rong tiếng Anh, thì tương lai đơn (Will)thì tương lai gần (Be Going To) đều được sử dụng để diễn tả những sự việc có khả năng xảy ra trong tương lai. Tuy nhiên, hai cấu trúc này có sự khác biệt về mục đích sử dụng, mức độ dự đoán và ngữ cảnh giao tiếp.

Việc hiểu rõ cách phân biệt Will và Be Going To sẽ giúp người học tránh những lỗi sai phổ biến khi làm bài tập ngữ pháp, đồng thời sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong các tình huống thực tế. Bài viết dưới đây, Ms Hoa Junior sẽ giúp bạn nắm rõ định nghĩa, công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và mẹo ghi nhớ hai thì quan trọng này.

1. Thì tương lai đơn và thì tương lai gần là gì?

1.1. Định nghĩa thì tương lai đơn (Simple Future Tense)

Thì tương lai đơn (Will) được sử dụng để diễn tả những hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, đặc biệt là những quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, lời hứa, lời đề nghị hoặc những dự đoán chưa có căn cứ rõ ràng.

Ví dụ:

  • I will help you with your homework.
    (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)
  • I think it will rain tomorrow.
    (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.)

1.2. Định nghĩa thì tương lai gần (Be Going To)

Thì tương lai gần (Be Going To) được sử dụng để diễn tả những kế hoạch, dự định đã được quyết định từ trước hoặc những dự đoán có căn cứ dựa trên dấu hiệu hiện tại.

Ví dụ:

  • I am going to visit my grandparents this weekend.
    (Tôi dự định sẽ thăm ông bà vào cuối tuần này.)
  • Look at the clouds! It is going to rain.
    (Nhìn những đám mây kìa! Trời sắp mưa rồi.)

Xem thêm:

2. Cấu trúc thì tương lai đơn và thì tương lai gần?

Để sử dụng đúng hai thì này, trước hết bạn cần ghi nhớ cấu trúc của từng dạng câu. Dưới đây là hai bảng tổng hợp riêng biệt giúp bạn dễ so sánh và tra cứu.

2.1. Cấu trúc thì tương lai đơn (Will + V)

Dạng câu

Cấu trúc

Khẳng định

S + will + V (bare)

Phủ định

S + will not (won't) + V (bare)

Câu hỏi Yes/No

Will + S + V (bare)?

Câu hỏi Wh-

Wh-word + will + S + V (bare)?

2.2. Cấu trúc thì tương lai gần (Be going to + V)

Dạng câu

Cấu trúc

Khẳng định

S + am/is/are going to + V (bare)

Phủ định

S + am/is/are not going to + V (bare)

Câu hỏi Yes/No

Am/Is/Are + S + going to + V (bare)?

Câu hỏi Wh-

Wh-word + am/is/are + S + going to + V (bare)?

3. Khi nào dùng thì tương lai đơn và thì tương lai gần?

Bảng tổng hợp dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các trường hợp sử dụng đặc trưng của tương lai đơn và tương lai gần. Việc đối chiếu trực quan kèm ví dụ thực tế này giúp bạn tránh những lỗi nhầm lẫn phổ biến khi làm bài tập hay giao tiếp.

Thì Tương lai đơn (Will + V)

Thì Tương lai gần (Be going to + V)

1. Quyết định ngay tại thời điểm nói

Ví dụ:

I'm so thirsty. I will buy a drink.

(Tôi khát quá. Tôi sẽ đi mua nước uống - Quyết định vừa mới đưa ra.)

1. Kế hoạch, dự định có từ trước thời điểm nói

Ví dụ:

I am going to buy a new laptop next week. I saved enough money.

(Tôi dự định mua laptop mới tuần tới. Tôi đã tiết kiệm đủ tiền rồi.)

 

2. Dự đoán mang tính chủ quan (không có căn cứ)

Ví dụ:

I think it will rain tonight.

(Tôi nghĩ tối nay trời sẽ mưa - Chỉ là suy đoán cá nhân.)

2. Dự đoán có căn cứ, bằng chứng rõ ràng ở hiện tại

Ví dụ:

Look at those black clouds! It is going to rain.

(Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp mưa rồi - Có bằng chứng rõ ràng.)

 

3. Lời hứa hoặc cam kết

Ví dụ:

I won't tell anyone your secret.

(Tôi sẽ không nói cho ai biết về bí mật của bạn.)

 

 

4. Lời mời, lời yêu cầu hoặc đề nghị lịch sự.

Ví dụ:

Will you open the window, please?

(Bạn mở hộ mình cái cửa được không?)

That bag looks heavy. I will help you with it.

(Cái túi đó trông nặng quá. Tôi sẽ giúp bạn một tay.)

 

 

5. Lời đe dọa hoặc cảnh báo.

Ví dụ:

Stop making noise or the teacher will punish you.

 

(Hãy giữ trật tự đi nếu không giáo viên sẽ phạt bạn đó)

 

 

4. Các Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Tương Lai

Bảng dưới đây tổng hợp những từ và cụm từ thường gặp khi diễn tả các sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Dấu hiệu nhận biết

Ý nghĩa / Cách dùng

tomorrow

ngày mai

tonight

tối nay

next + thời gian (next week, next month, next year...)

tuần/tháng/năm tới

in + khoảng thời gian (in two days, in a week...)

sau một khoảng thời gian

soon

sớm thôi

later

sau đó, lát nữa

one day / someday

một ngày nào đó

this weekend / this evening / this afternoon

cuối tuần / tối / chiều này (khi nói về kế hoạch tương lai)

I think..., I believe..., I hope..., probably, maybe

Thường đi với will để đưa ra dự đoán hoặc ý kiến chủ quan về tương lai

Look! / Look at... / Watch out!

Thường đi với be going to khi dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại

5. Các Dấu Hiệu Nhận Biết Thì Tương Lai

Ngoài thì tương lai đơn và tương lai gần, tiếng Anh còn có rất nhiều cấu trúc khác được dùng để diễn tả các hành động, sự kiện xảy ra trong tương lai.

Cấu trúc câu

Trường hợp sử dụng

S + am/is/are + V-ing (Hiện tại tiếp diễn)

Diễn tả một kế hoạch, lịch trình đã được sắp xếp chắc chắn và thường có sự tham gia của người khác.

Ví dụ:

We are flying to Paris this Friday.

(Chúng tôi sẽ bay đến Paris vào thứ Sáu này)

S + V (s/es)

(Hiện tại đơn)

Diễn tả thời gian biểu cố định, lịch trình công cộng như tàu xe, máy bay, lịch chiếu phim, lịch học.

Ví dụ: The train leaves at 6 AM tomorrow.

(Tàu sẽ rời ga lúc 6 giờ sáng mai)

S + am/is/are + about + to-V

(Be about to)

Diễn tả một hành động sắp sửa xảy ra ngay lập tức trong tương lai rất gần.

Ví dụ: Hurry up! The bus is about to leave.

(Nhanh lên nào! Xe buýt sắp sửa chạy rồi đó)

S + am/is/are + to + V (Be to + V)

Diễn tả một mệnh lệnh, yêu cầu chính thức hoặc một kế hoạch đã được định sẵn mang tính trang trọng.

Ví dụ:

You are to complete this assignment by tomorrow.

(Bạn phải hoàn thành bài tập này trước ngày mai)

S + am/is/are + bound + to-V

(Be bound to)

 

Diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai theo quy luật tự nhiên hoặc do tính chất của sự việc.

Ví dụ: You work so hard, you are bound to pass the exam.

(Bạn học chăm chỉ thế kia thì chắc chắn bạn sẽ đỗ kỳ thi thôi)

S + am/is/are + likely + to-V

(Be likely to)

Diễn tả một khả năng cao là sẽ xảy ra hoặc có xu hướng sẽ làm gì đó trong tương lai.

Ví dụ: Fuel prices are likely to rise next month.

(Giá nhiên liệu có khả năng cao là sẽ tăng vào tháng tới)

S + am/is/are + on the point of + V-ing

(Be on the point of)

Diễn tả một hành động sắp sửa xảy ra ngay trong tích tắc (tương tự với “be about to” nhưng mang tính nhấn mạnh thời điểm cận kề hơn).

Ví dụ: The company was on the point of signing the contract when they pulled out.

(Công ty đã chuẩn bị ký hợp đồng ngay đến nơi rồi thì họ lại rút lui)

6. Bài tập ôn tập

Bài 1. Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.

  1. Alex: We don't have any bread.
    Beth: Don't worry. I ______ some.
    1. will buy
    2. am going to buy
  2. Look at the sky! It ______.
    1. will rain
    2. is going to rain
  3. My parents ______ a new house next year. They have already signed the contract.
    1. will move into
    2. are going to move into
  4. I think Emma ______ the singing competition.
    1. will win
    2. is going to win
  5. Watch out! You ______ your phone!
    1. will drop
    2. are going to drop

Bài 2. Chia động từ trong ngoặc ở thì tương lai đơn hoặc thì tương lai gần.

  1. I think our teacher __________ (give) us some homework today.
  2. They __________ (visit) Hue this summer. They have already booked the hotel and train tickets.
  3. A: The window is open. It's cold.
    B: I __________ (close) it.
  4. Look! That little boy __________ (fall)!
  5. We __________ (not/play) football tomorrow because the field is too wet.

Bài 3. Viết câu hoàn chỉnh bằng will hoặc be going to dựa trên các từ gợi ý.

  1. I / think / she / become / a famous doctor
  2. We / have / a picnic / this Sunday / everything / ready
  3. The phone / ring / I / answer / it
  4. Look / those black clouds / it / rain
  5. They / not / travel / abroad / next year / they / not / have / enough money

Đáp án

Bài 1

  1. will buy
  2. is going to rain
  3. are going to move into
  4. will win
  5. are going to drop

Bài 2

  1. will give
  2. are going to visit
  3. will close
  4. is going to fall
  5. are not going to play

Bài 3

  1. I think she will become a famous doctor.
  2. We are going to have a picnic this Sunday because everything is ready.
  3. The phone is ringing. I will answer it.
  4. Look at those black clouds! It is going to rain.
  5. They are not going to travel abroad next year because they don't have enough money.

Kết luận

Thì tương lai đơn (Will) và thì tương lai gần (Be Going To) đều là những điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn đạt các sự việc, kế hoạch và dự đoán trong tương lai.

Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở mục đích sử dụng: Will thường dùng cho quyết định tại thời điểm nói, lời hứa hoặc dự đoán theo suy nghĩ, trong khi Be Going To dùng cho kế hoạch đã có trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu rõ ràng.

Khi nắm chắc công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết, người học sẽ dễ dàng phân biệt Will và Be Going To, tránh lỗi sai trong bài tập cũng như sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.