Kỹ năng Nói là một trong những nền tảng quan trọng giúp trẻ hình thành khả năng giao tiếp tiếng Anh từ sớm. Theo Chương trình Giáo dục phổ thông của Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam cùng bộ sách Tiếng Anh 1 Global Success, học sinh lớp 1 được phát triển kỹ năng Nói theo nguyên tắc "Nghe hiểu trước, Nói theo sau". Vậy trẻ sẽ học những gì, thực hành ra sao và đạt được những năng lực nào sau khi hoàn thành chương trình? Hãy cùng Ms Hoa Junior tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Tổng quan chương trình kỹ năng Nói Tiếng Anh lớp 1 theo Global Success
Ở giai đoạn đầu làm quen với tiếng Anh, mục tiêu trọng tâm không phải là học ngữ pháp phức tạp mà là giúp trẻ:
- Hình thành phản xạ giao tiếp tự nhiên.
- Phát âm đúng ngay từ đầu.
- Tự tin sử dụng tiếng Anh trong các tình huống quen thuộc.
- Xây dựng nền tảng vững chắc cho các kỹ năng ngôn ngữ ở những cấp học tiếp theo.
Chương trình được thiết kế phù hợp với đặc điểm nhận thức của học sinh lớp 1, chú trọng trải nghiệm, tương tác và học tập thông qua các hoạt động thực hành sinh động.
2. Học sinh lớp 1 học gì để phát triển kỹ năng Nói tiếng Anh?
- Học phát âm chuẩn từ âm đơn (Phonics): Học cách định hình khuôn miệng, vị trí đặt lưỡi để phát âm đúng các âm mở đầu của chữ cái tiếng Anh (như âm /b/, /c/, /d/, /m/...).
- Học bắt chước ngữ điệu (Intonation): Thông qua các bài hát (songs) và bài đồng dao (chants), các con học cách nhấn giọng vào trọng âm của từ đơn và hạ giọng/lên giọng ở cuối câu.
- Học từ vựng qua hình ảnh: Học cách gọi tên các sự vật gần gũi (đồ chơi, đồ ăn, các phòng trong nhà, bộ phận cơ thể) trực tiếp qua tranh ảnh để khi nhìn thấy vật thực tế là có thể phản xạ bật ra từ tiếng Anh ngay lập tức.
- Học các cụm từ giao tiếp định khuôn: Học những mẫu câu cố định được sử dụng thường xuyên trong các tình huống quen thuộc như chào hỏi, giới thiệu bản thân hay hỏi đáp về đồ vật. Trọng tâm là nghe và bắt chước cách sử dụng, các con chưa phải đi sâu vào cấu trúc ngữ pháp.
3. Các hoạt động thực hành kỹ năng Nói trong chương trình lớp 1
Trong chương trình lớp 1, các con chưa tự nói được những đoạn hội thoại dài hay tự nghĩ ra ý tưởng phức tạp. Thay vào đó, các con sẽ "nói" thông qua các hoạt động mang tính bắt chước, tương tác và trò chơi hóa theo lộ trình của sách Global Success:
- Nghe và bắt chước (Listen and repeat): Đây là hình thức nói đầu tiên và quan trọng nhất. Con nghe máy hoặc giáo viên phát âm một từ đơn (như ball, cake) hoặc một câu ngắn (như I have a car.), sau đó nhái lại đúng âm điệu, tốc độ và ngữ điệu nghe được.
- Chỉ tranh và tự nói (Point and say): Con sẽ nhìn vào các bức tranh sinh động trong sách, dùng tay chỉ vào nhân vật hoặc đồ vật và tự gọi tên hoặc phát biểu thành câu ngắn.
- Ghép đôi và luyện tập với bạn (Pair work): Các con sẽ thực hành tương tác trực tiếp với bạn bên cạnh theo các mẫu câu có sẵn (Ví dụ: Một bạn hỏi "How many clocks?", bạn kia đếm và trả lời "Two."). Hoạt động này giúp con làm quen với phản xạ giao tiếp hai chiều.
- Đóng vai và xử lý tình huống (Role-play): Con được hóa thân thành các nhân vật trong sách như Bill, Ba, Mai, Linh để chào hỏi, tạm biệt hoặc hỏi thăm nhau. Việc đóng vai giúp con sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh tự nhiên và hào hứng hơn.
- Hát theo giai điệu và vần điệu (Sing and Chant): Thay vì nói khan, các con sẽ nói bằng cách hát đồng thanh theo các bài hát (Songs) hoặc đọc to theo nhịp vỗ tay của các bài đồng dao (Chants).
4. Học sinh lớp 1 phát triển kỹ năng Nói tiếng Anh như thế nào?
| Lộ trình |
Chủ đề |
Âm vị |
Nội dung con thực hành Nói | |
| Unit 1 | In the school playground | Sân chơi trường học | /b/ | Phát âm từ chứa âm /b/ (ball, bike, book) và chào hỏi, tạm biệt kèm tên riêng: “Hi, I’m Bill. Bye, Bill.” |
| Unit 2 | In the dining room | Trong phòng ăn | /c/ | Phát âm từ chứa âm /c/ (cake, car, cat, cup) và kể về đồ vật mình có: “I have a car.” |
| Unit 3 | At the street market | Tại chợ | /æ/ | Phát âm từ chứa âm /æ/ (apple, bag, can, hat) và giới thiệu đồ vật của mình: “This is my bag.” |
| Unit 4 | In the bedroom | Trong phòng ngủ | /d/ | Phát âm từ chứa âm /d/ (desk, dog, door, duck) và giới thiệu con vật/đồ vật đang ở gần: “This is a dog.” |
| Unit 5 | At the fish and chip shop | Tại cửa hàng đồ ăn | /ɪ/ | Phát âm từ chứa âm /ɪ/ (chicken, chips, fish, milk) và kể về sở thích ăn uống: “I like milk.” |
| Unit 6 | In the classroom | Trong lớp học | /e/ | Phát âm từ chứa âm /e/ (bell, pen, pencil, red) và miêu tả màu sắc đồ vật: “It’s a red pen.” |
| Unit 7 | In the garden | Trong vườn | /g/ | Phát âm từ chứa âm /g/ (garden, gate, girl, goat) và giới thiệu sự tồn tại của sự vật: “There’s a garden.” |
| Unit 8 | In the park | Trong công viên | /h/ | Phát âm từ chứa âm /h/ (hair, hand, head, horse) và yêu cầu chạm vào đâu đó: “Touch your hair.” |
| Unit 9 | In the shop | Trong cửa hàng | /ɒ/ | Phát âm từ đơn dạng số nhiều chứa âm /ɒ/ (clocks, locks, mops, pots) và hỏi đáp số lượng: “How many clocks? Two.” |
| Unit 10 | At the zoo | Ở vườn bách thú | /m/ | Phát âm từ đơn chứa âm /m/ (mango, monkey, mother, mouse) và giới thiệu về một đồ vật/ con vật đang ở xa: “That’s a monkey.” |
| Unit 11 | At the bus stop | Tại trạm xe buýt | /ʌ/ | Phát âm từ đơn chứa âm /ʌ/ (bus, run, sun, truck) và miêu tả hành động đang diễn ra: “She’s running. He’s running.” |
| Unit 12 | At the lake | Ở khu vực hồ | /l/ | Phát âm từ đơn chứa âm /l/ (lake, leaf, lemons) và đề nghị ai đó nhìn vào vật gì: “Look at the lemons.” |
| Unit 13 | In the school canteen | Trong căng tin trường | /n/ | Phát âm từ đơn chứa âm /n/ (bananas, noodles, nuts) và miêu tả ai đó đang ăn món gì: “She’s having noodles.” |
| Unit 14 | In the toy shop | Trong cửa hàng đồ chơi | /t/ | Phát âm từ đơn chứa âm /t/ (teddy bear, tiger, top, turtle) và khẳng định mình có thể nhìn thấy gì: “I can see a tiger.” |
| Unit 15 | At the football match | Tại trận đấu bóng đá | /f/ | Phát âm từ đơn chứa âm /f/ (face, father, foot, football) và yêu cầu chỉ tay vào đâu đó: “Point to your hand.” |
| Unit 16 | At home | Ở nhà | /w/ | Phát âm từ đơn chứa âm /w/ (wash, water, window) và hỏi đáp số lượng đồ vật nhìn thấy: “How many windows can you see? I can see six.” |
5. Ms Hoa Junior giúp trẻ phát triển kỹ năng Nói tiếng Anh như thế nào?
Tại Ms Hoa Junior, kỹ năng Nói được xây dựng theo lộ trình phù hợp với từng độ tuổi và giai đoạn phát triển ngôn ngữ của trẻ, giúp các em hình thành phản xạ giao tiếp tiếng Anh tự nhiên ngay từ những năm đầu tiểu học.
Thông qua các hoạt động tương tác, trò chơi ngôn ngữ, đóng vai tình huống, thuyết trình ngắn và giao tiếp thực tế trong lớp học, học viên không chỉ được luyện phát âm chuẩn mà còn dần phát triển khả năng diễn đạt ý tưởng, phản xạ hội thoại và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin hơn trong các tình huống quen thuộc.
Đây cũng là nền tảng quan trọng giúp trẻ phát triển đồng đều các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết, đồng thời chuẩn bị sẵn sàng cho những cấp độ tiếng Anh cao hơn trong tương lai.
Phụ huynh có thể tham khảo thêm bài viết "Bí quyết xây nền tảng tiếng Anh tiểu học tại Ms Hoa Junior" để hiểu rõ hơn về lộ trình học giúp trẻ phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Anh một cách bài bản và bền vững từ sớm.
Xem thêm:
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 trong 1 bài viết! - Ms Hoa Junior
Tổng hợp các từ vựng tiếng Anh lớp 1
Trọn bộ kiến thức kỹ năng nghe tiếng Anh lớp 1
Kết luận
Kỹ năng Nói Tiếng Anh lớp 1 đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành nền tảng giao tiếp cho trẻ ngay từ những năm đầu tiểu học. Thông qua chương trình Global Success, học sinh được phát triển khả năng phát âm, phản xạ ngôn ngữ và sự tự tin trong các tình huống giao tiếp cơ bản. Việc đồng hành cùng con bằng một lộ trình học tập phù hợp sẽ giúp trẻ xây dựng nền móng vững chắc để chinh phục tiếng Anh trong những năm học tiếp theo.
