Unit 44: Thì Tương Lai Đơn
- 6 Tuần phá đảo ngữ pháp tiếng Anh Tiểu học
- 3195 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
Bài trước: Thì Hiện Tại Hoàn Thành
Kiến thức về thì tương lai đơn
Thì tương lai đơn (Simple future tense) là một trong các thì cơ bản trong tiếng Anh, thường được dùng khi không có kế hoạch hoặc quyết định làm gì trước khi chúng ta nói. Chúng ta thường quyết định tự phát tại thời điểm nói.
1. Cách dùng của thì tương lai đơn (Simple future tense)
- Diễn tả một quyết định xảy ra tại thời điểm nói. Có từ tín hiệu chỉ thời gian trong tương lai. Ví dụ: I miss my mom. I will drop by her house on the way to work tomorrow. (Tôi nhớ mẹ. Tôi sẽ rẽ qua nhà mẹ trên đường đi làm vào ngày mai)
- Đưa ra lời yêu cầu, đề nghị, lời mời. Ví dụ: Will you go to my party tonight ? (Bạn sẽ đến bữa tiệc tối nay của tôi chứ?)
- Đưa ra lời hứa hẹn: Ví dụ: My friend will never tell anyone about this. (Bạn tôi sẽ không nói với ai về việc này)
- Đưa ra lời dựa đoán không có căn cứ. Ví dụ: I think people will not use computer after 25th century. (Tôi nghĩ mọi người sẽ không sử dụng máy tính sau thế kỷ 25)
- Đưa ra lời cảnh báo, đe dọa. Ví dụ: Stop talking, or the teacher will send you out. (Dừng nói chuyện, nếu không giáo viên sẽ đuổi cậu ra khỏi lớp đấy.)
- Đưa ra lời gợi ý, lời mời giúp đỡ. Ví dụ: Shall I get you something for you to eat? (Tôi sẽ mang cho bạn thứ gì đó để ăn, được chứ?)
- Dùng trong câu điều kiện loại 1: diễn tả giả định có thể xảy ra trong hiện tại và tương lai. Ví dụ: If you learns hard, he will pass the exam. (Nếu mà anh ấy học hành chăm chỉ thì anh ấy sẽ thi đỗ)
2. Công thức thì tương lại đơn
| Công thức | Ví dụ | |
| Khẳng định | S + will + be/V + N/Adj |
- She‘ll be fine.(Cô ấy sẽ ổn thôi.) - I will always love you. (Tớ sẽ luôn luôn yêu quý cậu.) |
| Phủ định | S + will not + be/V + N/Adj |
– We won’t be friends anymore. (Chúng ta sẽ không tiếp tục làm bạn nữa.) – I won’t tell her the truth. (Tôi sẽ không nói với cô ấy sự thật.) |
| Nghi vấn |
Q: Will + S + be/V + …? A: Yes, S + will. No, S + won’t. |
Q: Will you be home tomorrow morning?(Sáng mai bạn có ở nhà không?) A: No, I won’t.(Không, tớ sẽ không có ở nhà.) Q: Will you come back? (Bạn có quay lại không?) A: Yes, I will (Có, tớ sẽ quay lại.) |
Lưu ý:
- Động từ thì tương lai đơn luôn ở dạng nguyên thể (không chia)
- Will not = Won't
3. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
Có 3 dấu hiệu cơ bản để nhận biết thì tương lai đơn như sau:
Xuất hiện trạng từ chỉ thời gian
- In + thời gian: trong bao lâu (in 2 minutes: trong 2 phút)
- Tomorrow: ngày mai
- Soon: sớm thôi
- Next day/ next week/ next month/ next year: ngày tới, tuần tới, tháng tới, năm tới
Xuất hiện trạng từ chỉ quan điểm
- Supposedly: giả sử, cho là
- Probably/ perhaps/ maybe: có lẽ, có thể
- Ví dụ: This picture is supposedly worth a million dollars. (Bức tranh này được cho là đáng giá một triệu đô la)
Xuất hiện động từ chỉ khả năng
- Think/ believe/ suppose/ …: nghĩ/ tin/ cho là
- Pperhaps: có lẽ
- Probably: có lẽ
- Promise: hứa
- Hope, expect: hy vọng/ mong đợi
- Ví dụ: I hope I will live abroad in the future. (Tôi hi vọng sau này sẽ sống ở nước ngoài)
Bài tập vận dụng
Choose the correct answers.
01. I'll to be a vet when I grow up
I'll be a vet when I grow up
02. I think my sister will to be a singer.
I think my sister will be a singer.
03. There willn't be enough clean water.
There won't be enough clean water.
04. I think people will live on Mars.
I think people will living on Mars.
>>> Bài học tiếp theo:
Unit 45: Cấu Trúc See You Soon/Later/Tomorrow
ĐĂNG KÝ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
