Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 theo sách Global Success
- Tiếng anh tiểu học
- 2584 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 theo sách Global Success – giúp ba mẹ đồng hành cùng con học hiệu quả tại nhà. Hệ thống 16 Unit gồm cấu trúc câu, ví dụ minh họa và bài tập thực hành bám sát chương trình của Bộ GD&ĐT.
Tiếng Anh lớp 1 là giai đoạn nền tảng giúp các con làm quen với ngôn ngữ mới. Ở cấp độ này, các con bắt đầu học những danh từ đơn giản chỉ người, con vật và đồ vật xung quanh mình, đồng thời rèn luyện các cấu trúc câu ngắn để giao tiếp trong những tình huống quen thuộc như chào hỏi, giới thiệu bản thân, nói về sở thích hay miêu tả hành động.
Bài viết này tổng hợp lại nội dung ngữ pháp 16 Unit trong sách Tiếng Anh Global Success lớp 1, kèm theo ví dụ minh họa song ngữ, giúp ba mẹ và giáo viên thuận tiện theo dõi và hỗ trợ con học tập hiệu quả hơn.
1. Vì sao ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 quan trọng?
Lớp 1 là giai đoạn “vàng” để trẻ làm quen với ngôn ngữ mới. Ở độ tuổi này, khả năng bắt chước và ghi nhớ của con rất tốt, nhưng cũng dễ “sợ học” nếu nội dung quá phức tạp.
Vì vậy, chương trình tiếng Anh lớp 1 Global Success được thiết kế nhẹ nhàng, sinh động, tập trung vào:
- Làm quen với từ vựng quen thuộc (chỉ người, con vật, đồ vật xung quanh).
- Ghi nhớ mẫu câu giao tiếp ngắn, dễ sử dụng trong đời sống.
- Rèn luyện khả năng nghe – nói – phản xạ tự nhiên qua hoạt động trò chơi, hát, kể chuyện.
Việc nắm vững ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 giúp con đặt nền tảng vững chắc cho các cấp học sau, đặc biệt là khi bước sang lớp 2 – 3, nơi các cấu trúc câu trở nên phức tạp hơn.
2. Cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 – Dễ hiểu, dễ nhớ
Toàn bộ chương trình học tiếng Anh lớp 1 được chia thành 16 Unit, mỗi bài dạy 1 chủ đề gần gũi và 1 – 2 cấu trúc ngữ pháp cốt lõi. Dưới đây là bảng tổng hợp các mẫu câu quan trọng nhất trong sách Tiếng Anh lớp 1 Global Success:
2.1. Khái nhiệm “Danh từ” (Noun), phân loại “Danh từ”, và ví dụ cụ thể

Tổng hợp kiến thức và cách phân loại danh từ trong chương trình tiếng Anh lớp 1
|
MỤC KIẾN THỨC |
NỘI DUNG |
VÍ DỤ |
|
A. Khái niệm danh từ (Noun) |
• Danh từ là từ chỉ người, con vật, đồ vật, nơi chốn, hiện tượng hoặc cảm xúc mà con nhìn thấy hoặc cảm nhận được. |
• teacher (cô giáo) |
|
B. Phân loại danh từ: Danh từ có hai loại chính: đếm được và không đếm được: |
||
|
1. Danh từ đếm được (Countable nouns) |
• Là những vật con có thể đếm được bằng số như 1, 2, 3,... • Danh từ đếm được phân ra làm hai loại số ít và số nhiều: |
|
|
• Dùng khi chỉ một người hoặc một vật. • Trước danh từ thường có “a” hoặc “an”. |
• a cat (một chú mèo) |
(Plural nouns) |
• Dùng khi chỉ từ hai người hoặc hai vật trở lên. • Dùng với “many”. |
• two bags (hai chiếc cặp) • many apples (nhiều quả táo) |
|
2. Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) |
• Là những từ không thể đếm từng cái được (mà phải sử dụng đơn vị đo lương như lít, độ C, kg, cm, lát,…) • Dùng với “a little, much”. |
• a little milk (một ít sữa) |
2.2. Cấu trúc câu trong sách Global Success lớp 1

Hệ thống lại các cấu trúc câu thường gặp trong chương trình tiếng Anh lớp 1
|
UNIT |
MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG |
CẤU TRÚC CÂU |
VÍ DỤ |
|
1 |
Dùng để chào hỏi và tạm biệt bạn bè |
Hi, I'm + tên → Chào, tớ là + [tên]. Bye, + tên → Tạm biệt + [tên]. |
• Hi, I'm Bill. (Chào, tớ là Bill.) (Tạm biệt, Bill.) |
|
2 |
Dùng để nói về đồ vật mình có |
I have a + danh từ → Tớ có một + [đồ vật]. |
• I have a car. (Tớ có một chiếc ô tô đồ chơi.) (Tớ có một cái cốc.) |
|
3 |
Dùng để giới thiệu đồ vật của mình |
This is my + danh từ → Đây là + [đồ vật] + của tớ. |
• This is my bag. (Đây là chiếc cặp của tớ.) (Đây là cái mũ của tớ.) |
|
4 |
Dùng để giới thiệu một đồ vật/ con vật |
This is a/an + danh từ → Đây là một + [đồ vật / con vật]. |
• This is a dog. (Đây là một chú chó.) (Đây là một cái bút.) |
|
5 |
Dùng để nói về món ăn hoặc đồ vật mình thích |
I like + danh từ → Tớ thích + [món ăn / đồ vật]. |
• I like milk. (Tớ thích sữa.) (Tớ thích khoai tây chiên.) |
|
6 |
Dùng để mô tả đồ vật |
It’s a + tính từ + danh từ → Đó là một + [đặc điểm] + [đồ vật]. |
• It’s a red pen. (Đó là một chiếc bút đỏ.) (Đó là một cái chuông to.) |
|
7 |
Dùng để nói về sự có mặt của sự vật |
There’s a + danh từ → Có một + [sự vật / địa điểm]. |
• There’s a garden. (Có một khu vườn nhỏ.) (Có một cái cổng.) |
|
8 |
Dùng để đưa ra chỉ dẫn |
Touch your + danh từ → Chạm vào + [bộ phận cơ thể]. |
• Touch your hair. (Chạm vào tóc của cậu.) |
|
9 |
Dùng để hỏi về số lượng đồ vật |
How many + danh từ số nhiều? → Có bao nhiêu + [đồ vật]? |
• How many clocks? (Có bao nhiêu chiếc đồng hồ?) (Có bao nhiêu cái nồi?) |
|
10 |
Dùng để giới thiệu sự vật xung quanh |
That’s a + danh từ → Kia là một + [đồ vật / con vật]. |
• That’s a monkey! (Kia là một chú khỉ!) (Kia là một quả xoài!) |
|
11 |
Dùng để miêu tả hành động đang diễn ra |
He/She is + V-ing → Bạn ấy đang + [từ V-ing]. |
• He is running. (Bạn ấy đang chạy.) (Bạn ấy đang nhảy.) |
|
12 |
Dùng để gọi sự chú ý đến người hoặc vật nào đó |
Look at + danh từ → Hãy nhìn + [người / vật]. |
• Look at Lucy! (Nhìn bạn Lucy kìa!) |
|
13 |
Dùng để nói về hành động đang diễn ra (ăn uống) |
[Tên]’s having + danh từ → [Tên] đang ăn + [món ăn]. |
• Nam’s having nuts. (Nam đang ăn hạt.) |
|
14 |
Dùng để miêu tả những gì mình nhìn thấy |
I can see a + danh từ → Tớ nhìn thấy một + [đồ vật / con vật]. |
• I can see a tiger. (Tớ nhìn thấy một chú hổ.) (Tớ nhìn thấy một chú rùa.) |
|
15 |
Dùng để đưa ra chỉ dẫn |
Point to your + danh từ → Chỉ vào + [bộ phận cơ thể]. |
• Point to your hand. (Chỉ vào tay của cậu.) |
|
16 |
Dùng để hỏi và trả lời về số lượng |
How many + danh từ số nhiều + can you see? → Cậu nhìn thấy bao nhiêu + [đồ vật]? → Tớ nhìn thấy + [số lượng]. |
• How many windows can you see? (Cậu nhìn thấy bao nhiêu cái cửa sổ?)
|
Mẹo: Ba mẹ hãy in bảng này, dán tại góc học tập của con và cùng ôn mỗi ngày 5 – 10 phút. Việc học lặp lại giúp con nhớ cấu trúc tự nhiên như phản xạ.
4. Học ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 thế nào để con nhớ lâu?
Học ngữ pháp ở lớp 1 không phải để “học thuộc”, mà là để con nói đúng và dùng được trong giao tiếp. Cô Hoa gợi ý 3 bước đơn giản để ba mẹ đồng hành cùng con:
Bước 1: Học qua ngữ cảnh thực tế
Thay vì bắt con đọc cấu trúc khô khan, hãy lồng ngữ pháp vào hội thoại. Ví dụ khi thấy một chú mèo, ba mẹ hỏi: “What’s this?” để con trả lời “This is a cat!”. Ba mẹ cũng có thể giúp con phát triển ý tưởng ngôn ngữ bằng việc mở rộng câu hỏi 5W1H (What - Who - Why - Which - How) để con vận dụng vốn từ dã học.
Bước 2: Lặp lại nhiều lần – học qua chơi
Con có thể nghe bài hát, chơi flashcard, hoặc đóng vai để “nói tiếng Anh thật” thay vì học vẹt.
Bước 3: Ôn tập bằng bài tập đơn giản
Sau mỗi Unit, ba mẹ có thể cho con làm 1–2 bài tập điền từ, nối câu, hoặc vẽ minh họa để củng cố.
Cô Hoa đã chia sẻ một số cách bí quyết đồng hành cùng con chinh phục tiếng Anh. Ba mẹ theo dõi tại đây nhé:
> Làm sao để dạy tiếng Anh cho con ở nhà hiệu quả?
> Mỗi ngày ba mẹ nên học cùng con bao lâu là đủ?
> Ba mẹ phát âm không chuẩn thì có nên dạy tiếng Anh cho con?
5. Bộ tài liệu học tiếng Anh lớp 1 – Dành riêng cho phụ huynh Ms Hoa Junior
Để ba mẹ dễ dàng đồng hành cùng con, Ms Hoa Junior đã tổng hợp trọn bộ tài liệu học tiếng Anh lớp 1 bao gồm:
- TRỌN BỘ sách tiếng Anh Family and Friends
- Bảng chữ cái tiếng Anh cho bé – Học phát âm chuẩn theo phương pháp Ms Hoa Junior
6. Ba mẹ cùng con bắt đầu hành trình học tiếng Anh lớp 1 hôm nay
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 1 là nền móng quan trọng giúp con xây dựng khả năng giao tiếp và tư duy ngôn ngữ ngay từ sớm. Ba mẹ hãy tải tài liệu miễn phí tại website Ms Hoa Junior, cùng con học 5–10 phút mỗi ngày để con yêu thích tiếng Anh tự nhiên. Hoặc đăng ký nhận tư vấn lộ trình học tiếng Anh hiệu quả cho con lớp 1 TẠI ĐÂY nhé!
ĐĂNG KÝ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Giáo viên
Ms. Hồng Hạnh - Giáo viên nhiệt huyết
IELTS 7.0
Giáo viên Liễu Giai, Hà Nội
Hơn 2 năm kinh nghiệm giảng dạy tiếng Anh trẻ em
Đạt danh hiệu Giáo viên nhiệt huyết; Giáo viên được yêu thích nhất
