Chương trình Tiếng Anh 6 Global Success được biên soạn theo từng chủ đề gần gũi với cuộc sống, giúp học sinh mở rộng vốn từ vựng và phát triển đồng đều các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Mỗi Unit đều giới thiệu những nhóm từ, cụm từ và cách diễn đạt quan trọng, tạo nền tảng để học sinh sử dụng tiếng Anh trong học tập cũng như giao tiếp hằng ngày.
Trong bài viết này, Ms hoa Junior sẽ tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 6 Global Success đầy đủ theo 12 Unit, giúp học sinh và phụ huynh dễ dàng tra cứu, hệ thống kiến thức và ôn tập hiệu quả. Bên cạnh danh sách từ vựng trọng tâm, bài viết còn được sắp xếp theo từng chủ đề để thuận tiện cho việc ghi nhớ và luyện tập trước các bài kiểm tra.
Học sinh lớp 6 cần nắm vững những nhóm từ vựng nào?
Bước vào chương trình Tiếng Anh 6, học sinh sẽ được làm quen với hệ thống từ vựng đa dạng, trải dài qua 12 Unit với nhiều chủ đề gần gũi trong cuộc sống. So với bậc tiểu học, lượng từ mới ở lớp 6 phong phú hơn, không chỉ bao gồm danh từ, động từ, tính từ mà còn có các cụm từ, cụm động từ và mẫu diễn đạt thường gặp trong giao tiếp hằng ngày.
Các chủ điểm từ vựng được xây dựng theo từng bài học như trường học, ngôi nhà, bạn bè, khu phố, kỳ nghỉ, truyền hình, thể thao, các thành phố trên thế giới, ngôi nhà tương lai, bảo vệ môi trường hay robot. Việc học từ vựng theo từng chủ đề giúp học sinh dễ ghi nhớ, hiểu được ngữ cảnh sử dụng và biết cách vận dụng linh hoạt vào các kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
Để giúp quá trình ôn tập thuận tiện hơn, dưới đây là tổng hợp từ vựng Tiếng Anh 6 Global Success theo từng Unit. Danh sách được sắp xếp theo đúng trình tự sách giáo khoa, giúp học sinh dễ dàng tra cứu, hệ thống kiến thức và chuẩn bị hiệu quả cho các bài kiểm tra cũng như các kỳ thi trong năm học.
Unit 1: MY NEW SCHOOL
Ở Unit 1, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề trường học, bao gồm đồ dùng học tập, các môn học, hoạt động thường ngày và những cụm động từ quen thuộc trong môi trường học đường.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
pencil sharpener |
n. |
/ˈpensl ˈʃɑː.pən.ər/ |
gọt bút chì |
I need a pencil sharpener for my pencil. |
|
2 |
compass |
n. |
/ˈkʌm.pəs/ |
com-pa |
We use a compass to draw circles. |
|
3 |
school bag |
n. |
/ˈskuːl ˌbæɡ/ |
cặp sách |
My school bag is blue. |
|
4 |
calculator |
n. |
/ˈkæl.kjə.leɪ.tər/ |
máy tính cầm tay |
She uses a calculator in Maths class. |
|
5 |
rubber |
n. |
/ˈrʌb.ər/ |
cục tẩy |
Can I borrow your rubber? |
|
6 |
pencil case |
n. |
/ˈpensl keɪs/ |
hộp bút |
My pencil case is on the desk. |
|
7 |
lesson |
n. |
/ˈles.ən/ |
bài học, tiết học |
Our English lesson starts at eight. |
|
8 |
science |
n. |
/ˈsaɪ.əns/ |
môn Khoa học |
Science is my favourite subject. |
|
9 |
homework |
n. |
/ˈhəʊm.wɜːk/ |
bài tập về nhà |
I finish my homework every evening. |
|
10 |
football |
n. |
/ˈfʊt.bɔːl/ |
bóng đá |
We play football after school. |
|
11 |
exercise |
n. |
/ˈek.sə.saɪz/ |
bài tập |
Please do Exercise 3. |
|
12 |
wear uniform |
phr. |
/weə ˈjuː.nɪ.fɔːm/ |
mặc đồng phục |
We wear uniforms at school. |
|
13 |
have new friends |
phr. |
/hæv njuː frendz/ |
có những người bạn mới |
I have new friends in my class. |
|
14 |
play football |
phr. |
/pleɪ ˈfʊt.bɔːl/ |
chơi bóng đá |
They play football every afternoon. |
|
15 |
play basketball |
phr. |
/pleɪ ˈbɑː.skɪt.bɔːl/ |
chơi bóng rổ |
My brother likes to play basketball. |
|
16 |
do homework |
phr. |
/duː ˈhəʊm.wɜːk/ |
làm bài tập về nhà |
I do my homework after dinner. |
|
17 |
have school lunch |
phr. |
/hæv skuːl lʌntʃ/ |
ăn trưa ở trường |
We have school lunch at noon. |
|
18 |
study Maths |
phr. |
/ˈstʌd.i mæθs/ |
học môn Toán |
We study Maths on Monday. |
Trong Unit 1, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Đồ dùng học tập: pencil sharpener, compass, school bag, calculator, rubber, pencil case.
- Môn học và hoạt động ở trường: lesson, science, homework, football, exercise.
- Các cụm động từ thông dụng: play football, play basketball, do homework, have school lunch, study Maths, wear uniform, have new friends.
Unit 2: MY HOUSE
Ở Unit 2, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề ngôi nhà, bao gồm các loại nhà ở, các phòng trong nhà và những đồ vật, thiết bị quen thuộc trong gia đình.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
town house |
n. |
/ˈtaʊn haʊs/ |
nhà phố |
My grandparents live in a town house. |
|
2 |
flat |
n. |
/flæt/ |
căn hộ |
We live in a flat near the city centre. |
|
3 |
country house |
n. |
/ˈkʌntri haʊs/ |
nhà ở nông thôn |
They visit their country house every summer. |
|
4 |
cottage |
n. |
/ˈkɒtɪdʒ/ |
nhà tranh, nhà nhỏ ở vùng quê |
The old cottage is near the lake. |
|
5 |
villa |
n. |
/ˈvɪlə/ |
biệt thự |
His family has a beautiful villa. |
|
6 |
farmhouse |
n. |
/ˈfɑːmhaʊs/ |
nhà nông trại |
My uncle lives in a farmhouse. |
|
7 |
stilt house |
n. |
/stɪlt haʊs/ |
nhà sàn |
Many people in the mountains live in stilt houses. |
|
8 |
hall |
n. |
/hɔːl/ |
sảnh, hành lang |
My shoes are in the hall. |
|
9 |
kitchen |
n. |
/ˈkɪtʃɪn/ |
nhà bếp |
My mother is cooking in the kitchen. |
|
10 |
bedroom |
n. |
/ˈbedruːm/ |
phòng ngủ |
My bedroom is small but comfortable. |
|
11 |
bathroom |
n. |
/ˈbɑːθruːm/ |
phòng tắm |
The bathroom is next to my bedroom. |
|
12 |
living room |
n. |
/ˈlɪvɪŋ ruːm/ |
phòng khách |
We watch TV in the living room. |
|
13 |
garden |
n. |
/ˈɡɑːdn/ |
khu vườn |
There are many flowers in the garden. |
|
14 |
lamp |
n. |
/læmp/ |
đèn |
Turn on the lamp, please. |
|
15 |
toilet |
n. |
/ˈtɔɪlət/ |
bồn cầu; nhà vệ sinh |
The toilet is clean. |
|
16 |
picture |
n. |
/ˈpɪktʃə(r)/ |
bức tranh |
There is a beautiful picture on the wall. |
|
17 |
cupboard |
n. |
/ˈkʌbəd/ |
tủ đựng đồ |
The cups are in the cupboard. |
|
18 |
sink |
n. |
/sɪŋk/ |
bồn rửa |
Please wash the dishes in the sink. |
|
19 |
sofa |
n. |
/ˈsəʊfə/ |
ghế sô pha |
My father is sitting on the sofa. |
|
20 |
dishwasher |
n. |
/ˈdɪʃwɒʃə(r)/ |
máy rửa bát |
The dishwasher saves a lot of time. |
|
21 |
fridge |
n. |
/frɪdʒ/ |
tủ lạnh |
The milk is in the fridge. |
|
22 |
shower |
n. |
/ˈʃaʊə(r)/ |
vòi sen |
I take a shower every morning. |
|
23 |
chest of drawers |
n. |
/ˌtʃest əv ˈdrɔːəz/ |
tủ ngăn kéo |
My clothes are in the chest of drawers. |
Trong Unit 2, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Các loại nhà: town house, flat, country house, cottage, villa, farmhouse, stilt house.
- Các phòng trong nhà: hall, kitchen, bedroom, bathroom, living room, garden.
- Nội thất, và thiết bị trong nhà: lamp, toilet, picture, cupboard, sink, sofa, dishwasher, fridge, shower, chest of drawers.
Unit 3: MY FRIENDS
Ở Unit 3, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề bạn bè, bao gồm các bộ phận trên cơ thể, từ vựng miêu tả ngoại hình và tính cách để giới thiệu hoặc mô tả một người.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
eye |
n. |
/aɪ/ |
mắt |
She has big eyes. |
|
2 |
nose |
n. |
/nəʊz/ |
mũi |
His nose is small. |
|
3 |
shoulder |
n. |
/ˈʃəʊl.dər/ |
vai |
My school bag is on my shoulder. |
|
4 |
hand |
n. |
/hænd/ |
bàn tay |
Wash your hands before eating. |
|
5 |
leg |
n. |
/leɡ/ |
chân |
He has long legs. |
|
6 |
foot |
n. |
/fʊt/ |
bàn chân |
My feet are cold. |
|
7 |
arm |
n. |
/ɑːm/ |
cánh tay |
Raise your arms, please. |
|
8 |
mouth |
n. |
/maʊθ/ |
miệng |
Open your mouth. |
|
9 |
cheek |
n. |
/tʃiːk/ |
má |
The baby has pink cheeks. |
|
10 |
hair |
n. |
/heə(r)/ |
tóc |
Her hair is very long. |
|
11 |
long |
adj. |
/lɒŋ/ |
dài |
She has long hair. |
|
12 |
short |
adj. |
/ʃɔːt/ |
ngắn; thấp |
He has short hair. |
|
13 |
big |
adj. |
/bɪɡ/ |
to, lớn |
She has big eyes. |
|
14 |
small |
adj. |
/smɔːl/ |
nhỏ |
He has small ears. |
|
15 |
black |
adj. |
/blæk/ |
màu đen |
My sister has black hair. |
|
16 |
straight |
adj. |
/streɪt/ |
thẳng |
She has straight hair. |
|
17 |
fair |
adj. |
/feə(r)/ |
màu vàng nhạt |
He has fair hair. |
|
18 |
curly |
adj. |
/ˈkɜː.li/ |
xoăn |
My friend has curly hair. |
|
19 |
wavy |
adj. |
/ˈweɪ.vi/ |
gợn sóng |
She has wavy hair. |
|
20 |
hard-working |
adj. |
/ˌhɑːd ˈwɜː.kɪŋ/ |
chăm chỉ |
Lan is hard-working. |
|
21 |
confident |
adj. |
/ˈkɒn.fɪ.dənt/ |
tự tin |
He is confident when speaking English. |
|
22 |
funny |
adj. |
/ˈfʌn.i/ |
hài hước |
My best friend is very funny. |
|
23 |
caring |
adj. |
/ˈkeə.rɪŋ/ |
biết quan tâm |
She is kind and caring. |
|
24 |
active |
adj. |
/ˈæk.tɪv/ |
năng động |
The children are very active. |
Trong Unit 3, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Các bộ phận trên cơ thể: eye, nose, shoulder, hand, leg, foot, arm, mouth, cheek, hair.
- Từ vựng miêu tả ngoại hình: long, short, big, small, black, straight, fair, curly, wavy.
- Từ vựng miêu tả tính cách: hard-working, confident, funny, caring, active.
Unit 4: MY NEIGHBOURHOOD
Ở Unit 4, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề khu phố, bao gồm các địa điểm quen thuộc và những tính từ dùng để miêu tả đặc điểm của một khu vực hoặc thành phố.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
square |
n. |
/skweə(r)/ |
quảng trường |
Many people are walking in the square. |
|
2 |
art gallery |
n. |
/ˈɑːt ˌɡæl.ər.i/ |
phòng trưng bày nghệ thuật |
We visited an art gallery yesterday. |
|
3 |
cathedral |
n. |
/kəˈθiː.drəl/ |
nhà thờ lớn |
The cathedral is very old. |
|
4 |
temple |
n. |
/ˈtem.pəl/ |
đền, chùa |
They often go to the temple at the weekend. |
|
5 |
railway station |
n. |
/ˈreɪl.weɪ ˌsteɪ.ʃən/ |
ga tàu hỏa |
The railway station is near my house. |
|
6 |
hot |
adj. |
/hɒt/ |
nóng |
It is hot today. |
|
7 |
fast |
adj. |
/fɑːst/ |
nhanh |
The train is very fast. |
|
8 |
heavy |
adj. |
/ˈhev.i/ |
nặng |
My school bag is heavy. |
|
9 |
large |
adj. |
/lɑːdʒ/ |
rộng, lớn |
This park is very large. |
|
10 |
noisy |
adj. |
/ˈnɔɪ.zi/ |
ồn ào |
The street is always noisy. |
|
11 |
busy |
adj. |
/ˈbɪz.i/ |
nhộn nhịp |
The market is very busy in the morning. |
|
12 |
cheap |
adj. |
/tʃiːp/ |
rẻ |
These souvenirs are cheap. |
|
13 |
clean |
adj. |
/kliːn/ |
sạch sẽ |
Our neighbourhood is very clean. |
|
14 |
quiet |
adj. |
/ˈkwaɪ.ət/ |
yên tĩnh |
This street is quiet at night. |
|
15 |
crowded |
adj. |
/ˈkraʊ.dɪd/ |
đông đúc |
The shopping mall is crowded today. |
|
16 |
peaceful |
adj. |
/ˈpiːs.fəl/ |
yên bình |
The village is peaceful. |
|
17 |
modern |
adj. |
/ˈmɒd.ən/ |
hiện đại |
They live in a modern apartment. |
|
18 |
beautiful |
adj. |
/ˈbjuː.tɪ.fəl/ |
đẹp |
The lake is beautiful. |
|
19 |
boring |
adj. |
/ˈbɔː.rɪŋ/ |
tẻ nhạt |
I think this place is boring. |
|
20 |
convenient |
adj. |
/kənˈviː.ni.ənt/ |
thuận tiện |
The supermarket is very convenient. |
|
21 |
expensive |
adj. |
/ɪkˈspen.sɪv/ |
đắt đỏ |
That restaurant is expensive. |
|
22 |
friendly |
adj. |
/ˈfrend.li/ |
thân thiện |
The people here are very friendly. |
|
23 |
exciting |
adj. |
/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ |
thú vị, sôi động |
Living in the city is exciting. |
Trong Unit 4, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ hai nhóm từ vựng chính:
- Các địa điểm trong khu phố: square, art gallery, cathedral, temple, railway station.
- Các tính từ miêu tả khu phố và địa điểm: hot, fast, heavy, large, noisy, busy, cheap, clean, quiet, crowded, peaceful, modern, beautiful, boring, convenient, expensive, friendly, exciting.
Unit 5: NATURAL WONDERS OF VIET NAM
Ở Unit 5, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề kỳ quan thiên nhiên Việt Nam, bao gồm các dạng địa hình, cảnh quan thiên nhiên, một số vật dụng cần thiết khi đi du lịch và cắm trại.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
mountain |
n. |
/ˈmaʊn.tɪn/ |
núi |
Fansipan is the highest mountain in Viet Nam. |
|
2 |
river |
n. |
/ˈrɪv.ər/ |
sông |
The Red River is very long. |
|
3 |
waterfall |
n. |
/ˈwɔː.tə.fɔːl/ |
thác nước |
We visited a beautiful waterfall. |
|
4 |
forest |
n. |
/ˈfɒr.ɪst/ |
rừng |
There are many animals in the forest. |
|
5 |
cave |
n. |
/keɪv/ |
hang động |
Sơn Đoòng is a famous cave. |
|
6 |
desert |
n. |
/ˈdez.ət/ |
sa mạc |
The desert is very dry. |
|
7 |
beach |
n. |
/biːtʃ/ |
bãi biển |
We played volleyball on the beach. |
|
8 |
island |
n. |
/ˈaɪ.lənd/ |
hòn đảo |
Phú Quốc is a beautiful island. |
|
9 |
scenery |
n. |
/ˈsiː.nər.i/ |
phong cảnh |
The scenery here is amazing. |
|
10 |
natural |
adj. |
/ˈnætʃ.ər.əl/ |
thuộc về thiên nhiên |
This park has many natural lakes. |
|
11 |
wonder |
n. |
/ˈwʌn.dər/ |
kỳ quan |
Hạ Long Bay is a natural wonder. |
|
12 |
amazing |
adj. |
/əˈmeɪ.zɪŋ/ |
tuyệt vời, đáng kinh ngạc |
The view from the mountain is amazing. |
|
13 |
rock columns |
n. |
/rɒk ˈkɒl.əmz/ |
cột đá |
The rock columns are very impressive. |
|
14 |
man-made |
adj. |
/ˌmænˈmeɪd/ |
nhân tạo |
This lake is man-made. |
|
15 |
plaster |
n. |
/ˈplɑː.stər/ |
băng cá nhân |
Put a plaster on your finger. |
|
16 |
sleeping bag |
n. |
/ˈsliː.pɪŋ bæɡ/ |
túi ngủ |
I always take a sleeping bag when camping. |
|
17 |
backpack |
n. |
/ˈbæk.pæk/ |
ba lô |
My backpack is very heavy. |
|
18 |
compass |
n. |
/ˈkʌm.pəs/ |
la bàn |
Don't forget your compass. |
|
19 |
suncream |
n. |
/ˈsʌn.kriːm/ |
kem chống nắng |
You should use suncream on sunny days. |
|
20 |
scissors |
n. |
/ˈsɪz.əz/ |
cái kéo |
Be careful with the scissors. |
Trong Unit 5, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Các dạng địa hình và cảnh quan thiên nhiên: mountain, river, waterfall, forest, cave, desert, beach, island, scenery, rock columns.
- Các từ dùng để miêu tả thiên nhiên: natural, wonder, amazing, man-made.
- Đồ dùng cần thiết khi đi du lịch và cắm trại: plaster, sleeping bag, backpack, compass, suncream, scissors.
Unit 6: OUR TET HOLIDAY
Ở Unit 6, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề Tết Nguyên đán, bao gồm những đồ vật, phong tục, hoạt động truyền thống và lời chúc thường gặp trong dịp Tết.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
lucky money |
n. |
/ˈlʌk.i ˈmʌn.i/ |
tiền lì xì |
Children love getting lucky money at Tet. |
|
2 |
peach flowers |
n. |
/piːtʃ ˈflaʊ.əz/ |
hoa đào |
We decorate our house with peach flowers. |
|
3 |
banh chung |
n. |
/ˌbánh ˈtʃʊŋ/ |
bánh chưng |
My grandmother makes banh chung every Tet. |
|
4 |
banh tet |
n. |
/ˌbánh ˈtet/ |
bánh tét |
People in southern Viet Nam often eat banh tet. |
|
5 |
family gathering |
n. |
/ˈfæm.əl.i ˈɡæð.ər.ɪŋ/ |
buổi họp mặt gia đình |
Tet is a time for family gatherings. |
|
6 |
have fun |
phr. |
/hæv fʌn/ |
vui chơi |
We have fun during the Tet holiday. |
|
7 |
visit relatives |
phr. |
/ˈvɪz.ɪt ˈrel.ə.tɪvz/ |
thăm họ hàng |
We visit relatives on the first day of Tet. |
|
8 |
give lucky money |
phr. |
/ɡɪv ˈlʌk.i ˈmʌn.i/ |
lì xì |
Parents give lucky money to their children. |
|
9 |
make a wish |
phr. |
/meɪk ə wɪʃ/ |
ước một điều |
I make a wish for a happy new year. |
|
10 |
clean the furniture |
phr. |
/kliːn ðə ˈfɜː.nɪ.tʃər/ |
lau dọn đồ đạc |
My family cleans the furniture before Tet. |
|
11 |
watch fireworks |
phr. |
/wɒtʃ ˈfaɪə.wɜːks/ |
xem pháo hoa |
We watch fireworks on New Year's Eve. |
|
12 |
behave well |
phr. |
/bɪˈheɪv wel/ |
cư xử ngoan ngoãn |
Children should behave well during Tet. |
Trong Unit 6, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Đồ vật và món ăn truyền thống ngày Tết: lucky money, peach flowers, banh chung, banh tet.
- Các hoạt động trong dịp Tết: family gathering, have fun, visit relatives, give lucky money, make a wish, clean the furniture, watch fireworks.
- Ứng xử trong ngày Tết: behave well.
Unit 7: TELEVISION
Ở Unit 7, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề truyền hình, bao gồm các thể loại chương trình TV, tính từ miêu tả chương trình và những từ ngữ thường gặp khi nói về việc xem truyền hình.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
animated film |
n. |
/ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd fɪlm/ |
phim hoạt hình |
My brother loves animated films. |
|
2 |
music talent show |
n. |
/ˈmjuː.zɪk ˈtæl.ənt ʃəʊ/ |
chương trình tìm kiếm tài năng âm nhạc |
We watch a music talent show every Saturday. |
|
3 |
educational programme |
n. |
/ˌedʒ.ə.keɪ.ʃən.əl ˈprəʊ.ɡræm/ |
chương trình giáo dục |
This educational programme is very useful. |
|
4 |
cartoon |
n. |
/kɑːˈtuːn/ |
phim hoạt hình |
My favourite cartoon is Tom and Jerry. |
|
5 |
comedy |
n. |
/ˈkɒm.ə.di/ |
chương trình hài |
My parents enjoy watching comedies. |
|
6 |
popular |
adj. |
/ˈpɒp.jə.lər/ |
nổi tiếng, được yêu thích |
This TV show is very popular. |
|
7 |
cute |
adj. |
/kjuːt/ |
dễ thương |
The cartoon character is very cute. |
|
8 |
live |
adj. |
/laɪv/ |
trực tiếp |
We watched a live football match. |
|
9 |
educational |
adj. |
/ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən.əl/ |
mang tính giáo dục |
This programme is both fun and educational. |
|
10 |
boring |
adj. |
/ˈbɔː.rɪŋ/ |
chán |
I think this film is boring. |
|
11 |
funny |
adj. |
/ˈfʌn.i/ |
hài hước |
The comedy is very funny. |
|
12 |
interesting |
adj. |
/ˈɪn.trəs.tɪŋ/ |
thú vị |
The documentary is very interesting. |
|
13 |
viewer |
n. |
/ˈvjuː.ər/ |
người xem |
Millions of viewers watched the show. |
|
14 |
character |
n. |
/ˈkær.ək.tər/ |
nhân vật |
Doraemon is my favourite character. |
|
15 |
channel |
n. |
/ˈtʃæn.əl/ |
kênh truyền hình |
What channel is the movie on? |
|
16 |
competition |
n. |
/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ |
cuộc thi |
She won a singing competition. |
|
17 |
laugh |
v. |
/lɑːf/ |
cười |
The children laughed at the funny cartoon. |
|
18 |
content |
n. |
/ˈkɒn.tent/ |
nội dung |
The content of the programme is easy to understand. |
Trong Unit 7, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Các thể loại chương trình truyền hình: animated film, music talent show, educational programme, cartoon, comedy.
- Các tính từ miêu tả chương trình truyền hình: popular, cute, live, educational, boring, funny, interesting.
- Các từ vựng liên quan đến truyền hình: viewer, character, channel, competition, laugh, content.
Unit 8: SPORTS AND GAMES
Ở Unit 8, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề thể thao và trò chơi, bao gồm các môn thể thao phổ biến, dụng cụ thể thao và một số từ ngữ thường dùng khi tham gia hoặc thi đấu thể thao.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
chess |
n. |
/tʃes/ |
cờ vua |
My grandfather likes playing chess. |
|
2 |
aerobics |
n. |
/eəˈrəʊ.bɪks/ |
thể dục nhịp điệu |
My mother does aerobics every morning. |
|
3 |
table tennis |
n. |
/ˈteɪ.bəl ˌten.ɪs/ |
bóng bàn |
We play table tennis after school. |
|
4 |
cycling |
n. |
/ˈsaɪ.klɪŋ/ |
đạp xe |
Cycling is good for your health. |
|
5 |
swimming |
n. |
/ˈswɪm.ɪŋ/ |
bơi lội |
Swimming is my favourite sport. |
|
6 |
volleyball |
n. |
/ˈvɒl.i.bɔːl/ |
bóng chuyền |
They play volleyball on the beach. |
|
7 |
ball |
n. |
/bɔːl/ |
quả bóng |
The children are kicking a ball. |
|
8 |
boat |
n. |
/bəʊt/ |
thuyền |
They race in a small boat. |
|
9 |
racket |
n. |
/ˈræk.ɪt/ |
vợt |
I need a new badminton racket. |
|
10 |
goggles |
n. |
/ˈɡɒɡ.əlz/ |
kính bơi |
Don't forget your goggles before swimming. |
|
11 |
sports shoes |
n. |
/spɔːts ʃuːz/ |
giày thể thao |
These sports shoes are very comfortable. |
|
12 |
champion |
n. |
/ˈtʃæm.pi.ən/ |
nhà vô địch |
She became the school champion. |
|
13 |
competition |
n. |
/ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ |
cuộc thi, giải đấu |
Our team won the football competition. |
|
14 |
sporty |
adj. |
/ˈspɔː.ti/ |
yêu thích thể thao |
Minh is very sporty. |
|
15 |
marathon |
n. |
/ˈmær.ə.θən/ |
cuộc thi chạy marathon |
Many runners joined the marathon. |
|
16 |
congratulations |
n. |
/kənˌɡrætʃ.əˈleɪ.ʃənz/ |
lời chúc mừng |
Congratulations on your victory! |
Trong Unit 8, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Các môn thể thao và trò chơi: chess, aerobics, table tennis, cycling, swimming, volleyball.
- Dụng cụ và đồ dùng thể thao: ball, boat, racket, goggles, sports shoes.
- Các từ vựng liên quan đến thi đấu thể thao: champion, competition, sporty, marathon, congratulations.
Unit 9: CITIES OF THE WORLD
Ở Unit 9, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề các thành phố trên thế giới, bao gồm các tính từ miêu tả thành phố, những địa điểm nổi tiếng và các công trình biểu tượng ở nhiều quốc gia.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
rainy |
adj. |
/ˈreɪ.ni/ |
có mưa |
It is rainy in London today. |
|
2 |
crowded |
adj. |
/ˈkraʊ.dɪd/ |
đông đúc |
The streets are crowded at the weekend. |
|
3 |
exciting |
adj. |
/ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ |
sôi động, thú vị |
Ho Chi Minh City is an exciting place. |
|
4 |
beautiful |
adj. |
/ˈbjuː.tɪ.fəl/ |
đẹp |
Paris is a beautiful city. |
|
5 |
interesting |
adj. |
/ˈɪn.trəs.tɪŋ/ |
thú vị |
The museum is very interesting. |
|
6 |
delicious |
adj. |
/dɪˈlɪʃ.əs/ |
ngon |
The food here is delicious. |
|
7 |
sunny |
adj. |
/ˈsʌn.i/ |
nhiều nắng |
It is sunny in Sydney today. |
|
8 |
tasty |
adj. |
/ˈteɪ.sti/ |
ngon |
The seafood is very tasty. |
|
9 |
friendly |
adj. |
/ˈfrend.li/ |
thân thiện |
The local people are very friendly. |
|
10 |
old |
adj. |
/əʊld/ |
cổ, cũ |
This is an old town. |
|
11 |
helpful |
adj. |
/ˈhelp.fəl/ |
hay giúp đỡ |
The hotel staff are very helpful. |
|
12 |
stall |
n. |
/stɔːl/ |
quầy hàng |
We bought fruit at a market stall. |
|
13 |
palace |
n. |
/ˈpæl.ɪs/ |
cung điện |
The King lives in a beautiful palace. |
|
14 |
floating market |
n. |
/ˈfləʊ.tɪŋ ˈmɑː.kɪt/ |
chợ nổi |
We visited the floating market in Cần Thơ. |
|
15 |
house |
n. |
/haʊs/ |
ngôi nhà |
Their house is near the beach. |
|
16 |
town |
n. |
/taʊn/ |
thị trấn |
My grandparents live in a small town. |
|
17 |
tower |
n. |
/ˈtaʊ.ər/ |
tháp |
We went to the top of the tower. |
|
18 |
coast |
n. |
/kəʊst/ |
bờ biển |
Many people live near the coast. |
|
19 |
pagoda |
n. |
/pəˈɡəʊ.də/ |
chùa |
We visited an old pagoda yesterday. |
|
20 |
Eiffel Tower |
n. |
/ˌaɪ.fəl ˈtaʊ.ər/ |
Tháp Eiffel |
The Eiffel Tower is in Paris. |
|
21 |
Big Ben |
n. |
/ˌbɪɡ ˈben/ |
Tháp đồng hồ Big Ben |
Big Ben is one of London's most famous landmarks. |
|
22 |
Sydney Opera House |
n. |
/ˌsɪd.ni ˈɒp.ər.ə haʊs/ |
Nhà hát Opera Sydney |
The Sydney Opera House is famous around the world. |
|
23 |
Merlion |
n. |
/ˈmɜː.laɪ.ən/ |
tượng Sư tử biển Merlion |
We took photos with the Merlion in Singapore. |
Trong Unit 9, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Các tính từ miêu tả thành phố: rainy, crowded, exciting, beautiful, interesting, delicious, sunny, tasty, friendly, old, helpful.
- Các địa điểm trong thành phố: stall, palace, floating market, house, town, tower, coast, pagoda.
- Các công trình và biểu tượng nổi tiếng trên thế giới: Eiffel Tower, Big Ben, Sydney Opera House, Merlion.
Unit 10: OUR HOUSES IN THE FUTURE
Ở Unit 10, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề ngôi nhà trong tương lai, bao gồm các thiết bị thông minh, chức năng của chúng và những địa điểm có thể xây dựng nhà trong tương lai.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
electric cooker |
n. |
/ɪˌlek.trɪk ˈkʊk.ər/ |
nồi cơm điện |
The electric cooker can cook rice quickly. |
|
2 |
dishwasher |
n. |
/ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/ |
máy rửa bát |
The dishwasher washes the dishes after dinner. |
|
3 |
washing machine |
n. |
/ˈwɒʃ.ɪŋ məˌʃiːn/ |
máy giặt |
My mother uses the washing machine every weekend. |
|
4 |
wireless TV |
n. |
/ˈwaɪə.ləs ˌtiːˈviː/ |
ti vi không dây |
We can move the wireless TV anywhere in the house. |
|
5 |
fridge |
n. |
/frɪdʒ/ |
tủ lạnh |
The fridge keeps food fresh. |
|
6 |
electric fan |
n. |
/ɪˌlek.trɪk fæn/ |
quạt điện |
Turn on the electric fan, please. |
|
7 |
computer |
n. |
/kəmˈpjuː.tər/ |
máy tính |
I use a computer to study online. |
|
8 |
smart clock |
n. |
/smɑːt klɒk/ |
đồng hồ thông minh |
The smart clock wakes me up every morning. |
|
9 |
receive and send emails |
phr. |
/rɪˈsiːv ənd send ˈiː.meɪlz/ |
nhận và gửi email |
I can receive and send emails on my computer. |
|
10 |
keep food fresh |
phr. |
/kiːp fuːd freʃ/ |
giữ thực phẩm tươi |
A fridge keeps food fresh for a long time. |
|
11 |
cook rice |
phr. |
/kʊk raɪs/ |
nấu cơm |
The electric cooker can cook riceautomatically. |
|
12 |
wash and dry dishes |
phr. |
/wɒʃ ənd draɪ ˈdɪʃ.ɪz/ |
rửa và sấy khô bát đĩa |
The dishwasher can wash and dry dishes. |
|
13 |
wash and dry clothes |
phr. |
/wɒʃ ənd draɪ kləʊðz/ |
giặt và sấy khô quần áo |
This machine can wash and dry clothesquickly. |
|
14 |
in the sea |
phr. |
/ɪn ðə siː/ |
dưới biển |
Some people may live in the sea in the future. |
|
15 |
in the countryside |
phr. |
/ɪn ðə ˈkʌn.tri.saɪd/ |
ở vùng nông thôn |
They want to build a house in the countryside. |
|
16 |
in the city |
phr. |
/ɪn ðə ˈsɪt.i/ |
trong thành phố |
My family lives in the city. |
|
17 |
on the Moon |
phr. |
/ɒn ðə muːn/ |
trên Mặt Trăng |
People may live on the Moon one day. |
|
18 |
in the town |
phr. |
/ɪn ðə taʊn/ |
trong thị trấn |
My grandparents live in the town. |
|
19 |
in the sky |
phr. |
/ɪn ðə skaɪ/ |
trên bầu trời |
We may have flying houses in the sky. |
Trong Unit 10, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Các thiết bị trong ngôi nhà tương lai: electric cooker, dishwasher, washing machine, wireless TV, fridge, electric fan, computer, smart clock.
- Các chức năng của thiết bị thông minh: receive and send emails, keep food fresh, cook rice, wash and dry dishes, wash and dry clothes.
- Các địa điểm của ngôi nhà trong tương lai: in the sea, in the countryside, in the city, on the Moon, in the town, in the sky.
Unit 11: OUR GREENER WORLD
Ở Unit 11, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề bảo vệ môi trường, bao gồm các hoạt động sống xanh, các loại rác thải và những từ ngữ liên quan đến tái chế, tiết kiệm tài nguyên.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
planting trees and flowers |
phr. |
/ˈplɑːn.tɪŋ triːz ənd ˈflaʊ.əz/ |
trồng cây và hoa |
We enjoy planting trees and flowers at school. |
|
2 |
picking up rubbish |
phr. |
/ˈpɪk.ɪŋ ʌp ˈrʌb.ɪʃ/ |
nhặt rác |
The students are picking up rubbish in the park. |
|
3 |
cycling |
n. |
/ˈsaɪ.klɪŋ/ |
đạp xe |
Cycling helps reduce air pollution. |
|
4 |
walking to school |
phr. |
/ˈwɔː.kɪŋ tə skuːl/ |
đi bộ đến trường |
I like walking to school with my friends. |
|
5 |
using bags when shopping |
phr. |
/ˈjuː.zɪŋ bæɡz wen ˈʃɒp.ɪŋ/ |
sử dụng túi khi đi mua sắm |
We should practise using bags when shopping. |
|
6 |
rubbish |
n. |
/ˈrʌb.ɪʃ/ |
rác |
Please put the rubbish in the bin. |
|
7 |
plastic bottle |
n. |
/ˈplæs.tɪk ˈbɒt.əl/ |
chai nhựa |
Don't throw the plastic bottle away. |
|
8 |
glass |
n. |
/ɡlɑːs/ |
thủy tinh |
This glass bottle can be recycled. |
|
9 |
noise |
n. |
/nɔɪz/ |
tiếng ồn |
Too much noise is bad for our health. |
|
10 |
paper |
n. |
/ˈpeɪ.pər/ |
giấy |
We should recycle paper. |
|
11 |
plastic bag |
n. |
/ˈplæs.tɪk bæɡ/ |
túi ni-lông |
Try not to use plastic bags. |
|
12 |
water |
n. |
/ˈwɔː.tər/ |
nước |
We should save water every day. |
|
13 |
clothes |
n. |
/kləʊðz/ |
quần áo |
You can donate old clothes to charity. |
|
14 |
instead of |
phr. |
/ɪnˈsted əv/ |
thay vì |
Ride a bike instead of driving a car. |
|
15 |
exchange |
v. |
/ɪksˈtʃeɪndʒ/ |
trao đổi |
We exchange books with our classmates. |
|
16 |
recycling bins |
n. |
/ˌriːˈsaɪ.klɪŋ bɪnz/ |
thùng rác tái chế |
Put paper into the recycling bins. |
|
17 |
charity |
n. |
/ˈtʃær.ə.ti/ |
tổ chức từ thiện; hoạt động từ thiện |
We collected clothes for charity. |
|
18 |
encourage |
v. |
/ɪnˈkʌr.ɪdʒ/ |
khuyến khích |
Teachers encourage students to protect the environment. |
|
19 |
save |
v. |
/seɪv/ |
tiết kiệm; bảo vệ |
We should save water and electricity. |
Trong Unit 11, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Các hoạt động bảo vệ môi trường: planting trees and flowers, picking up rubbish, cycling, walking to school, using bags when shopping.
- Các loại rác thải và tài nguyên: rubbish, plastic bottle, glass, noise, paper, plastic bag, water, clothes.
- Các từ vựng liên quan đến tái chế và sống xanh: instead of, exchange, recycling bins, charity, encourage, save.
Unit 12: ROBOTS
Ở Unit 12, học sinh sẽ làm quen với các từ vựng xoay quanh chủ đề robot, bao gồm các tính từ miêu tả robot và những công việc, khả năng mà robot có thể thực hiện trong cuộc sống.
|
STT |
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa từ |
Ví dụ |
|
1 |
fast |
adj. |
/fɑːst/ |
nhanh |
This robot is very fast. |
|
2 |
smart |
adj. |
/smɑːt/ |
thông minh |
My robot is smart enough to answer questions. |
|
3 |
useful |
adj. |
/ˈjuːs.fəl/ |
hữu ích |
Robots are very useful in our daily life. |
|
4 |
heavy |
adj. |
/ˈhev.i/ |
nặng |
This robot is too heavy to carry. |
|
5 |
strong |
adj. |
/strɒŋ/ |
khỏe, mạnh |
The robot is strong enough to lift the box. |
|
6 |
light |
adj. |
/laɪt/ |
nhẹ |
This robot is small and light. |
|
7 |
tall |
adj. |
/tɔːl/ |
cao |
The robot is taller than me. |
|
8 |
noisy |
adj. |
/ˈnɔɪ.zi/ |
ồn ào |
The old robot is very noisy. |
|
9 |
nice |
adj. |
/naɪs/ |
dễ thương, tốt bụng |
Our home robot is very nice. |
|
10 |
hot |
adj. |
/hɒt/ |
nóng |
Be careful! The robot's arm is hot. |
|
11 |
quiet |
adj. |
/ˈkwaɪ.ət/ |
yên tĩnh |
This robot works very quietly and is quiet. |
|
12 |
large |
adj. |
/lɑːdʒ/ |
lớn |
They built a large robot for the factory. |
|
13 |
understand our feelings |
phr. |
/ˌʌn.dəˈstænd aʊə ˈfiː.lɪŋz/ |
hiểu cảm xúc của chúng ta |
Future robots may understand our feelings. |
|
14 |
pick fruits |
phr. |
/pɪk fruːts/ |
hái trái cây |
Farm robots can pick fruits quickly. |
|
15 |
do the washing |
phr. |
/duː ðə ˈwɒʃ.ɪŋ/ |
giặt quần áo |
My dream robot can do the washing. |
|
16 |
water plants |
phr. |
/ˈwɔː.tər plɑːnts/ |
tưới cây |
The robot waters plants every morning. |
|
17 |
work as a guard |
phr. |
/wɜːk əz ə ɡɑːd/ |
làm bảo vệ |
This robot can work as a guard at night. |
|
18 |
iron clothes |
phr. |
/ˈaɪən kləʊðz/ |
là (ủi) quần áo |
The home robot can iron clothes for my family. |
|
19 |
repair a broken machine |
phr. |
/rɪˈpeə(r) ə ˈbrəʊ.kən məˈʃiːn/ |
sửa một chiếc máy bị hỏng |
The robot can repair a broken machine in the factory. |
Trong Unit 12, học sinh cần đặc biệt ghi nhớ ba nhóm từ vựng chính:
- Các tính từ miêu tả robot: fast, smart, useful, heavy, strong, light, tall, noisy, nice, hot, quiet, large.
- Các công việc robot có thể thực hiện: pick fruits, do the washing, water plants, ,understand our feelings.
BÀI TẬP LUYỆN TẬP:
Exercise 1: Choose the best answer (A, B, C or D).
- We should put old paper and plastic bottles into the ________.
- railway station
- recycling bins
- waterfall
- cupboard
- My sister has long, ________ hair, so she doesn't need to comb it very often.
- crowded
- curly
- expensive
- noisy
- In the future, a smart robot may be able to ________ and help people understand their emotions.
- pick fruits
- understand our feelings
- play football
- wash dishes by hand
- We stayed in a ________ near the beach during our summer holiday.
- dishwasher
- cave
- villa
- rubber
- The ________ in Singapore is one of the city's most famous landmarks.
- Big Ben
- Eiffel Tower
- Merlion
- Sydney Opera House
Exercise 2: Read the passage and choose the best answer (A, B, C or D).
Last weekend, my family visited a beautiful (1) ________ in northern Viet Nam. We carried a (2) ________ with food and clothes because we wanted to stay overnight. The (3) ________ was amazing, and there were many trees and waterfalls. Before leaving, my parents reminded me to use (4) ________ because it was very sunny. We had a wonderful trip and took many photos of the natural (5) ________.
1.
- island
- mountain
- television
- bedroom
2.
- backpack
- calculator
- dishwasher
- cupboard
3.
- viewer
- scenery
- content
- competition
4.
- goggles
- scissors
- suncream
- lucky money
5.
- wonder
- character
- marathon
- channel
Exercise 3: Match the sentence beginnings with the correct endings.
|
Sentence beginnings |
Sentence endings |
|
1. We usually have school lunch |
A. because it keeps food fresh. |
|
2. My father stores vegetables in the fridge |
B. because it is quiet and peaceful. |
|
3. I like living in the countryside |
C. after the fourth lesson. |
|
4. We should walk or cycle to school |
D. because it helps protect the environment. |
|
5. My best friend is hard-working |
E. and she always finishes her homework on time. |
Answer Key
Exercise 1
B
B
B
C
C
Exercise 2
B
A
B
C
A
Exercise 3
1 → C
2 → A
3 → B
4 → D
5 → E
Kết luận
Việc học từ vựng Tiếng Anh 6 Global Success sẽ hiệu quả hơn khi học sinh ôn tập theo từng Unit và từng chủ đề thay vì ghi nhớ rời rạc. Mỗi bài học đều được xây dựng với hệ thống từ vựng gắn liền với các tình huống giao tiếp thực tế, giúp các em không chỉ mở rộng vốn từ mà còn biết cách vận dụng vào kỹ năng nghe, nói, đọc và viết.
Hy vọng bài tổng hợp này sẽ là tài liệu hữu ích để học sinh và phụ huynh dễ dàng tra cứu, ôn luyện và hệ thống lại kiến thức trong suốt năm học. Hãy kết hợp việc học từ mới với luyện phát âm, đặt câu và ôn tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn và đạt kết quả tốt trong các bài kiểm tra cũng như quá trình học tiếng Anh ở những lớp tiếp theo.
