
|
Shy (adj) |
/ʃaɪ/ |
Nhút nhát, e ấp |
|
Active (adj) |
/ˈæk.tɪv/ |
Năng động |
|
Patient (adj) |
/ˈpeɪ.ʃənt/ |
Kiên nhẫn |
|
Brave (adj) |
/breɪv/ |
Dũng cảm |
|
Hard-working (adj) |
/ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/ |
Chăm chỉ |
|
Cheerfull (adj) |
/ˈtʃɪə.fəl/ |
Vui vẻ, quan xới |
|
Careful (adj) |
/ˈkeə.fəl/ |
Cẩn thận |
1.3. Từ vựng về các hoạt động vui chơi cùng bạn (Activities)
Tình bạn trở nên gắn kết hơn thông qua những giờ phút học tập và vui chơi cùng nhau. Hãy cùng điểm qua các động từ và cụm từ miêu tả hành động quen thuộc mà bé và các bạn thường thực hiện mỗi ngày nhé:
|
Từ vựng |
Phiên âm |
Ý nghĩa |
|
Share (v) |
/ʃeər/ |
Chia sẻ |
|
Play games (v) |
/pleɪ ɡeɪmz/ |
Chơi trò chơi |
|
Study together (v) |
/ˈstʌd.i təˈɡeð.ər/ |
Cùng nhau học tập |
|
Talk (v) |
/tɔːk/ |
Trò chuyện, nói chuyện |
|
Help (v) |
/help/ |
Giúp đỡ |
|
Ride a bike (v) |
/raɪd ə baɪk/ |
Đạp xe |
|
Laugh (v) |
/lɑːf/ |
Cười |
|
Hang out (v) |
/hæŋ aʊt/ |
Đi chơi, la cà |
|
Play sports (v) |
/pleɪ spɔːts/ |
Chơi thể thao |
|
Skip rope (v) |
/skɪp rəʊp/ |
Nhảy dây |
|
Draw pictures (v) |
/drɔː ˈpɪk.tʃəz/ |
Vẽ tranh |
|
Listen to music (v) |
/ˈlɪs.ən tuː ˈmjuː.zɪk/ |
Nghe nhạc |
|
Read books (v) |
/riːd bʊks/ |
Đọc sách |
|
Chat (v) |
/tʃæt/ |
Tán tán, trò chuyện |
|
Walk (v) |
/wɔːk/ |
Đi bộ |
2. Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản chủ đề My Friends
Để trẻ không chỉ học thuộc từ vựng tiếng Anh chủ đề My Friends mà còn biết cách sử dụng trong giao tiếp, ba mẹ có thể cho bé luyện tập qua những mẫu câu ngắn, quen thuộc. Các câu dưới đây tập trung vào những tình huống đơn giản như giới thiệu bạn, hỏi về đặc điểm, sở thích và hoạt động thường làm cùng bạn bè.
2.1. Mẫu câu giới thiệu về bạn bè
Những mẫu câu này giúp bé làm quen với cách giới thiệu một người bạn bằng những thông tin cơ bản như tên, tuổi, lớp học và mối quan hệ với mình.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
This is my friend, Anna. |
Đây là bạn của mình, Anna. |
|
Her name is Anna. |
Bạn ấy tên là Anna. |
|
His name is Tom. |
Bạn ấy tên là Tom. |
|
She is my best friend. |
Cô ấy là bạn thân của mình. |
|
He is my classmate. |
Cậu ấy là bạn cùng lớp của mình. |
|
We are in the same class. |
Chúng mình học cùng lớp. |
|
She is nine years old. |
Bạn ấy 9 tuổi. |
|
We go to the same school. |
Chúng mình học cùng trường. |
2.2. Mẫu câu mô tả ngoại hình và tính cách của bạn
Sau khi giới thiệu bạn, bé có thể sử dụng các tính từ quen thuộc để nói về ngoại hình và tính cách.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
She is tall and beautiful. |
Bạn ấy cao và xinh. |
|
He is short and cute. |
Cậu ấy thấp và đáng yêu. |
|
She has long hair. |
Bạn ấy có mái tóc dài. |
|
He has short hair. |
Cậu ấy có mái tóc ngắn. |
|
She is very friendly. |
Bạn ấy rất thân thiện. |
|
He is kind and helpful. |
Cậu ấy tốt bụng và hay giúp đỡ người khác. |
|
She is funny. |
Bạn ấy vui tính. |
|
He is clever. |
Cậu ấy thông minh. |
|
My friend is very active. |
Bạn của mình rất năng động. |
|
She is a little shy. |
Bạn ấy hơi nhút nhát. |
2.3. Mẫu câu hỏi và trả lời về bạn bè
Ba mẹ có thể sử dụng các câu hỏi ngắn dưới đây để tạo một cuộc hội thoại đơn giản với bé.
|
Câu hỏi |
Câu trả lời mẫu |
|
Who is your best friend? |
My best friend is Anna. |
|
What is your friend's name? |
Her name is Anna. |
|
How old is your friend? |
She is nine years old. |
|
What does your friend look like? |
She is tall and has long hair. |
|
What is your friend like? |
She is kind and friendly. |
|
Where does your friend live? |
She lives near my house. |
|
What does your friend like? |
She likes drawing. |
|
What do you do together? |
We play games together. |
|
Do you go to the same school? |
Yes, we do. |
|
Do you like your friend? |
Yes, I do. |
2.4. Mẫu câu nói về hoạt động cùng bạn bè
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
I play with my friends. |
Mình chơi với các bạn. |
|
We study together. |
Chúng mình học cùng nhau. |
|
We play football after school. |
Chúng mình chơi bóng đá sau giờ học. |
|
We read books together. |
Chúng mình đọc sách cùng nhau. |
|
We often play games. |
Chúng mình thường chơi trò chơi. |
|
I like talking to my friends. |
Mình thích nói chuyện với các bạn. |
|
We help each other. |
Chúng mình giúp đỡ lẫn nhau. |
|
We have fun together. |
Chúng mình vui chơi cùng nhau. |
|
I like spending time with my friends. |
Mình thích dành thời gian với bạn bè. |
|
My friends and I like playing together. |
Mình và các bạn thích chơi cùng nhau. |
3. Mẫu bài văn miêu tả bạn thân bằng tiếng Anh cực hay cho bé
Mẫu 1: Miêu tả một người bạn nam vui vẻ, năng động
|
Bài văn tiếng Anh |
Dịch tiếng Việt |
|
My best friend is Nam. He is eight years old, the same age as me. We are classmates at secondary school. Nam is very tall and strong. He has black curly hair and a very cute smile. He always wears glasses. Everyone likes him because he is very friendly and funny. He is also very brave. After school, we usually play sports together. Our favourite game is basketball. Sometimes, we ride a bike in the park on weekends. I am very happy to have a friend like Nam. |
Bạn thân nhất của tớ là Nam. Cậu ấy 8 tuổi, bằng tuổi tớ. Chúng tớ là bạn cùng lớp ở trường cấp hai. Nam rất cao và khỏe. Cậu ấy có mái tóc đen xoăn và một nụ cười rất dễ thương. Cậu ấy luôn đeo kính. Mọi người đều mến cậu ấy vì cậu ấy rất thân thiện và vui tính. Cậu ấy cũng rất dũng cảm. Sau giờ học, chúng tớ thường chơi thể thao cùng nhau. Trò chơi yêu thích của chúng tớ là bóng rổ. Thỉnh thoảng, chúng tớ đạp xe trong công viên vào cuối tuần. Tớ rất hạnh phúc khi có một người bạn như Nam. |
Mẫu 2: Miêu tả một người bạn gái xinh đẹp, tốt bụng
|
Bài văn tiếng Anh |
Dịch tiếng Việt |
|
Let me tell you about my best friend, Hoa. She is ten years old. Hoa is a very pretty girl. She has long straight hair and beautiful eyes. She is slim and looks very elegant. Hoa is not just beautiful, but she is also very kind and polite. At school, she is hard-working and smart. She always helps me when I don't understand the lessons. During break time, we like to read books and draw pictures. She is really creative. I hope our friendship lasts forever. |
Để tớ kể cho các bạn nghe về người bạn thân nhất của tớ, Hoa. Bạn ấy mười tuổi. Hoa rất xinh đẹp. Bạn ấy có mái tóc dài thẳng và đôi mắt đẹp. Bạn ấy mảnh khảnh và trông rất thanh lịch. Hoa không chỉ đẹp mà còn rất tốt bụng và lịch sự. Ở trường, bạn ấy chăm chỉ và thông minh. Bạn ấy luôn giúp đỡ tớ khi tớ không hiểu bài. Trong giờ giải lao, chúng tớ thích đọc sách và vẽ tranh. Bạn ấy thực sự rất sáng tạo. Tớ hy vọng tình bạn của chúng tớ kéo dài mãi mãi. |
Hướng dẫn cách viết đoạn văn miêu tả bạn thân cho bé
Ba mẹ có thể hướng dẫn bé tự viết bài văn của riêng mình bằng cách trả lời các câu hỏi theo dàn ý sau:
- Giới thiệu chung: Who is your best friend? (Tên là gì, tuổi, học cùng lớp không?)
- Miêu tả ngoại hình: What does he/she look like? (Sử dụng tính từ miêu tả chiều cao, tóc, khuôn mặt, kính...)
- Miêu tả tính cách: What is he/she like? (Sử dụng tính từ miêu tả tính cách: tốt bụng, vui vẻ, thông minh, chăm chỉ...)
- Miêu tả những hoạt động mà bé và bạn hay làm cùng nhau: What do you do together? (Chơi gì, học gì, đi đâu... thường làm những việc đó vào khi nào?)
- Kết luận: What do you think about your friendship? (Con cảm thấy thế nào khi có người bạn này?)
4. Cách giúp trẻ học từ vựng tiếng Anh về bạn bè hiệu quả
4.1. Cho bé vẽ và giới thiệu về người bạn của mình
Ba mẹ có thể yêu cầu bé vẽ một bức tranh về người bạn thân, sau đó cùng con sử dụng tiếng Anh để mô tả nhân vật trong tranh. Chẳng hạn, ba mẹ gợi ý cho bé nói: “This is my friend.”, “She is tall.”, “She is friendly.” hoặc “She likes drawing.”
Hoạt động này giúp trẻ ghi nhớ nhóm từ vựng về ngoại hình, tính cách và sở thích thông qua một nhân vật cụ thể.
4.2. Chụp ảnh hoặc quay lại các hoạt động bé làm cùng bạn
Nếu có cơ hội, ba mẹ có thể chụp một vài bức ảnh của bé cùng bạn bè khi học tập, vui chơi hoặc tham gia hoạt động ngoại khóa. Sau đó, hãy cùng bé xem lại ảnh và đặt những câu hỏi đơn giản bằng tiếng Anh như: “Who is this?”, “What are you doing?” hoặc “Who is your friend?”
4.3. Viết một “Friendship Diary” ngắn mỗi tuần
Ba mẹ có thể dành một trang vở để bé viết vài câu tiếng Anh về một người bạn hoặc một hoạt động đáng nhớ trong tuần. Với trẻ mới học, chỉ cần 3–5 câu đơn giản, chẳng hạn giới thiệu tên bạn, tính cách, sở thích và việc hai bạn đã làm cùng nhau.
