Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 theo Unit đầy đủ nhất
- Tiếng anh tiểu học
- 2167 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 là nền tảng giúp con hình thành khả năng diễn đạt chuẩn ngay từ những năm đầu tiểu học. Ba mẹ có thể cùng con ôn luyện tại nhà thông qua bộ tài liệu tổng hợp dưới đây, gồm cấu trúc ngữ pháp cơ bản, ví dụ minh họa dễ hiểu và bài tập vận dụng thực tế.
Ở độ tuổi lớp 2, trẻ đã bước qua giai đoạn làm quen với ngôn ngữ và bắt đầu rèn luyện khả năng diễn đạt tiếng Anh thành câu hoàn chỉnh. Đây là thời điểm vàng để ba mẹ cùng con củng cố nền tảng ngữ pháp, hình thành thói quen nói và viết đúng chuẩn ngay từ đầu.
Để giúp ba mẹ đồng hành cùng con học tập tiếp Anh tốt trong giai đoạn này, cô Hoa gửi tặng ba mẹ bộ tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh lớp 2 theo chương trình của Bộ GD&ĐT. Trong bài viết này, cô Hoa đã tổng hợp lại nội dung ngữ pháp của 16 Unit trong sách Tiếng Anh Global Success lớp 2, kèm theo ví dụ minh họa song ngữ, giúp ba mẹ và giáo viên thuận tiện theo dõi và hỗ trợ con học tập hiệu quả.
1. Mục tiêu học ngữ pháp tiếng Anh lớp 2
Ở lớp 2, con không chỉ học từ vựng mà còn bắt đầu kết nối các từ để tạo câu hoàn chỉnh, rèn kỹ năng nói, viết và nghe hiểu. Các mục tiêu chính của giai đoạn tiếng Anh lớp 2 là giúp con:
- Nắm được cấu trúc câu cơ bản (Subject + Verb + Object)
- Biết cách chia động từ “to be”, “have/has” và động từ thường
- Phân biệt danh từ – tính từ – đại từ nhân xưng
- Hiểu và trả lời được các dạng câu hỏi đơn giản trong giao tiếp hằng ngày
Khi con hiểu và áp dụng được các mẫu câu cơ bản này, việc làm bài kiểm tra hay nói chuyện bằng tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng và tự tin hơn rất nhiều.
Các mục tiêu của chương trình tiếng Anh lớp 2 mà các con cần đạt được
2. Các nội dung ngữ pháp trọng tâm trong chương trình lớp 2
2.1. Ôn tập lại khái niệm “Danh từ” (noun), phân loại danh từ

Hệ thống lại các khái niệm và phân loại danh từ trong chương trình tiếng Anh lớp 2
|
MỤC KIẾN THỨC |
NỘI DUNG |
VÍ DỤ |
|
A. Khái niệm danh từ (Noun) |
• Danh từ là từ chỉ người, con vật, đồ vật, nơi chốn, hiện tượng hoặc cảm xúc mà con nhìn thấy hoặc cảm nhận được. |
• teacher (cô giáo) |
|
B. Phân loại danh từ: Danh từ có hai loại chính: đếm được và không đếm được: |
||
|
1.Danh từ đếm được (Countable nouns) |
• Là những vật con có thể đếm được bằng số như 1, 2, 3,... • Danh từ đếm được phân ra làm hai loại số ít và số nhiều: |
|
|
|
• Dùng khi chỉ một người hoặc một vật. • Trước danh từ thường có “a” hoặc “an”. |
• a cat (một chú mèo) |
|
(Plural nouns) |
• Dùng khi chỉ từ hai người hoặc hai vật trở lên. • Dùng với “many”. |
• two bags (hai chiếc cặp) • many apples (nhiều quả táo) |
|
Danh từ không đếm được (Uncountable nouns) |
• Là những từ không thể đếm từng cái được (mà phải sử dụng đơn vị đo lương như lít, độ C, kg, cm, lát,…) • Dùng với “a little, much”. |
• a little milk (một ít sữa) |
2.2. Giới thiệu chung về “Động từ” (Verb), và dạng “V+ing”

Tổng hợp kiến thức về động từ giúp con giao tiếp tự tin hơn
|
MỤC KIẾN THỨC |
NỘI DUNG |
VÍ DỤ |
|
A. Khái niệm động từ (Verb) |
• Động từ là từ chỉ hành động hoặc việc mà con người, con vật đang làm. |
• eat (ăn) • draw (vẽ) • sleep (ngủ) |
|
B. Khi nào dùng dạng “V-ing”? |
• Khi con muốn miêu tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói – ta thêm -ing vào sau động từ. |
• eat ➜ eating • draw➜ drawing • sleep ➜ sleeping. |
|
C. Cấu trúc câu miêu tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói |
Chủ ngữ + am/is/are + V-ing. ➜ Ai đó đang làm gì đó. |
• I am eating an apple. (Tớ đang ăn táo.) • She is drawing a cat. (Cô ấy đang vẽ con mèo) • They are sleeping. (Họ đang ngủ.). |
2.3. Giới thiệu chung về “Giới từ chỉ vị trí” - “Near” và “in”

Kiến thức đơn giản về giới từ chỉ vị trí "near" và in"
|
MỤC KIẾN THỨC |
NỘI DUNG |
VÍ DỤ |
|
A. Khái niệm giới từ chỉ vị trí (Preposition of place) |
• Giới từ chỉ vị trí là những từ dùng để chỉ vị trí hoặc nơi chốn của người, con vật hay đồ vật – cho biết ai, cái gì đang ở đâu |
|
|
B. Câu trúc câu |
The + danh từ + is/are + giới từ + danh từ. ➜ Vật 1 nằm ở vị trí như thế nào so với Vật 2. |
|
|
“near” |
“gần” |
• The dog is near the tree. (Con chó ở gần cái cây.) • The car is near the school. (Chiếc xe ở gần trường học.) |
|
“in” |
“bên trong” |
• The cat is in the house. (Con mèo ở trong ngôi nhà.) • The pencil is in the bag. (Cây bút chì ở trong cặp.) |
2.4. Tổng hợp cấu trúc câu trong sách Global Success lớp 2

Tổng hợp những cấu trúc câu thường dùng trong giao tiếp cho con học lớp 2 - Ms Hoa Junior
|
UNIT |
MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG |
CẤU TRÚC CÂU |
VÍ DỤ |
|
1 |
Mô tả món ăn ngon |
The + danh từ + is yummy. Món … thật ngon. |
The popcorn is yummy. (Bắp rang bơ thật ngon.) |
|
2 |
Hỏi - đáp về hành động đang diễn ra |
Is she/he + V-ing? Bạn ấy đang …. à? ➜ Yes, she/he is. / No, she/he isn’t. Đúng rồi. / Không phải đâu. |
Is she flying a kite? (Cậu ấy đang thả diều à?) ➜ Yes, she is! (Đúng rồi!) |
|
3 |
Đưa ra lời rủ hoặc đề nghị |
Let’s + động từ. Chúng ta hãy cùng … |
Let’s draw a picture! (Chúng mình cùng vẽ tranh nhé!) |
|
4 |
Hỏi – đáp về những gì mình nhìn thấy |
What can you see? Cậu nhìn thấy gì vậy? ➜ I can see a + danh từ. Tớ nhìn thấy một … |
What can you see? (Cậu nhìn thấy gì vậy?) ➜ I can see a butterfly. (Tớ thấy một con bướm.) |
|
5 |
Hỏi - đáp về hành động của người khác |
What’s he/she doing? Bạn ấy đang làm gì vậy? ➜ He’s/She’s + V-ing + something. Bạn ấy đang… |
What’s he doing? (Cậu ấy đang làm gì?) ➜ He’s singing a song. (Cậu ấy đang hát.) |
|
6 |
Hỏi – đáp về sự có mặt của đồ vật /con vật |
Is there a/an + danh từ? Có … nào ở đó không? ➜ Yes, there is. / No, there isn’t. Có. / Không có. |
Is there a cat? (Có con mèo nào ớ đó không?) ➜ Yes, there is! (Có đấy!) |
|
7 |
Yêu cầu hoặc nhờ ai đó đưa cho mình vật gì |
Pass me the + danh từ, please. Đưa tớ… nhé. ➜ Here you are. Của cậu đây. |
Pass me the pencil, please. (Đưa tớ cây bút chì nhé.) ➜ Here you are. (Của cậu đây.) |
|
8 |
Hỏi - đáp về khả năng làm việc gì đó |
Can you + V + danh từ? Cậu có thể … không? ➜ Yes, I can. / No, I can’t. Tớ có thể. / Tớ không thể. |
Can you draw a cat? (Cậu có thể vẽ con mèo không?) ➜ Yes, I can! (Tớ có thể!) |
|
9 |
Hỏi - đáp về mong muốn |
What do you want? Cậu muốn gì vậy? ➜ I want some + danh từ. Tớ muốn … |
What do you want? (Cậu muốn gì vậy?) ➜ I want some ice cream. (Tớ muốn ăn kem.) |
|
10 |
Hỏi – đáp về sở thích |
Do you like + danh từ? Cậu có thích … không? ➜ Yes, I do. / No, I don’t. Tớ thích. / Tớ không thích. |
Do you like football? (Cậu có thích bóng đá không?) ➜ Yes, I do! ( Tớ có!) |
|
11 |
Miêu tả hành động đang xảy ra (nói về nhiều người) |
They’re + V-ing. Họ đang … |
They’re playing a game. (Họ đang chơi trò chơi.) |
|
12 |
Nói về vị trí đồ vật trên cái gì (‘on”) |
Danh từ số ít + is on the table. Danh từ số nhiều + are on the table. … ở trên bàn. |
The apple is on the table. (Quả táo ở trên bàn.) ➜ The books are on the table. (Những quyển sách ở trên bàn.) |
|
13 |
Hỏi – đáp về con số |
What number is it? Đó là số mấy? ➜ It’s + số. Đó là số … |
What number is it? (Đó là số mấy?) ➜ It’s three. (Đó là số ba.) |
|
14 |
Hỏi – đáp về tuổi của người thân |
How old is your + danh từ chỉ người thân? Người thân của cậu bao nhiêu tuổi? ➜ He’s/She’s + số tuổi. Bạn ấy … tuổi. |
How old is your mother? (Mẹ cậu bao nhiêu tuổi?) ➜ Mẹ tớ 35 tuổi.) (She’s thirty-five.) |
|
15 |
Hỏi vị trí của đồ vật |
Where is/are the + danh từ? … ở đâu vậy? ➜ Over there. Ở đằng kia. |
Where is the teddy bear? (Con gấu bông ở đâu?) ➜ Over there! (Ở đằng kia!) |
|
16 |
Nói về vị trí – dùng giới từ “near” hoặc “in” |
Is the + danh từ 1 + near the + danh từ 2? … có gần … không? ➜ No, it isn’t. It’s in the + danh từ. Không, nó ở trong … |
Is the fish near the box? (Con cá có gần cái hộp không?) ➜ No, it isn’t. It’s in the bowl. (Không, nó ở trong bát.) |
Ba mẹ có thể tìm hiểu thêm:
3. Tổng hợp tài liệu ôn tập & đề kiểm tra tiếng Anh lớp 2
Để việc ôn luyện hiệu quả hơn, cô đã chuẩn bị bộ đề kiểm tra tiếng Anh lớp 2 bám sát chương trình học. Ba mẹ sẽ tham khảo TẠI ĐÂY nhé. Trong bộ tài liệu này, cô đã tổng hợp:
- Bài tập chia động từ, hoàn thành câu, chọn từ đúng.
- Bài nghe, nói, viết theo chủ đề thật trong sách.
- Đáp án chi tiết để ba mẹ dễ chấm và sửa cùng con.
Ở độ tuổi lớp 2, mỗi bước tiến nhỏ trong việc học tiếng Anh đều đáng trân trọng. Đây chính là giai đoạn con hình thành thói quen ngôn ngữ và tư duy nền tảng, vì vậy việc học đúng ngay từ đầu sẽ giúp con tự tin, hứng thú và tiến bộ bền vững hơn trong những năm tiếp theo.
4. Ôn tập ngữ pháp lớp 2 cho con cần có lộ trình phù hợp
Nếu ba mẹ còn băn khoăn không biết nên bắt đầu từ đâu, con đang yếu kỹ năng nào hay làm sao để học chắc từng Unit học tập trong chương trình lớp 2, cô Hoa và đội ngũ chuyên gia Ms Hoa Junior sẵn sàng đồng hành cùng ba mẹ.
Khi đăng ký nhận tư vấn, ba mẹ sẽ được:
- Phân tích trình độ hiện tại của con theo độ tuổi và mục tiêu học tập.
- Nhận lộ trình học tiếng Anh lớp 2 cá nhân hóa giúp con tiến bộ từng kỹ năng.
- Nhận thêm bộ tài liệu học tiếng Anh lớp 2 chọn lọc gồm bài tập – đề thi – flashcard giúp con học tại nhà mỗi ngày.
Ba mẹ điền thông tin tại đây để được tư vấn miễn phí tại đây ạ: TƯ VẤN LỘ TRÌNH HỌC CHO BÉ LỚP 2
Cô Hoa tin rằng, với sự đồng hành của ba mẹ và môi trường học tập đúng phương pháp, mỗi đứa trẻ đều có thể giỏi tiếng Anh, tự tin thể hiện bản thân và chinh phục thành tích học tập đáng tự hào.
Giáo viên