Thì hiện tại hoàn thành (Present perfect) là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh tiểu học và bài thi Cambridge, đặc biệt là trình độ Flyers. Vậy cấu trúc và cách sử dụng chúng như thế nào? Các con hãy cùng cô tìm hiểu trong bài học này nhé.

Bài học trước: Mệnh đê quan hệ với Where

Kiến thức về thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành cho tới thời điểm hiện tại (thời điểm nói) mà không cần quan tâm tới thời gian xảy ra hành động đó.

1. Cách dùng của thì hiện tại hoàn thành

  • Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ và vẫn tiếp tục ở thời điểm hiện tại. Ví dụ: They have been married for nearly fifty years. (Họ đã kết hôn được gần 50 năm.)
  • Diễn tả một hành động đã hoàn thành ở thời điểm hiện tại mà không đề cập tới thời điểm nó xảy ra khi nào. Ví dụ: I have done all my homeworks. (Tôi đã làm hết bài tập về nhà của mình.)
  • Diễn tả một hành động đã từng làm trước đây trong quá khứ và hiện tại bây giờ vẫn còn làm. Ví dụ: He has written three books and he is working on another book. (Anh ấy đã viết được 3 cuốn sách và đang viết cuốn tiếp theo.)
  • Diễn tả một kinh nghiệm cho đến thời điểm hiện tại, hoặc sự kiện đáng nhớ trong đời (thường dùng với trạng từ ever). Ví dụ: My last Christmas was the worst day I’ve ever had. (Giáng Sinh năm ngoái là ngày tệ nhất đời tôi.)
  • Diễn tả một hành động trong quá khứ nhưng quan trọng tới thời điểm nói. Ví dụ: I can’t get in my house. I have lost my keys. (Tôi không thể vào nhà được. Tôi đánh mất chìa khóa rồi.)
  • Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ bằng mệnh đề với "since". Ví dụ: Pun has lived here since last year. (Pun đã sống ở đây kể từ khi tôi gặp anh ấy.)

2. Công thức thì hiện tại hoàn thành (Present perfect)

  Công thức Ví dụ
Khẳng định

S + has / have + Ved/P2

- She has prepared for dinner since 6:30 p.m. (Cô ấy chuẩn bị bữa tối từ 6 rưỡi.)

- It has been 2 months since I first met him. (Đã 2 tháng rồi kể từ lần đầu tiên tôi gặp anh ấy.)

Phủ định S + have / has + not + Ved/P2

- She has not prepared for dinner since 6:30 p.m. (Cô ấy vẫn chưa chuẩn bị cho bữa tối từ lúc 6 giờ 30 tối.)

- We haven’t met each other for a long time. (Chúng tôi không gặp nhau trong một thời gian dài rồi.)

Nghi vấn

Q: Have / has + S + Ved/P2?

A: Yes, S + have / has + Ved/P2.

     No, S + haven’t / hasn’t + Ved/P2.

Q: Have you ever travelled to America? (Bạn đã từng du lịch tới Mỹ bao giờ chưa?)

A: Yes, I have / No, I haven’t. (Có, tôi đã đi rồi / Chưa, tôi chưa từng đi.)

Lưu ý: 

  • He/ She/ It/ Danh từ số ít / Danh từ không đếm được + has
  • I/ We/ You/ They/ Danh từ số nhiều + have + not + V3
  • has not = hasn’t / have not = haven’t

3. Dấu hiệu nhận biết

Thì hiện tại hoàn thành thường xuất hiện chung với một số trạng từ, cấu trúc quen thuộc dưới đây.

just=  recently =  lately: gần đây, vừa mới

already: đã xảy 

before: trước đây

ever: đã từng

never: chưa từng, không bao giờ

for+ quãng thời gian: trong khoảng (for a year, for a long time, …)

since+ mốc thời gian: từ khi (since 1992, since june,...)

yet: cho đến thời điểm hiện tại (thường dùng để nói về việc được kỳ vọng xảy ra, việc chưa xảy, câu hỏi)

so far = until now = up to now = up to the present: cho đến bây giờ

in/ for/ during/ over + the past/ last + thời gian: trong …. Qua ( Ví dụ: During the past 5 years: trong 5 năm qua)

- So sánh hơn nhất + thì hiện tại hoàn thành: This is the first (second/only…) time + thì hiện tại hoàn thành

all day, all night, all my life : cả ngày, cả đêm, cả cuộc đời.

Bài tập

Complete the sentences with have/has

01. They  ______ been married for 50 years.

02. _____ you finished your homework?

03. _____ he read the news today?

04. My friends _____ played football since they were 10.

 

>>> Bài học tiếp theo:

        Unit 44: Ngữ pháp thì tương lai đơn

 

ĐĂNG KÝ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ