Chương trình Tiếng Anh 6 Global Success được biên soạn theo từng chủ đề gần gũi với cuộc sống, giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng và phát triển đồng đều các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Mỗi Unit đều giới thiệu những nhóm từ, cụm từ và cách diễn đạt quan trọng, tạo nền tảng để học sinh sử dụng tiếng Anh trong học tập cũng như giao tiếp hằng ngày.

Trong bài viết này, Ms hoa Junior sẽ tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 6 Global Success đầy đủ theo 12 Unit, giúp học sinh và phụ huynh dễ dàng tra cứu, hệ thống kiến thức và ôn tập hiệu quả. Bên cạnh danh sách từ vựng trọng tâm, bài viết còn được sắp xếp theo từng chủ đề để thuận tiện cho việc ghi nhớ và luyện tập trước các bài kiểm tra.

Học sinh lớp 6 cần nắm vững những nhóm từ vựng nào?

Bước vào chương trình Tiếng Anh 6, học sinh sẽ được làm quen với hệ thống từ vựng đa dạng, trải dài qua 12 Unit với nhiều chủ đề gần gũi trong cuộc sống. So với bậc tiểu học, lượng từ mới ở lớp 6 phong phú hơn, không chỉ bao gồm danh từ, động từ, tính từ mà còn có các cụm từ, cụm động từ và mẫu diễn đạt thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.

Các chủ điểm từ vựng được xây dựng theo từng bài học như trường học, ngôi nhà, bạn bè, khu phố, kỳ nghỉ, truyền hình, thể thao, các thành phố trên thế giới, ngôi nhà tương lai, bảo vệ môi trường hay robot. Việc học từ vựng theo từng chủ đề giúp học sinh dễ ghi nhớ, hiểu được ngữ cảnh sử dụng và biết cách vận dụng linh hoạt vào các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.

Để giúp quá trình ôn tập thuận tiện hơn, dưới đây là tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 6 Global Success theo từng Unit. Danh sách được sắp xếp theo đúng trình tự sách giáo khoa, giúp học sinh dễ dàng tra cứu, hệ thống kiến thức và chuẩn bị hiệu quả cho các bài kiểm tra cũng như các kỳ thi trong năm học.

Unit 1: MY NEW SCHOOL

Ở Unit 1, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề trường học, bao gồm đồ dùng học tập, các môn học, hoạt động thường ngày và những cụm động từ quen thuộc trong môi trường học đường.

STT

Từ

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa từ

Ví dụ

1

pencil sharpener

n.

/ˈpensl ˈʃɑː.pən.ər/

gọt bút chì

I need a pencil sharpener for my pencil.

2

compass

n.

/ˈkʌm.pəs/

com-pa

We use a compass to draw circles.

3

school bag

n.

/ˈskuːl ˌbæɡ/

cặp sách

My school bag is blue.

4

calculator

n.

/ˈkæl.kjə.leɪ.tər/

máy tính cầm tay

She uses a calculator in Maths class.

5

rubber

n.

/ˈrʌb.ər/

cục tẩy

Can I borrow your rubber?

6

pencil case

n.

/ˈpensl keɪs/

hộp bút

My pencil case is on the desk.

7

lesson

n.

/ˈles.ən/

bài học, tiết học

Our English lesson starts at eight.

8

science

n.

/ˈsaɪ.əns/

môn Khoa học

Science is my favourite subject.

9

homework

n.

/ˈhəʊm.wɜːk/

bài tập về nhà

I finish my homework every evening.

10

football

n.

/ˈfʊt.bɔːl/

bóng đá

We play football after school.

11

exercise

n.

/ˈek.sə.saɪz/

bài tập

Please do Exercise 3.

12

wear uniform

phr.

/weə ˈjuː.nɪ.fɔːm/

mặc đồng phục

We wear uniforms at school.

13

have new friends

phr.

/hæv njuː frendz/

có những người bạn mới

I have new friends in my class.

14

play football

phr.

/pleɪ ˈfʊt.bɔːl/

chơi bóng đá

They play football every afternoon.

15

play basketball

phr.

/pleɪ ˈbɑː.skɪt.bɔːl/

chơi bóng rổ

My brother likes to play basketball.

16

do homework

phr.

/duː ˈhəʊm.wɜːk/

làm bài tập về nhà

I do my homework after dinner.

17

have school lunch

phr.

/hæv skuːl lʌntʃ/

ăn trưa ở trường

We have school lunch at noon.

18

study Maths

phr.

/ˈstʌd.i mæθs/

học môn Toán

We study Maths on Monday.

Trong Unit 1, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:

  • Đồ dùng học tập: pencil sharpener, compass, school bag, calculator, rubber, pencil case.
  • Môn học và hoạt động ở trường: lesson, science, homework, football, exercise.
  • Các cụm động từ thông dụng: play football, play basketball, do homework, have school lunch, study Maths, wear uniform, have new friends.

Unit 2: MY HOUSE

Unit 2, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề ngôi nhà, bao gồm các loại nhà ở, các phòng trong nhà và những đồ vật, thiết bị quen thuộc trong gia đình.

STT

Từ

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa từ

Ví dụ

1

town house

n.

/ˈtaʊn haʊs/

nhà phố

My grandparents live in a town house.

2

flat

n.

/flæt/

căn hộ

We live in a flat near the city centre.

3

country house

n.

/ˈkʌntri haʊs/

nhà ở nông thôn

They visit their country house every summer.

4

cottage

n.

/ˈkɒtɪdʒ/

nhà tranh, nhà nhỏ ở vùng quê

The old cottage is near the lake.

5

villa

n.

/ˈvɪlə/

biệt thự

His family has a beautiful villa.

6

farmhouse

n.

/ˈfɑːmhaʊs/

nhà nông trại

My uncle lives in a farmhouse.

7

stilt house

n.

/stɪlt haʊs/

nhà sàn

Many people in the mountains live in stilt houses.

8

hall

n.

/hɔːl/

sảnh, hành lang

My shoes are in the hall.

9

kitchen

n.

/ˈkɪtʃɪn/

nhà bếp

My mother is cooking in the kitchen.

10

bedroom

n.

/ˈbedruːm/

phòng ngủ

My bedroom is small but comfortable.

11

bathroom

n.

/ˈbɑːθruːm/

phòng tắm

The bathroom is next to my bedroom.

12

living room

n.

/ˈlɪvɪŋ ruːm/

phòng khách

We watch TV in the living room.

13

garden

n.

/ˈɡɑːdn/

khu vườn

There are many flowers in the garden.

14

lamp

n.

/læmp/

đèn

Turn on the lamp, please.

15

toilet

n.

/ˈtɔɪlət/

bồn cầu; nhà vệ sinh

The toilet is clean.

16

picture

n.

/ˈpɪktʃə(r)/

bức tranh

There is a beautiful picture on the wall.

17

cupboard

n.

/ˈkʌbəd/

tủ đựng đồ

The cups are in the cupboard.

18

sink

n.

/sɪŋk/

bồn rửa

Please wash the dishes in the sink.

19

sofa

n.

/ˈsəʊfə/

ghế sô pha

My father is sitting on the sofa.

20

dishwasher

n.

/ˈdɪʃwɒʃə(r)/

máy rửa bát

The dishwasher saves a lot of time.

21

fridge

n.

/frɪdʒ/

tủ lạnh

The milk is in the fridge.

22

shower

n.

/ˈʃaʊə(r)/

vòi sen

I take a shower every morning.

23

chest of drawers

n.

/ˌtʃest əv ˈdrɔːəz/

tủ ngăn kéo

My clothes are in the chest of drawers.

Trong Unit 2, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:

  • Các loại nhà: town house, flat, country house, cottage, villa, farmhouse, stilt house.
  • Các phòng trong nhà: hall, kitchen, bedroom, bathroom, living room, garden.
  • Nội thất, và thiết bị trong nhà: lamp, toilet, picture, cupboard, sink, sofa, dishwasher, fridge, shower, chest of drawers.

Unit 3: MY FRIENDS

Unit 3, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề bạn bè, bao gồm các bộ phận trên cơ thể, từ vựng miêu tả ngoại hình và tính cách để giới thiệu hoặc mô tả một người.

STT

Từ

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa từ

Ví dụ

1

eye

n.

/aɪ/

mắt

She has big eyes.

2

nose

n.

/nəʊz/

mũi

His nose is small.

3

shoulder

n.

/ˈʃəʊl.dər/

vai

My school bag is on my shoulder.

4

hand

n.

/hænd/

bàn tay

Wash your hands before eating.

5

leg

n.

/leɡ/

chân

He has long legs.

6

foot

n.

/fʊt/

bàn chân

My feet are cold.

7

arm

n.

/ɑːm/

cánh tay

Raise your arms, please.

8

mouth

n.

/maʊθ/

miệng

Open your mouth.

9

cheek

n.

/tʃiːk/

The baby has pink cheeks.

10

hair

n.

/heə(r)/

tóc

Her hair is very long.

11

long

adj.

/lɒŋ/

dài

She has long hair.

12

short

adj.

/ʃɔːt/

ngắn; thấp

He has short hair.

13

big

adj.

/bɪɡ/

to, lớn

She has big eyes.

14

small

adj.

/smɔːl/

nhỏ

He has small ears.

15

black

adj.

/blæk/

màu đen

My sister has black hair.

16

straight

adj.

/streɪt/

thẳng

She has straight hair.

17

fair

adj.

/feə(r)/

màu vàng nhạt

He has fair hair.

18

curly

adj.

/ˈkɜː.li/

xoăn

My friend has curly hair.

19

wavy

adj.

/ˈweɪ.vi/

gợn sóng

She has wavy hair.

20

hard-working

adj.

/ˌhɑːd ˈwɜː.kɪŋ/

chăm chỉ

Lan is hard-working.

21

confident

adj.

/ˈkɒn.fɪ.dənt/

tự tin

He is confident when speaking English.

22

funny

adj.

/ˈfʌn.i/

hài hước

My best friend is very funny.

23

caring

adj.

/ˈkeə.rɪŋ/

biết quan tâm

She is kind and caring.

24

active

adj.

/ˈæk.tɪv/

năng động

The children are very active.

Trong Unit 3, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:

  • Các bộ phận trên cơ thể: eye, nose, shoulder, hand, leg, foot, arm, mouth, cheek, hair.
  • Từ vựng miêu tả ngoại hình: long, short, big, small, black, straight, fair, curly, wavy.
  • Từ vựng miêu tả tính cách: hard-working, confident, funny, caring, active.

Unit 4: MY NEIGHBOURHOOD

Unit 4, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề khu phố, bao gồm các địa điểm quen thuộc và những tính từ dùng để miêu tả đặc điểm của một khu vực hoặc thành phố.

STT

Từ

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa từ

Ví dụ

1

square

n.

/skweə(r)/

quảng trường

Many people are walking in the square.

2

art gallery

n.

/ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/

phòng trưng bày nghệ thuật

We visited an art gallery yesterday.

3

cathedral

n.

/kəˈθiː.drəl/

nhà thờ lớn

The cathedral is very old.

4

temple

n.

/ˈtem.pəl/

đền, chùa

They often go to the temple at the weekend.

5

railway station

n.

/ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/

ga tàu hỏa

The railway station is near my house.

6

hot

adj.

/hɒt/

nóng

It is hot today.

7

fast

adj.

/fɑːst/

nhanh

The train is very fast.

8

heavy

adj.

/ˈhev.i/

nặng

My school bag is heavy.

9

large

adj.

/lɑːdʒ/

rộng, lớn

This park is very large.

10

noisy

adj.

/ˈnɔɪ.zi/

ồn ào

The street is always noisy.

11

busy

adj.

/ˈbɪz.i/

nhộn nhịp

The market is very busy in the morning.

12

cheap

adj.

/tʃiːp/

rẻ

These souvenirs are cheap.

13

clean

adj.

/kliːn/

sạch sẽ

Our neighbourhood is very clean.

14

quiet

adj.

/ˈkwaɪ.ət/

yên tĩnh

This street is quiet at night.

15

crowded

adj.

/ˈkraʊ.dɪd/

đông đúc

The shopping mall is crowded today.

16

peaceful

adj.

/ˈpiːs.fəl/

yên bình

The village is peaceful.

17

modern

adj.

/ˈmɒd.ən/

hiện đại

They live in a modern apartment.

18

beautiful

adj.

/ˈbjuː.tɪ.fəl/

đẹp

The lake is beautiful.

19

boring

adj.

/ˈbɔː.rɪŋ/

tẻ nhạt

I think this place is boring.

20

convenient

adj.

/kənˈviː.ni.ənt/

thuận tiện

The supermarket is very convenient.

21

expensive

adj.

/ɪkˈspen.sɪv/

đắt đỏ

That restaurant is expensive.

22

friendly

adj.

/ˈfrend.li/

thân thiện

The people here are very friendly.

23

exciting

adj.

/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/

thú vị, sôi động

Living in the city is exciting.

Trong Unit 4, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ hai nhóm từ vựng chính:

  • Các địa điểm trong khu phố: square, art gallery, cathedral, temple, railway station.
  • Các tính từ miêu tả khu phố và địa điểm: hot, fast, heavy, large, noisy, busy, cheap, clean, quiet, crowded, peaceful, modern, beautiful, boring, convenient, expensive, friendly, exciting.

Unit 5: NATURAL WONDERS OF VIET NAM

Unit 5, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề kỳ quan thiên nhiên Việt Nam, bao gồm các dạng địa hình, cảnh quan thiên nhiên, một số vật dụng cần thiết khi đi du lịch và cắm trại.

STT

Từ

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa từ

Ví dụ

1

mountain

n.

/ˈmaʊn.tɪn/

núi

Fansipan is the highest mountain in Viet Nam.

2

river

n.

/ˈrɪv.ər/

sông

The Red River is very long.

3

waterfall

n.

/ˈwɔː.tə.fɔːl/

thác nước

We visited a beautiful waterfall.

4

forest

n.

/ˈfɒr.ɪst/

rừng

There are many animals in the forest.

5

cave

n.

/keɪv/

hang động

Sơn Đoòng is a famous cave.

6

desert

n.

/ˈdez.ət/

sa mạc

The desert is very dry.

7

beach

n.

/biːtʃ/

bãi biển

We played volleyball on the beach.

8

island

n.

/ˈaɪ.lənd/

hòn đảo

Phú Quốc is a beautiful island.

9

scenery

n.

/ˈsiː.nər.i/

phong cảnh

The scenery here is amazing.

10

natural

adj.

/ˈnætʃ.ər.əl/

thuộc về thiên nhiên

This park has many natural lakes.

11

wonder

n.

/ˈwʌn.dər/

kỳ quan

Hạ Long Bay is a natural wonder.

12

amazing

adj.

/əˈmeɪ.zɪŋ/

tuyệt vời, đáng kinh ngạc

The view from the mountain is amazing.

13

rock columns

n.

/rɒk ˈkɒl.əmz/

cột đá

The rock columns are very impressive.

14

man-made

adj.

/ˌmænˈmeɪd/

nhân tạo

This lake is man-made.

15

plaster

n.

/ˈplɑː.stər/

băng cá nhân

Put a plaster on your finger.

16

sleeping bag

n.

/ˈsliː.pɪŋ bæɡ/

túi ngủ

I always take a sleeping bag when camping.

17

backpack

n.

/ˈbæk.pæk/

ba lô

My backpack is very heavy.

18

compass

n.

/ˈkʌm.pəs/

la bàn

Don't forget your compass.

19

suncream

n.

/ˈsʌn.kriːm/

kem chống nắng

You should use suncream on sunny days.

20

scissors

n.

/ˈsɪz.əz/

cái kéo

Be careful with the scissors.

Trong Unit 5, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:

  • Các dạng địa hình và cảnh quan thiên nhiên: mountain, river, waterfall, forest, cave, desert, beach, island, scenery, rock columns.
  • Các từ dùng để miêu tả thiên nhiên: natural, wonder, amazing, man-made.
  • Đồ dùng cần thiết khi đi du lịch và cắm trại: plaster, sleeping bag, backpack, compass, suncream, scissors.

Unit 6: OUR TET HOLIDAY

Unit 6, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề Tết Nguyên đán, bao gồm những đồ vật, phong tục, hoạt động truyền thống và lời chúc thường gặp trong dịp Tết.

STT

Từ

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa từ

Ví dụ

1

lucky money

n.

/ˈlʌk.i ˈmʌn.i/

tiền lì xì

Children love getting lucky money at Tet.

2

peach flowers

n.

/piːtʃ ˈflaʊ.əz/

hoa đào

We decorate our house with peach flowers.

3

banh chung

n.

/ˌbánh ˈtʃʊŋ/

bánh chưng

My grandmother makes banh chung every Tet.

4

banh tet

n.

/ˌbánh ˈtet/

bánh tét

People in southern Viet Nam often eat banh tet.

5

family gathering

n.

/ˈfæm.əl.i ˈɡæð.ər.ɪŋ/

buổi họp mặt gia đình

Tet is a time for family gatherings.

6

have fun

phr.

/hæv fʌn/

vui chơi

We have fun during the Tet holiday.

7

visit relatives

phr.

/ˈvɪz.ɪt ˈrel.ə.tɪvz/

thăm họ hàng

We visit relatives on the first day of Tet.

8

give lucky money

phr.

/ɡɪv ˈlʌk.i ˈmʌn.i/

lì xì

Parents give lucky money to their children.

9

make a wish

phr.

/meɪk ə wɪʃ/

ước một điều

I make a wish for a happy new year.

10

clean the furniture

phr.

/kliːn ðə ˈfɜː.nɪ.tʃər/

lau dọn đồ đạc

My family cleans the furniture before Tet.

11

watch fireworks

phr.

/wɒtʃ ˈfaɪə.wɜːks/

xem pháo hoa

We watch fireworks on New Year's Eve.

12

behave well

phr.

/bɪˈheɪv wel/

cư xử ngoan ngoãn

Children should behave well during Tet.

Trong Unit 6, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:

  • Đồ vật và món ăn truyền thống ngày Tết: lucky money, peach flowers, banh chung, banh tet.
  • Các hoạt động trong dịp Tết: family gathering, have fun, visit relatives, give lucky money, make a wish, clean the furniture, watch fireworks.
  • Ứng xử trong ngày Tết: behave well.

Unit 7: TELEVISION

Unit 7, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề truyền hình, bao gồm các thể loại chương trình TV, tính từ miêu tả chương trình và những từ ngữ thường gặp khi nói về việc xem truyền hình.

STT

Từ

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa từ

Ví dụ

1

animated film

n.

/ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd fɪlm/

phim hoạt hình

My brother loves animated films.

2

music talent show

n.

/ˈmjuː.zɪk ˈtæl.ənt ʃəʊ/

chương trình tìm kiếm tài năng âm nhạc

We watch a music talent show every Saturday.

3

educational programme

n.

/ˌedʒ.ə.keɪ.ʃən.əl ˈprəʊ.ɡræm/

chương trình giáo dục

This educational programme is very useful.

4

cartoon

n.

/kɑːˈtuːn/

phim hoạt hình

My favourite cartoon is Tom and Jerry.

5

comedy

n.

/ˈkɒm.ə.di/

chương trình hài

My parents enjoy watching comedies.

6

popular

adj.

/ˈpɒp.jə.lər/

nổi tiếng, được yêu thích

This TV show is very popular.

7

cute

adj.

/kjuːt/

dễ thương

The cartoon character is very cute.

8

live

adj.

/laɪv/

trực tiếp

We watched a live football match.

9

educational

adj.

/ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən.əl/

mang tính giáo dục

This programme is both fun and educational.

10

boring

adj.

/ˈbɔː.rɪŋ/

chán

I think this film is boring.

11

funny

adj.

/ˈfʌn.i/

hài hước

The comedy is very funny.

12

interesting

adj.

/ˈɪn.trəs.tɪŋ/

thú vị

The documentary is very interesting.

13

viewer

n.

/ˈvjuː.ər/

người xem

Millions of viewers watched the show.

14

character

n.

/ˈkær.ək.tər/

nhân vật

Doraemon is my favourite character.

15

channel

n.

/ˈtʃæn.əl/

kênh truyền hình

What channel is the movie on?

16

competition

n.

/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/

cuộc thi

She won a singing competition.

17

laugh

v.

/lɑːf/

cười

The children laughed at the funny cartoon.

18

content

n.

/ˈkɒn.tent/

nội dung

The content of the programme is easy to understand.

Trong Unit 7, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:

  • Các thể loại chương trình truyền hình: animated film, music talent show, educational programme, cartoon, comedy.
  • Các tính từ miêu tả chương trình truyền hình: popular, cute, live, educational, boring, funny, interesting.
  • Các từ vựng liên quan đến truyền hình: viewer, character, channel, competition, laugh, content.

Unit 8: SPORTS AND GAMES

Unit 8, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề thể thao và trò chơi, bao gồm các môn thể thao phổ biến, dụng cụ thể thao và một số từ ngữ thường dùng khi tham gia hoặc thi đấu thể thao.

STT

Từ

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa từ

Ví dụ

1

chess

n.

/tʃes/

cờ vua

My grandfather likes playing chess.

2

aerobics

n.

/eəˈrəʊ.bɪks/

thể dục nhịp điệu

My mother does aerobics every morning.

3

table tennis

n.

/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/

bóng bàn

We play table tennis after school.

4

cycling

n.

/ˈsaɪ.klɪŋ/

đạp xe

Cycling is good for your health.

5

swimming

n.

/ˈswɪm.ɪŋ/

bơi lội

Swimming is my favourite sport.

6

volleyball

n.

/ˈvɒl.i.bɔːl/

bóng chuyền

They play volleyball on the beach.

7

ball

n.

/bɔːl/

quả bóng

The children are kicking a ball.

8

boat

n.

/bəʊt/

thuyền

They race in a small boat.

9

racket

n.

/ˈræk.ɪt/

vợt

I need a new badminton racket.

10

goggles

n.

/ˈɡɒɡ.əlz/

kính bơi

Don't forget your goggles before swimming.

11

sports shoes

n.

/spɔːts ʃuːz/

giày thể thao

These sports shoes are very comfortable.

12

champion

n.

/ˈtʃæm.pi.ən/

nhà vô địch

She became the school champion.

13

competition

n.

/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/

cuộc thi, giải đấu

Our team won the football competition.

14

sporty

adj.

/ˈspɔː.ti/

yêu thích thể thao

Minh is very sporty.

15

marathon

n.

/ˈmær.ə.θən/

cuộc thi chạy marathon

Many runners joined the marathon.

16

congratulations

n.

/kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃənz/

lời chúc mừng

Congratulations on your victory!

Trong Unit 8, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:

  • Các môn thể thao và trò chơi: chess, aerobics, table tennis, cycling, swimming, volleyball.
  • Dụng cụ và đồ dùng thể thao: ball, boat, racket, goggles, sports shoes.
  • Các từ vựng liên quan đến thi đấu thể thao: champion, competition, sporty, marathon, congratulations.

Unit 9: CITIES OF THE WORLD

Unit 9, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề các thành phố trên thế giới, bao gồm các tính từ miêu tả thành phố, những địa điểm nổi tiếng và các công trình biểu tượng ở nhiều quốc gia.

STT

Từ

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa từ

Ví dụ

1

rainy

adj.

/ˈreɪ.ni/

có mưa

It is rainy in London today.

2

crowded

adj.

/ˈkraʊ.dɪd/

đông đúc

The streets are crowded at the weekend.

3

exciting

adj.

/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/

sôi động, thú vị

Ho Chi Minh City is an exciting place.

4

beautiful

adj.

/ˈbjuː.tɪ.fəl/

đẹp

Paris is a beautiful city.

5

interesting

adj.

/ˈɪn.trəs.tɪŋ/

thú vị

The museum is very interesting.

6

delicious

adj.

/dɪˈlɪʃ.əs/

ngon

The food here is delicious.

7

sunny

adj.

/ˈsʌn.i/

nhiều nắng

It is sunny in Sydney today.

8

tasty

adj.

/ˈteɪ.sti/

ngon

The seafood is very tasty.

9

friendly

adj.

/ˈfrend.li/

thân thiện

The local people are very friendly.

10

old

adj.

/əʊld/

cổ, cũ

This is an old town.

11

helpful

adj.

/ˈhelp.fəl/

hay giúp đỡ

The hotel staff are very helpful.

12

stall

n.

/stɔːl/

quầy hàng

We bought fruit at a market stall.

13

palace

n.

/ˈpæl.ɪs/

cung điện

The King lives in a beautiful palace.

14

floating market

n.

/ˈfləʊ.tɪŋ ˈmɑː.kɪt/

chợ nổi

We visited the floating market in Cần Thơ.

15

house

n.

/haʊs/

ngôi nhà

Their house is near the beach.

16

town

n.

/taʊn/

thị trấn

My grandparents live in a small town.

17

tower

n.

/ˈtaʊ.ər/

tháp

We went to the top of the tower.

18

coast

n.

/kəʊst/

bờ biển

Many people live near the coast.

19

pagoda

n.

/pəˈɡəʊ.də/

chùa

We visited an old pagoda yesterday.

20

Eiffel Tower

n.

/ˌaɪ.fəl ˈtaʊ.ər/

Tháp Eiffel

The Eiffel Tower is in Paris.

21

Big Ben

n.

/ˌbɪɡ ˈben/

Tháp đồng hồ Big Ben

Big Ben is one of London's most famous landmarks.

22

Sydney Opera House

n.

/ˌsɪd.ni ˈɒp.ər.ə haʊs/

Nhà hát Opera Sydney

The Sydney Opera House is famous around the world.

23

Merlion

n.

/ˈmɜː.laɪ.ən/

tượng Sư tử biển Merlion

We took photos with the Merlion in Singapore.

Trong Unit 9, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:

  • Các tính từ miêu tả thành phố: rainy, crowded, exciting, beautiful, interesting, delicious, sunny, tasty, friendly, old, helpful.
  • Các địa điểm trong thành phố: stall, palace, floating market, house, town, tower, coast, pagoda.
  • Các công trình và biểu tượng nổi tiếng trên thế giới: Eiffel Tower, Big Ben, Sydney Opera House, Merlion.

Unit 10: OUR HOUSES IN THE FUTURE

Unit 10, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề ngôi nhà trong tương lai, bao gồm các thiết bị thông minh, chức năng của chúng và những địa điểm có thể xây dựng nhà trong tương lai.

STT

Từ

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa từ

Ví dụ

1

electric cooker

n.

/ɪˌlek.trɪk ˈkʊk.ər/

nồi cơm điện

The electric cooker can cook rice quickly.

2

dishwasher

n.

/ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/

máy rửa bát

The dishwasher washes the dishes after dinner.

3

washing machine

n.

/ˈwɒʃ.ɪŋ məˌʃiːn/

máy giặt

My mother uses the washing machine every weekend.

4

wireless TV

n.

/ˈwaɪə.ləs ˌtiːˈviː/

ti vi không dây

We can move the wireless TV anywhere in the house.

5

fridge

n.

/frɪdʒ/

tủ lạnh

The fridge keeps food fresh.

6

electric fan

n.

/ɪˌlek.trɪk fæn/

quạt điện

Turn on the electric fan, please.

7

computer

n.

/kəmˈpjuː.tər/

máy tính

I use a computer to study online.

8

smart clock

n.

/smɑːt klɒk/

đồng hồ thông minh

The smart clock wakes me up every morning.

9

receive and send emails

phr.

/rɪˈsiːv ənd send ˈiː.meɪlz/

nhận và gửi email

I can receive and send emails on my computer.

10

keep food fresh

phr.

/kiːp fuːd freʃ/

giữ thực phẩm tươi

A fridge keeps food fresh for a long time.

11

cook rice

phr.

/kʊk raɪs/

nấu cơm

The electric cooker can cook riceautomatically.

12

wash and dry dishes

phr.

/wɒʃ ənd draɪ ˈdɪʃ.ɪz/

rửa và sấy khô bát đĩa

The dishwasher can wash and dry dishes.

13

wash and dry clothes

phr.

/wɒʃ ənd draɪ kləʊðz/

giặt và sấy khô quần áo

This machine can wash and dry clothesquickly.

14

in the sea

phr.

/ɪn ðə siː/

dưới biển

Some people may live in the sea in the future.

15

in the countryside

phr.

/ɪn ðə ˈkʌn.tri.saɪd/

ở vùng nông thôn

They want to build a house in the countryside.

16

in the city

phr.

/ɪn ðə ˈsɪt.i/

trong thành phố

My family lives in the city.

17

on the Moon

phr.

/ɒn ðə muːn/

trên Mặt Trăng

People may live on the Moon one day.

18

in the town

phr.

/ɪn ðə taʊn/

trong thị trấn

My grandparents live in the town.

19

in the sky

phr.

/ɪn ðə skaɪ/

trên bầu trời

We may have flying houses in the sky.

Trong Unit 10, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:

  • Các thiết bị trong ngôi nhà tương lai: electric cooker, dishwasher, washing machine, wireless TV, fridge, electric fan, computer, smart clock.
  • Các chức năng của thiết bị thông minh: receive and send emails, keep food fresh, cook rice, wash and dry dishes, wash and dry clothes.
  • Các địa điểm của ngôi nhà trong tương lai: in the sea, in the countryside, in the city, on the Moon, in the town, in the sky.

Unit 11: OUR GREENER WORLD

Unit 11, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề bảo vệ môi trường, bao gồm các hoạt động sống xanh, các loại rác thải và những từ ngữ liên quan đến tái chế, tiết kiệm tài nguyên.

STT

Từ

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa từ

Ví dụ

1

planting trees and flowers

phr.

/ˈplɑːn.tɪŋ triːz ənd ˈflaʊ.əz/

trồng cây và hoa

We enjoy planting trees and flowers at school.

2

picking up rubbish

phr.

/ˈpɪk.ɪŋ ʌp ˈrʌb.ɪʃ/

nhặt rác

The students are picking up rubbish in the park.

3

cycling

n.

/ˈsaɪ.klɪŋ/

đạp xe

Cycling helps reduce air pollution.

4

walking to school

phr.

/ˈwɔː.kɪŋ tə skuːl/

đi bộ đến trường

I like walking to school with my friends.

5

using bags when shopping

phr.

/ˈjuː.zɪŋ bæɡz wen ˈʃɒp.ɪŋ/

sử dụng túi khi đi mua sắm

We should practise using bags when shopping.

6

rubbish

n.

/ˈrʌb.ɪʃ/

rác

Please put the rubbish in the bin.

7

plastic bottle

n.

/ˈplæs.tɪk ˈbɒt.əl/

chai nhựa

Don't throw the plastic bottle away.

8

glass

n.

/ɡlɑːs/

thủy tinh

This glass bottle can be recycled.

9

noise

n.

/nɔɪz/

tiếng ồn

Too much noise is bad for our health.

10

paper

n.

/ˈpeɪ.pər/

giấy

We should recycle paper.

11

plastic bag

n.

/ˈplæs.tɪk bæɡ/

túi ni-lông

Try not to use plastic bags.

12

water

n.

/ˈwɔː.tər/

nước

We should save water every day.

13

clothes

n.

/kləʊðz/

quần áo

You can donate old clothes to charity.

14

instead of

phr.

/ɪnˈsted əv/

thay vì

Ride a bike instead of driving a car.

15

exchange

v.

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

trao đổi

We exchange books with our classmates.

16

recycling bins

n.

/ˌriːˈsaɪ.klɪŋ bɪnz/

thùng rác tái chế

Put paper into the recycling bins.

17

charity

n.

/ˈtʃær.ə.ti/

tổ chức từ thiện; hoạt động từ thiện

We collected clothes for charity.

18

encourage

v.

/ɪnˈkʌr.ɪdʒ/

khuyến khích

Teachers encourage students to protect the environment.

19

save

v.

/seɪv/

tiết kiệm; bảo vệ

We should save water and electricity.

Trong Unit 11, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:

  • Các hoạt động bảo vệ môi trường: planting trees and flowers, picking up rubbish, cycling, walking to school, using bags when shopping.
  • Các loại rác thải và tài nguyên: rubbish, plastic bottle, glass, noise, paper, plastic bag, water, clothes.
  • Các từ vựng liên quan đến tái chế và sống xanh: instead of, exchange, recycling bins, charity, encourage, save.

Unit 12: ROBOTS

Unit 12, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề robot, bao gồm các tính từ miêu tả robot và những công việc, khả năng mà robot có thể thực hiện trong cuộc sống.

STT

Từ

Loại từ

Phiên âm

Nghĩa từ

Ví dụ

1

fast

adj.

/fɑːst/

nhanh

This robot is very fast.

2

smart

adj.

/smɑːt/

thông minh

My robot is smart enough to answer questions.

3

useful

adj.

/ˈjuːs.fəl/

hữu ích

Robots are very useful in our daily life.

4

heavy

adj.

/ˈhev.i/

nặng

This robot is too heavy to carry.

5

strong

adj.

/strɒŋ/

khỏe, mạnh

The robot is strong enough to lift the box.

6

light

adj.

/laɪt/

nhẹ

This robot is small and light.

7

tall

adj.

/tɔːl/

cao

The robot is taller than me.

8

noisy

adj.

/ˈnɔɪ.zi/

ồn ào

The old robot is very noisy.

9

nice

adj.

/naɪs/

dễ thương, tốt bụng

Our home robot is very nice.

10

hot

adj.

/hɒt/

nóng

Be careful! The robot's arm is hot.

11

quiet

adj.

/ˈkwaɪ.ət/

yên tĩnh

This robot works very quietly and is quiet.

12

large

adj.

/lɑːdʒ/

lớn

They built a large robot for the factory.

13

understand our feelings

phr.

/ˌʌn.dəˈstænd aʊə ˈfiː.lɪŋz/

hiểu cảm xúc của chúng ta

Future robots may understand our feelings.

14

pick fruits

phr.

/pɪk fruːts/

hái trái cây

Farm robots can pick fruits quickly.

15

do the washing

phr.

/duː ðə ˈwɒʃ.ɪŋ/

giặt quần áo

My dream robot can do the washing.

16

water plants

phr.

/ˈwɔː.tər plɑːnts/

tưới cây

The robot waters plants every morning.

17

work as a guard

phr.

/wɜːk əz ə ɡɑːd/

làm bảo vệ

This robot can work as a guard at night.

18

iron clothes

phr.

/ˈaɪən kləʊðz/

là (ủi) quần áo

The home robot can iron clothes for my family.

19

repair a broken machine

phr.

/rɪˈpeə(r) ə ˈbrəʊ.kən məˈʃiːn/

sửa một chiếc máy bị hỏng

The robot can repair a broken machine in the factory.

Trong Unit 12, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:

  • Các tính từ miêu tả robot: fast, smart, useful, heavy, strong, light, tall, noisy, nice, hot, quiet, large.
  • Các công việc robot có thể thực hiện: pick fruits, do the washing, water plants, ,understand our feelings.

BÀI TẬP LUYỆN TẬP:

Exercise 1: Choose the best answer (A, B, C or D).

  1. We should put old paper and plastic bottles into the ________.
  2. railway station
  3. recycling bins
  4. waterfall
  5. cupboard
  6. My sister has long, ________ hair, so she doesn't need to comb it very often.
  7. crowded
  8. curly
  9. expensive
  10. noisy
  11. In the future, a smart robot may be able to ________ and help people understand their emotions.
  12. pick fruits
  13. understand our feelings
  14. play football
  15. wash dishes by hand
  16. We stayed in a ________ near the beach during our summer holiday.
  17. dishwasher
  18. cave
  19. villa
  20. rubber
  21. The ________ in Singapore is one of the city's most famous landmarks.
  22. Big Ben
  23. Eiffel Tower
  24. Merlion
  25. Sydney Opera House

Exercise 2: Read the passage and choose the best answer (A, B, C or D).

Last weekend, my family visited a beautiful (1) ________ in northern Viet Nam. We carried a (2) ________ with food and clothes because we wanted to stay overnight. The (3) ________ was amazing, and there were many trees and waterfalls. Before leaving, my parents reminded me to use (4) ________ because it was very sunny. We had a wonderful trip and took many photos of the natural (5) ________.

1.

  1. island
  2. mountain
  3. television
  4. bedroom

2.

  1. backpack
  2. calculator
  3. dishwasher
  4. cupboard

3.

  1. viewer
  2. scenery
  3. content
  4. competition

4.

  1. goggles
  2. scissors
  3. suncream
  4. lucky money

5.

  1. wonder
  2. character
  3. marathon
  4. channel

Exercise 3: Match the sentence beginnings with the correct endings.

Sentence beginnings

Sentence endings

1. We usually have school lunch

A. because it keeps food fresh.

2. My father stores vegetables in the fridge

B. because it is quiet and peaceful.

3. I like living in the countryside

C. after the fourth lesson.

4. We should walk or cycle to school

D. because it helps protect the environment.

5. My best friend is hard-working

E. and she always finishes her homework on time.

Answer Key

Exercise 1

B

B

B

C

C

Exercise 2

B

A

B

C

A

Exercise 3

1 → C

2 → A

3 → B

4 → D

5 → E

Kết luận

Việc học từ vựng Tiếng Anh 6 Global Success sẽ hiệu quả hơn khi học sinh ôn tập theo từng Unit và từng chủ đề thay vì ghi nhớ rời rạc. Mỗi bài học đều được xây dựng với hệ thống từ vựng gắn liền với các tình huống giao tiếp thực tế, giúp các em không chỉ mở rộng vốn từ mà còn biết cách vận dụng vào kỹ năng nghe, nói, đọc và viết.

Hy vọng bài tổng hợp này sẽ là tài liệu hữu ích để học sinh và phụ huynh dễ dàng tra cứu, ôn luyện và hệ thống lại kiến thức trong suốt năm học. Hãy kết hợp việc học từ mới với luyện phát âm, đặt câu và ôn tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn và đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra cũng như quá trình học tiếng Anh ở những lớp tiếp theo.