Chương trình Tiếng Anh 7 Global Success xây dựng hệ thống từ vựng theo 12 Unit, gắn với nhiều chủ đề quen thuộc trong cuộc sống như sở thích, sức khỏe, trường học, đồ ăn, phim ảnh, lễ hội, năng lượng, phương tiện giao thông tương lai và các quốc gia nói tiếng Anh. Xuyên suốt chương trình, học sinh được tiếp cận khoảng 300–400 từ và cụm từ, giúp mở rộng vốn từ và vận dụng tốt hơn vào giao tiếp, đọc hiểu và viết.
Trong bài viết này, Ms Hoa Junior tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 7 Global Success theo từng Unit, giúp học sinh, phụ huynh và giáo viên dễ dàng tra cứu, hệ thống kiến thức và ôn tập hiệu quả.
Học sinh lớp 7 cần nắm vững những nhóm từ vựng nào?
Bước vào chương trình Tiếng Anh 7, học sinh sẽ học từ vựng theo các chủ điểm thiết thực như sở thích, lối sống lành mạnh, hoạt động cộng đồng, âm nhạc và nghệ thuật, đồ ăn thức uống, trường học, giao thông, phim ảnh, lễ hội, năng lượng, du lịch và các quốc gia nói tiếng Anh.
Điểm nổi bật của hệ thống từ vựng trong sách là các từ và cụm từ không xuất hiện riêng lẻ, mà được lồng ghép trong bài đọc, bài nghe, hội thoại và bài viết. Nhờ đó, học sinh hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng, ghi nhớ có hệ thống và biết cách vận dụng linh hoạt hơn.
Bảng dưới đây tổng hợp các từ vựng trọng tâm của chương trình Tiếng Anh lớp 7 Global Success theo đúng trình tự 12 Unit, giúp học sinh thuận tiện tra cứu, ôn tập và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra trong năm học.
>> Xem thêm:
Unit 1: HOBBIES
Giới thiệu chung
Ở Unit 1, học sinh được làm quen với các từ vựng xoay quanh sở thích và các hoạt động trong thời gian rảnh. Ngoài việc học tên các sở thích phổ biến, học sinh còn được giới thiệu cách kết hợp động từ với hoạt động và đồ vật (như go, do, collect) để sử dụng tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
building dollhouse |
v. phr. |
/ˈbɪldɪŋ ˈdɒlhaʊsɪz/ |
làm nhà búp bê |
My sister enjoys building dollhouses at weekends. |
|
2 |
collecting teddy bears |
v. phr. |
/kəˈlektɪŋ ˈtedi beəz/ |
sưu tầm gấu bông |
Lucy loves collecting teddy bears from different countries. |
|
3 |
making models |
v. phr. |
/ˈmeɪkɪŋ ˈmɒdlz/ |
làm mô hình |
My brother spends hours making models. |
|
4 |
riding a horse |
v. phr. |
/ˈraɪdɪŋ ə hɔːs/ |
cưỡi ngựa |
She likes riding a horse on the farm. |
|
5 |
collecting coins |
v. phr. |
/kəˈlektɪŋ kɔɪnz/ |
sưu tầm tiền xu |
My grandfather enjoys collecting coins. |
|
6 |
gardening |
n. |
/ˈɡɑːdnɪŋ/ |
làm vườn |
Gardening helps my grandparents relax. |
|
7 |
go jogging |
v. phr. |
/ɡəʊ ˈdʒɒɡɪŋ/ |
đi chạy bộ |
I usually go jogging every morning. |
|
8 |
go swimming |
v. phr. |
/ɡəʊ ˈswɪmɪŋ/ |
đi bơi |
We often go swimming in summer. |
|
9 |
go camping |
v. phr. |
/ɡəʊ ˈkæmpɪŋ/ |
đi cắm trại |
Our family goes camping twice a year. |
|
10 |
go fishing |
v. phr. |
/ɡəʊ ˈfɪʃɪŋ/ |
đi câu cá |
My father likes going fishing on Sundays. |
|
11 |
go cycling |
v. phr. |
/ɡəʊ ˈsaɪklɪŋ/ |
đi đạp xe |
They go cycling after school. |
|
12 |
do judo |
v. phr. |
/duː ˈdʒuːdəʊ/ |
tập judo |
Nam does judo every Tuesday. |
|
13 |
do yoga |
v. phr. |
/duː ˈjəʊɡə/ |
tập yoga |
My mother does yoga before breakfast. |
|
14 |
do karate |
v. phr. |
/duː kəˈrɑːti/ |
học karate |
Peter wants to do karate next year. |
|
15 |
do exercise |
v. phr. |
/duː ˈeksəsaɪz/ |
tập thể dục |
We should do exercise every day. |
|
16 |
do sit-ups |
v. phr. |
/duː ˈsɪt ʌps/ |
gập bụng |
Jack does sit-ups to stay healthy. |
|
17 |
collect dolls |
v. phr. |
/kəˈlekt dɒlz/ |
sưu tầm búp bê |
Anna collects dolls from Japan. |
|
18 |
collect coins |
v. phr. |
/kəˈlekt kɔɪnz/ |
sưu tầm tiền xu |
My uncle collects coins as a hobby. |
|
19 |
collect books |
v. phr. |
/kəˈlekt bʊks/ |
sưu tầm sách |
He likes collecting books about science. |
|
20 |
collect watches |
v. phr. |
/kəˈlekt ˈwɒtʃɪz/ |
sưu tầm đồng hồ |
My dad collects watches. |
|
21 |
collect pencils |
v. phr. |
/kəˈlekt ˈpenslz/ |
sưu tầm bút chì |
Linda enjoys collecting pencils with different colours. |
Ghi nhớ từ vựng trọng tâm
Trong Unit 1, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Hoạt động với "go" + V-ing: go jogging, go swimming, go camping, go fishing, go cycling.
- Hoạt động với "do" + N (môn thể thao/hoạt động): do judo, do yoga, do karate, do exercise, do sit-ups.
- Hoạt động với "collect" + plural N (đồ vật): collect dolls, collect coins, collect books, collect watches, collect pencils.
Unit 2: HEALTHY LIVING
Giới thiệu chung
Ở Unit 2, học sinh được học các từ vựng liên quan đến lối sống lành mạnh, các thói quen tốt cho sức khỏe và một số vấn đề sức khỏe thường gặp.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
cycling |
n. |
/ˈsaɪklɪŋ/ |
đạp xe |
Cycling is good for your health. |
|
2 |
running |
n. |
/ˈrʌnɪŋ/ |
chạy bộ |
Running helps us stay fit. |
|
3 |
washing your hands |
v. phr. |
/ˈwɒʃɪŋ jɔː hændz/ |
rửa tay |
Washing your hands before meals is a good habit. |
|
4 |
brushing your teeth |
v. phr. |
/ˈbrʌʃɪŋ jɔː tiːθ/ |
đánh răng |
You should brush your teeth twice a day. |
|
5 |
touching your face |
v. phr. |
/ˈtʌtʃɪŋ jɔː feɪs/ |
chạm tay lên mặt |
Avoid touching your face with dirty hands. |
|
6 |
reading in dim light |
v. phr. |
/ˈriːdɪŋ ɪn dɪm laɪt/ |
đọc sách trong điều kiện thiếu sáng |
Reading in dim light may hurt your eyes. |
|
7 |
eating coloured vegetables |
v. phr. |
/ˈiːtɪŋ ˈkʌləd ˈvedʒtəblz/ |
ăn các loại rau củ nhiều màu sắc |
Eating coloured vegetables is good for your body. |
|
8 |
boating |
n. |
/ˈbəʊtɪŋ/ |
chèo thuyền |
We went boating on the lake last weekend. |
|
9 |
sunburn |
n. |
/ˈsʌnbɜːn/ |
cháy nắng |
She got sunburn after staying at the beach all day. |
|
10 |
chapped lips |
n. |
/tʃæpt lɪps/ |
môi nứt nẻ |
Cold weather can cause chapped lips. |
|
11 |
red spots |
n. |
/red spɒts/ |
các nốt đỏ |
The doctor checked the red spots on his arm. |
|
12 |
chapped skin |
n. |
/tʃæpt skɪn/ |
da nứt nẻ |
This cream is good for chapped skin. |
|
13 |
acne |
n. |
/ˈækni/ |
mụn trứng cá |
Many teenagers have acne. |
Ghi nhớ từ vựng trọng tâm
Trong Unit 2, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Hoạt động giúp duy trì sức khỏe: cycling, running, boating.
- Thói quen tốt và chưa tốt cho sức khỏe: washing your hands, brushing your teeth, touching your face, reading in dim light, eating coloured vegetables.
- Vấn đề sức khỏe thường gặp: sunburn, chapped lips, red spots, chapped skin, acne.
Unit 3: COMMUNITY SERVICE
Giới thiệu chung
Ở Unit 3, học sinh được học các từ vựng về hoạt động phục vụ cộng đồng và các công việc tình nguyện.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
picking up litter |
v. phr. |
/ˈpɪkɪŋ ʌp ˈlɪtə(r)/ |
nhặt rác |
We spent Sunday morning picking up litter in the park. |
|
2 |
planting vegetables |
v. phr. |
/ˈplɑːntɪŋ ˈvedʒtəblz/ |
trồng rau |
The students are planting vegetables in the school garden. |
|
3 |
donating books |
v. phr. |
/dəʊˈneɪtɪŋ bʊks/ |
quyên góp sách |
My class is donating books to a village library. |
|
4 |
donating vegetables |
v. phr. |
/dəʊˈneɪtɪŋ ˈvedʒtəblz/ |
quyên góp rau củ |
Farmers are donating vegetables to poor families. |
|
5 |
exchange used paper for notebooks |
v. phr. |
/ɪksˈtʃeɪndʒ juːzd ˈpeɪpə(r) fə(r) ˈnəʊtbʊks/ |
đổi giấy đã qua sử dụng lấy vở |
Our school encourages students to exchange used paper for notebooks. |
|
6 |
water plants |
v. phr. |
/ˈwɔːtə(r) plɑːnts/ |
tưới cây |
We water plants every afternoon. |
|
7 |
help homeless children |
v. phr. |
/help ˈhəʊmləs ˈtʃɪldrən/ |
giúp đỡ trẻ em vô gia cư |
They often help homeless children at the weekend. |
|
8 |
recycle plastic bottles |
v. phr. |
/ˌriːˈsaɪkl ˈplæstɪk ˈbɒtlz/ |
tái chế chai nhựa |
We should recycle plastic bottles to protect the environment. |
|
9 |
tutor primary children |
v. phr. |
/ˈtjuːtə(r) ˈpraɪməri ˈtʃɪldrən/ |
dạy kèm học sinh tiểu học |
Some volunteers tutor primary children after school. |
Ghi nhớ từ vựng trọng tâm
Trong Unit 3, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Hoạt động bảo vệ môi trường: picking up litter, planting vegetables, exchange used paper for notebooks, water plants, recycle plastic bottles.
- Hoạt động quyên góp và chia sẻ: donating books, donating vegetables.
- Hoạt động hỗ trợ cộng đồng: help homeless children, tutor primary children.
Unit 4: MUSIC AND ARTS
Giới thiệu chung
Ở Unit 4, học sinh được học các từ vựng về địa điểm nghệ thuật, nghề nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật, các dụng cụ và hoạt động nghệ thuật.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
concert hall |
n. |
/ˈkɒnsət hɔːl/ |
phòng hòa nhạc |
We watched a piano show at the concert hall. |
|
2 |
art gallery |
n. |
/ɑːt ˈɡæləri/ |
phòng trưng bày nghệ thuật |
The students visited an art gallery yesterday. |
|
3 |
puppet theatre |
n. |
/ˈpʌpɪt ˈθɪətə(r)/ |
nhà hát múa rối |
We enjoyed a show at the puppet theatre. |
|
4 |
museum |
n. |
/mjuˈziːəm/ |
bảo tàng |
My family went to the museum last Sunday. |
|
5 |
creative |
adj. |
/kriˈeɪtɪv/ |
sáng tạo |
Lan is very creative when she paints. |
|
6 |
musician |
n. |
/mjuˈzɪʃən/ |
nhạc sĩ, nhạc công |
My uncle is a famous musician. |
|
7 |
actress |
n. |
/ˈæktrəs/ |
nữ diễn viên |
She wants to become an actress in the future. |
|
8 |
artist |
n. |
/ˈɑːtɪst/ |
nghệ sĩ, họa sĩ |
The artist painted a beautiful picture. |
|
9 |
composer |
n. |
/kəmˈpəʊzə(r)/ |
nhà soạn nhạc |
Mozart was a great composer. |
|
10 |
painter |
n. |
/ˈpeɪntə(r)/ |
họa sĩ |
My brother dreams of becoming a painter. |
|
11 |
camera |
n. |
/ˈkæmərə/ |
máy ảnh |
She bought a new camera for her trip. |
|
12 |
photos |
n. |
/ˈfəʊtəʊz/ |
những bức ảnh |
We took many photos at the festival. |
|
13 |
musical instruments |
n. |
/ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənts/ |
nhạc cụ |
The music room has many musical instruments. |
|
14 |
paintbrush |
n. |
/ˈpeɪntbrʌʃ/ |
cọ vẽ |
This paintbrush is very soft. |
|
15 |
drawing |
n. |
/ˈdrɔːɪŋ/ |
vẽ, bức vẽ |
Drawing is one of my favourite hobbies. |
|
16 |
photography |
n. |
/fəˈtɒɡrəfi/ |
nhiếp ảnh |
My sister is interested in photography. |
|
17 |
concert |
n. |
/ˈkɒnsət/ |
buổi hòa nhạc |
We are going to a concert tonight. |
|
18 |
performance |
n. |
/pəˈfɔːməns/ |
buổi biểu diễn |
The school's music performance was amazing. |
Ghi nhớ từ vựng trọng tâm
Trong Unit 4 học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Địa điểm liên quan đến nghệ thuật: concert hall, art gallery, puppet theatre, museum.
- Nghề nghiệp trong lĩnh vực nghệ thuật: musician, actress, artist, composer, painter.
- Dụng cụ và sản phẩm nghệ thuật: camera, photos, musical instruments, paintbrush.
Unit 5: FOOD AND DRINK
Giới thiệu chung
Ở Unit 5, học sinh được học các từ vựng về các món ăn, đồ uống, nguyên liệu nấu ăn và đơn vị đo lường.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
spring rolls |
n. |
/sprɪŋ rəʊlz/ |
nem rán, chả giò |
My mother makes delicious spring rolls. |
|
2 |
omelette |
n. |
/ˈɒmlət/ |
trứng tráng |
I usually have an omelette for breakfast. |
|
3 |
butter |
n. |
/ˈbʌtə(r)/ |
bơ |
Spread some butter on the bread. |
|
4 |
onions |
n. |
/ˈʌnjənz/ |
hành tây |
We need two onions for the soup. |
|
5 |
pancakes |
n. |
/ˈpænkeɪks/ |
bánh kếp |
The children love pancakes with honey. |
|
6 |
pepper |
n. |
/ˈpepə(r)/ |
hạt tiêu |
Add a little pepper to the soup. |
|
7 |
pork |
n. |
/pɔːk/ |
thịt lợn |
We often eat pork for dinner. |
|
8 |
fish sauce |
n. |
/fɪʃ sɔːs/ |
nước mắm |
Vietnamese people often use fish sauce in cooking. |
|
9 |
tofu |
n. |
/ˈtəʊfuː/ |
đậu phụ |
My grandmother cooks tofu with tomatoes. |
|
10 |
fry |
v. |
/fraɪ/ |
chiên, rán |
Don't fry the fish for too long. |
|
11 |
shrimp |
n. |
/ʃrɪmp/ |
tôm |
This salad has fresh shrimp. |
|
12 |
lemonade |
n. |
/ˌleməˈneɪd/ |
nước chanh |
I'd like a glass of lemonade, please. |
|
13 |
green tea |
n. |
/ˌɡriːn ˈtiː/ |
trà xanh |
My grandfather drinks green tea every day. |
|
14 |
mineral water |
n. |
/ˈmɪnərəl ˈwɔːtə(r)/ |
nước khoáng |
Please give me a bottle of mineral water. |
|
15 |
a kilo of |
phr. |
/ə ˈkiːləʊ əv/ |
một ki-lô |
I'd like a kilo of apples. |
|
16 |
a teaspoon of |
phr. |
/ə ˈtiːspuːn əv/ |
một thìa cà phê |
Add a teaspoon of sugar. |
|
17 |
litre |
n. |
/ˈliːtə(r)/ |
lít |
We bought one litre of milk. |
|
18 |
a tablespoon of |
phr. |
/ə ˈteɪblspuːn əv/ |
một thìa canh |
Mix a tablespoon of oil into the salad. |
|
19 |
gram |
n. |
/ɡræm/ |
gam |
This recipe needs 200 grams of flour. |
|
20 |
millilitre |
n. |
/ˈmɪliliːtə(r)/ |
mi-li-lít |
Pour 100 millilitres of water into the bowl. |
|
21 |
a bowl of |
phr. |
/ə bəʊl əv/ |
một bát |
She ate a bowl of noodles. |
|
22 |
a glass of |
phr. |
/ə ɡlɑːs əv/ |
một cốc |
He drinks a glass of milk every morning. |
|
23 |
a bottle of |
phr. |
/ə ˈbɒtl əv/ |
một chai |
We bought a bottle of orange juice. |
|
24 |
a cup of |
phr. |
/ə kʌp əv/ |
một tách |
Would you like a cup of tea? |
Ghi nhớ từ vựng trọng tâm
Trong Unit 5, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Các món ăn và đồ uống: spring rolls, omelette, pancakes, lemonade, green tea, mineral water.
- Nguyên liệu nấu ăn: butter, onions, pepper, pork, fish sauce, tofu, shrimp.
- Đơn vị đo lường và lượng từ: a kilo of, a teaspoon of, litre, a tablespoon of, gram, millilitre, a bowl of, a glass of, a bottle of, a cup of.
Unit 6: A VISIT TO A SCHOOL
Giới thiệu chung
Ở Unit 6, học sinh được học các từ vựng về trường học, cơ sở vật chất, các hoạt động học tập và những sự kiện diễn ra trong nhà trường.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
gifted students |
n. |
/ˈɡɪftɪd ˈstjuːdənts/ |
học sinh năng khiếu |
The school has many gifted students. |
|
2 |
well-known |
adj. |
/ˌwel ˈnəʊn/ |
nổi tiếng |
This is a well-known secondary school. |
|
3 |
intelligent |
adj. |
/ɪnˈtelɪdʒənt/ |
thông minh |
Mai is an intelligent student. |
|
4 |
lower secondary school |
n. |
/ˈləʊə ˈsekəndri skuːl/ |
trường trung học cơ sở |
My brother studies at a lower secondary school. |
|
5 |
classmate |
n. |
/ˈklɑːsmeɪt/ |
bạn cùng lớp |
My classmate sits next to me. |
|
6 |
break time |
n. |
/ˈbreɪk taɪm/ |
giờ ra chơi |
We usually play football during break time. |
|
7 |
computer room |
n. |
/kəmˈpjuːtə ruːm/ |
phòng máy tính |
The students are learning coding in the computer room. |
|
8 |
school library |
n. |
/skuːl ˈlaɪbrəri/ |
thư viện trường học |
I borrow books from the school library every week. |
|
9 |
school garden |
n. |
/skuːl ˈɡɑːdn/ |
vườn trường |
There are many flowers in the school garden. |
|
10 |
playground |
n. |
/ˈpleɪɡraʊnd/ |
sân chơi, sân trường |
The children are playing in the playground. |
|
11 |
gym |
n. |
/dʒɪm/ |
phòng tập thể dục, nhà thể chất |
We have PE lessons in the gym. |
|
12 |
entrance examination |
n. |
/ˈentrəns ɪɡˌzæmɪˈneɪʃən/ |
kỳ thi đầu vào |
She is preparing for the entrance examination. |
|
13 |
outdoor activities |
n. |
/ˌaʊtˈdɔːr ækˈtɪvətiz/ |
các hoạt động ngoài trời |
Our school organizes many outdoor activities. |
|
14 |
midterm test |
n. |
/ˌmɪdtɜːm test/ |
bài kiểm tra giữa kỳ |
We will have a midterm test next week. |
|
15 |
take part in |
v. phr. |
/teɪk pɑːt ɪn/ |
tham gia |
Many students take part in the English Club. |
Ghi nhớ từ vựng trọng tâm
Trong Unit 6, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ hai nhóm từ vựng chính:
- Địa điểm và cơ sở vật chất: lower secondary school, computer room, school library, school garden, playground, gym.
- Hoạt động và sự kiện ở trường: break time, entrance examination, outdoor activities, midterm test, take part in.
Unit 7: TRAFFIC
Giới thiệu chung
Ở Unit 7, học sinh được học các từ vựng về phương tiện, biển báo giao thông, an toàn giao thông, và các đối tượng tham gia giao thông.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
bicycle |
n. |
/ˈbaɪsɪkl/ |
xe đạp |
I go to school by bicycle. |
|
2 |
car |
n. |
/kɑː(r)/ |
ô tô |
My father drives a car to work. |
|
3 |
bus |
n. |
/bʌs/ |
xe buýt |
We usually take the bus to school. |
|
4 |
motorbike |
n. |
/ˈməʊtəbaɪk/ |
xe máy |
My mother rides a motorbike every day. |
|
5 |
plane |
n. |
/pleɪn/ |
máy bay |
We travelled to Da Nang by plane. |
|
6 |
train |
n. |
/treɪn/ |
tàu hỏa |
They went to Hue by train. |
|
7 |
boat |
n. |
/bəʊt/ |
thuyền |
We crossed the river by boat. |
|
8 |
ship |
n. |
/ʃɪp/ |
tàu thủy |
The ship arrived at the port this morning. |
|
9 |
on foot |
phr. |
/ɒn fʊt/ |
đi bộ |
My house is near the school, so I go on foot. |
|
10 |
no right turn |
n. |
/nəʊ raɪt tɜːn/ |
cấm rẽ phải |
The No Right Turn sign is easy to see. |
|
11 |
traffic lights |
n. |
/ˈtræfɪk laɪts/ |
đèn giao thông |
Stop when the traffic lights turn red. |
|
12 |
cycle lane |
n. |
/ˈsaɪkl leɪn/ |
làn đường dành cho xe đạp |
Ride your bike in the cycle lane. |
|
13 |
no cycling |
n. |
/nəʊ ˈsaɪklɪŋ/ |
cấm đi xe đạp |
The No Cycling sign is in front of the park. |
|
14 |
school ahead |
n. |
/skuːl əˈhed/ |
phía trước có trường học |
Slow down! There is a School Ahead sign. |
|
15 |
hospital ahead |
n. |
/ˈhɒspɪtl əˈhed/ |
phía trước có bệnh viện |
Drive carefully near the Hospital Ahead sign. |
|
16 |
cycle |
v. |
/ˈsaɪkl/ |
đạp xe |
My sister cycles to school every day. |
|
17 |
careful |
adj. |
/ˈkeəfl/ |
cẩn thận |
Be careful when crossing the road. |
|
18 |
cross |
v. |
/krɒs/ |
băng qua |
Always cross the road at the zebra crossing. |
|
19 |
turn |
v. |
/tɜːn/ |
rẽ |
Turn left at the traffic lights. |
|
20 |
lane |
n. |
/leɪn/ |
làn đường |
Keep your car in the correct lane. |
|
21 |
pavement |
n. |
/ˈpeɪvmənt/ |
vỉa hè |
Don't ride your bike on the pavement. |
|
22 |
crowded |
adj. |
/ˈkraʊdɪd/ |
đông đúc |
The streets are crowded during rush hour. |
|
23 |
obey |
v. |
/əˈbeɪ/ |
tuân thủ |
We should obey traffic rules. |
|
24 |
road user |
n. |
/ˈrəʊd juːzə(r)/ |
người tham gia giao thông |
Every road user must follow the rules. |
|
25 |
helmet |
n. |
/ˈhelmɪt/ |
mũ bảo hiểm |
Always wear a helmet when riding a bike. |
|
26 |
dangerous |
adj. |
/ˈdeɪndʒərəs/ |
nguy hiểm |
It is dangerous to cross the road carelessly. |
|
27 |
handlebar |
n. |
/ˈhændlbɑː(r)/ |
tay lái |
Hold the handlebar with both hands. |
|
28 |
pedestrian |
n. |
/pəˈdestriən/ |
người đi bộ |
The pedestrian waited for the green light. |
|
29 |
footpath |
n. |
/ˈfʊtpɑːθ/ |
lối đi bộ |
Walk on the footpath for safety. |
|
30 |
zebra crossing |
n. |
/ˈzebrə ˌkrɒsɪŋ/ |
vạch qua đường |
Cross the street at the zebra crossing. |
|
31 |
passenger |
n. |
/ˈpæsɪndʒə(r)/ |
hành khách |
Every passenger must wear a seat belt. |
Ghi nhớ từ vựng trọng tâm
Trong Unit 7, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Các phương tiện giao thông: bicycle, car, bus, motorbike, plane, train, boat, ship, on foot.
- Biển báo giao thông: no right turn, traffic lights, cycle lane, no cycling, school ahead, hospital ahead.
- An toàn giao thông và các đối tượng tham gia giao thông: careful, dangerous, lane, pavement, footpath, zebra crossing, helmet, crowded, road user, pedestrian, passenger, handlebar, obey.
Unit 8: FILMS
Giới thiệu chung
Ở Unit 8, học sinh được học các từ vựng về các thể loại phim, tính từ miêu tả phim và những thuật ngữ thường gặp khi nói về điện ảnh.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
fantasy |
n. |
/ˈfæntəsi/ |
phim kỳ ảo |
My favourite type of film is fantasy. |
|
2 |
horror documentary |
n. |
/ˈhɒrə(r) ˌdɒkjuˈmentri/ |
phim tài liệu kinh dị |
We watched a horror documentary on TV. |
|
3 |
comedy |
n. |
/ˈkɒmədi/ |
phim hài |
My family enjoys watching comedies together. |
|
4 |
cartoon |
n. |
/kɑːˈtuːn/ |
phim hoạt hình |
Children love watching cartoons. |
|
5 |
science fiction film |
n. |
/ˌsaɪəns ˈfɪkʃn fɪlm/ |
phim khoa học viễn tưởng |
I like science fiction films because they are exciting. |
|
6 |
funny |
adj. |
/ˈfʌni/ |
hài hước |
The film was very funny. |
|
7 |
frightening |
adj. |
/ˈfraɪtnɪŋ/ |
đáng sợ |
That movie is too frightening for young children. |
|
8 |
interesting |
adj. |
/ˈɪntrəstɪŋ/ |
thú vị |
The story is really interesting. |
|
9 |
boring |
adj. |
/ˈbɔːrɪŋ/ |
nhàm chán |
I think the film is boring. |
|
10 |
moving |
adj. |
/ˈmuːvɪŋ/ |
cảm động |
It is a moving film about friendship. |
|
11 |
dull |
adj. |
/dʌl/ |
tẻ nhạt |
The first part of the film was dull. |
|
12 |
violent |
adj. |
/ˈvaɪələnt/ |
bạo lực |
This film is too violent for children. |
|
13 |
confusing |
adj. |
/kənˈfjuːzɪŋ/ |
khó hiểu |
The ending was a little confusing. |
|
14 |
shocking |
adj. |
/ˈʃɒkɪŋ/ |
gây sốc |
The final scene was shocking. |
|
15 |
enjoyable |
adj. |
/ɪnˈdʒɔɪəbl/ |
thú vị, đáng thưởng thức |
It was an enjoyable movie. |
|
16 |
gripping |
adj. |
/ˈɡrɪpɪŋ/ |
lôi cuốn |
The story is so gripping that I couldn't stop watching. |
|
17 |
must-see |
adj. |
/ˌmʌst ˈsiː/ |
rất đáng xem |
This is a must-see film. |
|
18 |
silly |
adj. |
/ˈsɪli/ |
ngớ ngẩn |
Some characters were a bit silly. |
|
19 |
series |
n. |
/ˈsɪəriːz/ |
loạt phim |
I'm watching a new TV series. |
|
20 |
star |
n. |
/stɑː(r)/ |
ngôi sao, diễn viên chính |
Tom Holland is the star of the film. |
|
21 |
review |
n. |
/rɪˈvjuː/ |
bài đánh giá, bài bình luận |
I read a review before watching the film. |
|
22 |
go to the cinema |
v. phr. |
/ɡəʊ tə ðə ˈsɪnəmə/ |
đi xem phim ở rạp |
We often go to the cinema on weekends. |
|
23 |
audience |
n. |
/ˈɔːdiəns/ |
khán giả |
The audience clapped loudly after the film. |
|
24 |
scene |
n. |
/siːn/ |
cảnh phim |
My favourite scene is the ending. |
|
25 |
acting |
n. |
/ˈæktɪŋ/ |
diễn xuất |
The acting in the film was excellent. |
Ghi nhớ từ vựng trọng tâm
Trong Unit 8, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Các thể loại phim: fantasy, horror documentary, comedy, cartoon, science fiction film.
- Tính từ miêu tả phim: funny, frightening, interesting, boring, moving, dull, violent, confusing, shocking, enjoyable, gripping, must-see, silly.
- Thuật ngữ về điện ảnh: series, star, review, audience, scene, acting.
Unit 9: FESTIVALS AROUND THE WORLD
Giới thiệu chung
Ở Unit 9, học sinh được học các từ vựng về các lễ hội nổi tiếng trên thế giới, những hoạt động truyền thống trong lễ hội và các từ ngữ dùng để miêu tả ý nghĩa của lễ hội.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
Cannes Film Festival |
n. |
/kænz fɪlm ˈfestɪvl/ |
Liên hoan phim Cannes |
The Cannes Film Festival attracts many famous actors. |
|
2 |
Christmas |
n. |
/ˈkrɪsməs/ |
Lễ Giáng sinh |
We decorate a tree at Christmas. |
|
3 |
Mid-Autumn Festival |
n. |
/ˌmɪd ˈɔːtəm ˈfestɪvl/ |
Tết Trung thu |
Children enjoy lanterns during the Mid-Autumn Festival. |
|
4 |
Thanksgiving |
n. |
/ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ |
Lễ Tạ ơn |
Families have a big dinner on Thanksgiving. |
|
5 |
Halloween |
n. |
/ˌhæləʊˈiːn/ |
Lễ Halloween |
Children wear costumes at Halloween. |
|
6 |
Easter |
n. |
/ˈiːstə(r)/ |
Lễ Phục sinh |
Many families celebrate Easter together. |
|
7 |
having a feast |
v. phr. |
/ˈhævɪŋ ə fiːst/ |
tổ chức một bữa tiệc lớn |
People are having a feast after the ceremony. |
|
8 |
painting eggs |
v. phr. |
/ˈpeɪntɪŋ eɡz/ |
trang trí trứng |
Children enjoy painting eggs at Easter. |
|
9 |
carving pumpkins |
v. phr. |
/ˈkɑːvɪŋ ˈpʌmpkɪnz/ |
khắc bí ngô |
We are carving pumpkins for Halloween. |
|
10 |
performing a lion dance |
v. phr. |
/pəˈfɔːmɪŋ ə ˈlaɪən dɑːns/ |
biểu diễn múa lân |
Students are performing a lion dance at the Mid-Autumn Festival. |
|
11 |
wear traditional costumes |
v. phr. |
/weə(r) trəˈdɪʃənl ˈkɒstjuːmz/ |
mặc trang phục truyền thống |
People wear traditional costumes during the festival. |
|
12 |
firework display |
n. |
/ˈfaɪəwɜːk dɪˈspleɪ/ |
màn bắn pháo hoa |
We watched a beautiful firework display last night. |
|
13 |
symbol |
n. |
/ˈsɪmbl/ |
biểu tượng |
The lotus is a symbol of Vietnam. |
|
14 |
folk dance |
n. |
/ˈfəʊk dɑːns/ |
điệu múa dân gian |
They performed a traditional folk dance. |
|
15 |
parade |
n. |
/pəˈreɪd/ |
cuộc diễu hành |
We watched a colourful parade in the city. |
|
16 |
float |
n. |
/fləʊt/ |
xe hoa |
The festival floats were beautifully decorated. |
|
17 |
celebrate |
v. |
/ˈselɪbreɪt/ |
tổ chức, kỷ niệm |
People celebrate the festival every year. |
|
18 |
prosperity |
n. |
/prɒˈsperəti/ |
sự thịnh vượng |
The festival brings wishes for prosperity. |
|
19 |
reunion |
n. |
/riːˈjuːniən/ |
sự đoàn tụ |
Tet is a time for family reunion. |
|
20 |
gathering |
n. |
/ˈɡæðərɪŋ/ |
buổi tụ họp |
The festival is a happy gathering for everyone. |
Ghi nhớ từ vựng trọng tâm
Trong Unit 9, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Các lễ hội nổi tiếng: Cannes Film Festival, Christmas, Mid-Autumn Festival, Thanksgiving, Halloween, Easter.
- Các hoạt động trong lễ hội: having a feast, painting eggs, carving pumpkins, performing a lion dance, wear traditional costumes, firework display, folk dance, parade, float.
- Ý nghĩa của lễ hội: celebrate, symbol, prosperity, reunion, gathering.
Unit 10: ENERGY SOURCES
Giới thiệu chung
Ở Unit 10, học sinh được học các từ vựng về các nguồn năng lượng, đặc điểm của từng loại năng lượng và những thuật ngữ liên quan đến việc sử dụng, sản xuất và bảo vệ môi trường.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
solar energy |
n. |
/ˈsəʊlə(r) ˈenədʒi/ |
năng lượng mặt trời |
Solar energy is becoming more popular around the world. |
|
2 |
wind energy |
n. |
/wɪnd ˈenədʒi/ |
năng lượng gió |
Many countries use wind energy to produce electricity. |
|
3 |
hydro energy |
n. |
/ˈhaɪdrəʊ ˈenədʒi/ |
năng lượng thủy điện |
Hydro energy is generated from flowing water. |
|
4 |
nuclear energy |
n. |
/ˈnjuːkliə(r) ˈenədʒi/ |
năng lượng hạt nhân |
Some countries rely on nuclear energy. |
|
5 |
coal |
n. |
/kəʊl/ |
than đá |
Coal is a non-renewable energy source. |
|
6 |
oil |
n. |
/ɔɪl/ |
dầu mỏ |
We still use oil to power many vehicles. |
|
7 |
natural gas |
n. |
/ˌnætʃrəl ˈɡæs/ |
khí tự nhiên |
Natural gas is used for cooking and heating. |
|
8 |
cheap |
adj. |
/tʃiːp/ |
rẻ |
Coal is relatively cheap, but it pollutes the environment. |
|
9 |
renewable |
adj. |
/rɪˈnjuːəbl/ |
có thể tái tạo |
Solar energy is a renewable source of energy. |
|
10 |
non-renewable |
adj. |
/ˌnɒn rɪˈnjuːəbl/ |
không thể tái tạo |
Oil is a non-renewable resource. |
|
11 |
available |
adj. |
/əˈveɪləbl/ |
có sẵn |
Solar energy is widely available in many countries. |
|
12 |
clean |
adj. |
/kliːn/ |
sạch, thân thiện với môi trường |
Wind energy is a clean source of energy. |
|
13 |
safe |
adj. |
/seɪf/ |
an toàn |
We should use energy in a safe way. |
|
14 |
expensive |
adj. |
/ɪkˈspensɪv/ |
đắt |
Building a wind farm can be expensive. |
|
15 |
limited |
adj. |
/ˈlɪmɪtɪd/ |
có giới hạn |
Fossil fuels are limited resources. |
|
16 |
replace |
v. |
/rɪˈpleɪs/ |
thay thế |
Renewable energy can replace fossil fuels in the future. |
|
17 |
run out of |
v. phr. |
/rʌn aʊt əv/ |
cạn kiệt |
We will run out of coal one day. |
|
18 |
produce |
v. |
/prəˈdjuːs/ |
sản xuất, tạo ra |
Solar panels produce electricity. |
|
19 |
pollute |
v. |
/pəˈluːt/ |
gây ô nhiễm |
Burning coal can pollute the air. |
|
20 |
heat |
n. |
/hiːt/ |
nhiệt |
The sun provides both light and heat. |
|
21 |
electricity |
n. |
/ɪˌlekˈtrɪsəti/ |
điện |
We need electricity for our daily life. |
Ghi nhớ từ vựng trọng tâm
Trong Unit 10, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Các nguồn năng lượng: solar energy, wind energy, hydro energy, nuclear energy, coal, oil, natural gas.
- Tính từ miêu tả nguồn năng lượng: cheap, renewable, non-renewable, available, clean, safe, expensive, limited.
- Động từ liên quan đến năng lượng: replace, run out of, produce, pollute.
Unit 11: TRAVELLING IN THE FUTURE
Giới thiệu chung
Ở Unit 11 – Travelling in the Future, học sinh được học các từ vựng về những phương tiện giao thông trong tương lai, đặc điểm của chúng và các thuật ngữ liên quan đến công nghệ giao thông hiện đại.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
flying car |
n. |
/ˈflaɪɪŋ kɑː(r)/ |
ô tô bay |
People may travel by flying car in the future. |
|
2 |
hyperloop |
n. |
/ˈhaɪpəluːp/ |
tàu siêu tốc Hyperloop |
The Hyperloop could reduce travel time between cities. |
|
3 |
bamboo-copter |
n. |
/bæmˈbuː ˌkɒptə(r)/ |
chong chóng tre |
Doraemon uses a bamboo-copter to fly. |
|
4 |
skytrain |
n. |
/ˈskaɪ.treɪn/ |
tàu điện trên cao |
The new skytrain system helps reduce traffic congestion in the city. |
|
5 |
solar-powered ship |
n. |
/ˈsəʊlə paʊəd ʃɪp/ |
tàu chạy bằng năng lượng mặt trời |
A solar-powered ship uses energy from the sun. |
|
6 |
fume |
n. |
/fjuːm/ |
khói, khí thải |
Electric vehicles produce fewer fumes than traditional cars. |
|
7 |
autopilot |
n. |
/ˈɔːtəʊˌpaɪlət/ |
chế độ lái tự động |
The plane was flying on autopilot. |
|
8 |
comfortable |
adj. |
/ˈkʌmftəbl/ |
thoải mái |
This new train is very comfortable. |
|
9 |
convenient |
adj. |
/kənˈviːniənt/ |
thuận tiện |
Online ticket booking is very convenient. |
|
10 |
driverless |
adj. |
/ˈdraɪvələs/ |
không người lái |
Many companies are developing driverless cars. |
|
11 |
eco-friendly |
adj. |
/ˌiːkəʊ ˈfrendli/ |
thân thiện với môi trường |
Electric buses are more eco-friendly than diesel buses. |
|
12 |
economical |
adj. |
/ˌiːkəˈnɒmɪkl/ |
tiết kiệm, kinh tế |
This vehicle is more economical because it uses less energy. |
|
13 |
function |
n. |
/ˈfʌŋkʃn/ |
chức năng |
One important function of the vehicle is automatic parking. |
|
14 |
bullet trains |
n. |
/ˈbʊlɪt treɪnz/ |
tàu cao tốc |
Japan is famous for its bullet trains. |
Ghi nhớ từ vựng trọng tâm
Trong Unit 11, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ hai nhóm từ vựng chính:
- Phương tiện giao thông trong tương lai: flying car, hyperloop, bamboo-copter, skytrain, solar-powered ship, bullet trains.
- Đặc điểm của phương tiện giao thông hiện đại: comfortable, convenient, driverless, eco-friendly, economical, autopilot, function.
Unit 12: ENGLISH-SPEAKING COUNTRIES
Giới thiệu chung
Ở Unit 12, học sinh được học các từ vựng về con người, cảnh quan thiên nhiên, địa danh và những nét văn hóa đặc trưng của các quốc gia nói tiếng Anh.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
local people |
n. |
/ˈləʊkl ˈpiːpl/ |
người dân địa phương |
The local people were very friendly to visitors. |
|
2 |
native |
adj. |
/ˈneɪtɪv/ |
bản địa |
Kangaroos are native to Australia. |
|
3 |
ancient |
adj. |
/ˈeɪnʃənt/ |
cổ xưa |
We visited an ancient temple during our trip. |
|
4 |
historic |
adj. |
/hɪˈstɒrɪk/ |
mang ý nghĩa lịch sử |
Edinburgh is a historic city. |
|
5 |
symbol |
n. |
/ˈsɪmbl/ |
biểu tượng |
The maple leaf is a symbol of Canada. |
|
6 |
tattoo |
n. |
/təˈtuː/ |
hình xăm |
Some Māori people have traditional tattoos. |
|
7 |
Scottish kilt |
n. |
/ˌskɒtɪʃ ˈkɪlt/ |
váy truyền thống của người Scotland |
Many men wear a Scottish kilt at traditional events. |
|
8 |
island country |
n. |
/ˈaɪlənd ˈkʌntri/ |
quốc đảo |
The United Kingdom is an island country. |
|
9 |
landscape |
n. |
/ˈlændskeɪp/ |
phong cảnh |
New Zealand has beautiful landscapes. |
|
10 |
sunset |
n. |
/ˈsʌnset/ |
hoàng hôn |
We watched the sunset on the beach. |
|
11 |
coastline |
n. |
/ˈkəʊstlaɪn/ |
đường bờ biển |
Australia has a very long coastline. |
|
12 |
valley |
n. |
/ˈvæli/ |
thung lũng |
The village is located in a green valley. |
|
13 |
castle |
n. |
/ˈkɑːsl/ |
lâu đài |
We visited an old castle in Scotland. |
|
14 |
fence |
n. |
/fens/ |
hàng rào |
There is a wooden fence around the garden. |
|
15 |
holiday |
n. |
/ˈhɒlədeɪ/ |
kỳ nghỉ |
We spent our summer holiday in New Zealand. |
|
16 |
take a tour |
v. phr. |
/teɪk ə tʊə(r)/ |
tham quan theo tour |
We took a tour of the city centre. |
|
17 |
boat ride |
n. |
/bəʊt raɪd/ |
chuyến đi thuyền |
We enjoyed a boat ride on the lake. |
|
18 |
season |
n. |
/ˈsiːzn/ |
mùa |
Spring is my favourite season. |
|
19 |
amazing |
adj. |
/əˈmeɪzɪŋ/ |
tuyệt vời |
The view from the mountain was amazing. |
|
20 |
glad |
adj. |
/ɡlæd/ |
vui, hạnh phúc |
I'm glad that we visited Canada. |
|
21 |
unique |
adj. |
/juˈniːk/ |
độc đáo |
Each country has its own unique culture. |
Ghi nhớ từ vựng trọng tâm
Trong Unit 12, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Con người và văn hóa: local people, native, symbol, tattoo, Scottish kilt.
- Cảnh quan thiên nhiên: landscape, sunset, coastline, valley, castle, fence, island country.
- Du lịch và trải nghiệm: holiday, take a tour, boat ride, season.
BÀI TẬP LUYỆN TẬP:
Exercise 1. Choose the best answer A, B, C or D.
1. We should always wear a ________ when riding a bicycle.
- passenger
- helmet
- handlebar
- pavement
2. Solar energy is a ________ source of energy because it never runs out.
- dangerous
- renewable
- limited
- expensive
3. During the Mid-Autumn Festival, children often enjoy ________.
- painting eggs
- carving pumpkins
- performing a lion dance
- building dollhouses
4. My sister enjoys ________. She has taken hundreds of beautiful pictures.
- photography
- gardening
- cycling
- acting
5. People believe that ________ cars may become common in the future because they do not need a human driver.
- crowded
- economical
- driverless
- convenient
Exercise 2. Read the passage and choose the best answer (A, B, C or D).
Last summer, my family visited New Zealand. We joined a guided tour and met many friendly (1)________. The country has amazing (2)________ with mountains, valleys and long coastlines. One afternoon, we took a (3)________across a beautiful lake. We also visited an old (4)________, where we learned about the country's history. It was an unforgettable (5)________, and I hope to come back one day.
1.
- classmates
- local people
- passengers
- audiences
2.
- landscapes
- performances
- traffic lights
- energy sources
3.
- cycle lane
- boat ride
- firework display
- entrance examination
4.
- playground
- art gallery
- castle
- concert hall
5.
- holiday
- review
- hobby
- rehearsal
Exercise 3. Match the sentence beginnings with the correct endings.
|
Sentence Beginnings |
Sentence Endings |
|
1. We should recycle plastic bottles |
A. because they are eco-friendly. |
|
2. My father usually goes jogging |
B. to protect the environment. |
|
3. Many people prefer electric buses |
C. every morning before breakfast. |
|
4. We watched a gripping science fiction film |
D. because the story was exciting from beginning to end. |
|
5. Our class took part in a community project |
E. by picking up litter in the park. |
ANSWER KEY
Exercise 1
- B
- B
- C
- A
- C
Exercise 2
- B
- A
- B
- C
- A
Exercise 3
- B
- C
- A
- D
- E
Kết luận
Việc học từ vựng Tiếng Anh 7 Global Success sẽ hiệu quả hơn khi học sinh ôn tập theo từng Unit và từng chủ đề thay vì ghi nhớ rời rạc. Mỗi bài học đều được xây dựng với hệ thống từ vựng gắn liền với các tình huống thực tế, giúp các em mở rộng vốn từ, hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và vận dụng linh hoạt vào kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.
Hy vọng bài tổng hợp này sẽ là tài liệu hữu ích để học sinh, phụ huynh và giáo viên dễ dàng tra cứu, ôn luyện và hệ thống lại kiến thức trong suốt năm học. Để ghi nhớ từ vựng lâu hơn, học sinh nên kết hợp học nghĩa của từ với phát âm, đặt câu, luyện theo cụm từ và ôn tập thường xuyên. Đây cũng là nền tảng quan trọng giúp các em học tốt chương trình tiếng Anh lớp 7 và chuẩn bị vững vàng cho những cấp học tiếp theo
