Bài học trước:

Unit 18 & 19: Động từ thường trong quá khứ đơn

Cô Hoa gợi ý nhanh:

Dùng To-V sau các động từ chỉ ý định/kế hoạch/mong muốn/nỗ lực (want, need, plan, hope, decide, try…). Dùng V-ing sau các động từ chỉ thói quen/cảm xúc/tránh né/kết thúc (enjoy, avoid, finish, dislike, keep…). Một số động từ nhận cả hainghĩa gần như nhau (begin/start/continue/like/prefer…). Khi phân vân, hãy nhìn động từ đứng trước để chọn đúng.

1. To-V và V-ing là gì? Dùng khi nào?

Ba mẹ và các con thân mến, trong giao tiếp hằng ngày, nhiều động từ sẽ “gọi” To-V (động từ nguyên mẫu có to) hoặc V-ing (danh động từ). Động từ đứng trước chính là chìa khóa quyết định: nắm đúng nhóm là chọn đúng cấu trúc, không cần đoán mò.

To-V/V-ing có làm chủ ngữ được không?

Có. Cả To-V và V-ing đều có thể làm chủ ngữ, nhưng trong nói–viết tự nhiên V-ing dùng nhiều hơn.

  • Ví dụ (giữ nguyên mẫu): To learn is important.

  • Ví dụ (giữ nguyên mẫu): Learning is important.
    Hai câu cùng nghĩa, nhưng “Learning is important” nghe tự nhiên, đời thường hơn.

Khi nào dùng To-V làm tân ngữ sau động từ?

Công thức: S + V + To-V

Nhóm tiêu biểu chỉ ý định/kế hoạch/mong muốn/nỗ lực thường kéo To-V: afford, agree, arrange, ask, attempt, beg, care, choose, claim, decide, determine, demand, desire, expect, fail, hesitate, hope, learn, long, manage, neglect, offer, omit, plan, pretend, prepare, promise, refuse, swear, seem, strive, tend, threaten, wish.

  • Ví dụ (giữ nguyên mẫu): They could afford to buy that house.
    Mẹo của cô: thấy “muốn – cần – định – cố gắng – hứa – quyết định”, con ưu tiên To-V.

Những cụm cố định nào con cần nhớ?

Ngoài động từ riêng lẻ, một số cụm luôn đi với To-V hoặc V-ing:

  • To-V sau cụm: to make up one’s mind, to take care, to make sure,…

  • V-ing sau cụm: can’t bear, can’t face, can’t stand, can’t help, can’t resist, feel like, it’s no use, it’s (not) worth, there is no point in,…
    Con ghi chú riêng các cụm này thành “thẻ nhớ”, ôn 3–5 cụm mỗi ngày là tiến bộ rõ.

To-V/V-ing làm bổ ngữ cho tân ngữ thế nào?

Công thức: V + O + To-V / V-ing

  • Ví dụ (giữ nguyên mẫu): We caught him stealing money from his mother.

  • Ví dụ (giữ nguyên mẫu): She doesn’t want her friends to know her story.
    Cách nói này giúp câu rõ “ai làm gì”: caught him stealing…; want her friends to know…

Trường hợp đặc biệt: khi To-V và V-ing dùng như nhau

Một số động từ nhận cả To-V và V-ingnghĩa gần như tương đương:
bear, begin, cease, come, continue, deserve, endure, fear, hate, imagine, like, intend, prefer, start.

  • Ví dụ (giữ nguyên mẫu):
    I began playing sport when I was 5.
    I began to play sport when I was 5.
    Hai câu trên tương đương nghĩa; khi viết, con chọn một kiểu và giữ nhất quán trong đoạn.

2. BẢNG TÓM TẮT / SO SÁNH NHANH 

Dưới đây chính là Danh sách động từ đi với To V và V-ing mà cô Hoa đã tổng hợp. Ba mẹ và các con nên in ra để học dần mỗi ngày:

Chỉ đi với To-V afford, agree, arrange, ask, attempt, beg, care, choose, claim, decide, determine, demand, desire, expect, fail, hesitate, hope, learn, long, manage, neglect, offer, omit, plan, pretend, prepare, promise, refuse, swear, seem, strive, tend, threaten, wish
Chỉ đi với V-ing admit, avoid, appreciate, deny, detest, dislike, enjoy, excuse, fancy, finish, keep, mention, mind, miss, postpone, recall, resent, resist, recollect, risk, save, practise, involve, escape, delay
Cả hai (nghĩa gần như nhau, thường không đổi nghĩa) begin, start, continue, like, love, hate, prefer, can’t bear, cease, come, intend, deserve, endure, fear
Ví dụ tương đương: begin to play = begin playing

3. Bài luyện tập nhanh (kèm gợi ý của cô Hoa)

Bài tập 1: Let's choose

3.

A. She wants to go shoping

B. She wants to go shopping

4.

A. When it’s hot, I go swimming

B. When it’s hot, I go to sailing

5.

A. The boy is sleepy. He needs to go to bed.

B. The boy is sleepy. He need go to bed.

6.

A. Anna is sick. She wants resting.

B. Anna is sick. She wants to rest.

7.

A. Mark’s got toothache. He needs to meet the dentist.

B. Mark’s got toothache. He needs meeting the dentist.

Bài tập 2: Complete the passage with want, need, start

Today is my best friend's birthday party, I really ___________ (go), but I __________ (finish) my homework before tomorrow lesson. I think if I _________ (do) it now, I still can join the party.

4. Câu hỏi Thường gặp (FAQ Schema)

Q: Khi nào thì một động từ trong tiếng Anh có thể đi kèm cả To V và V-ing?

A: Có một số động từ đặc biệt (như try, stop, remember, forget) có thể đi kèm cả To V và V-ing, nhưng ý nghĩa của câu sẽ thay đổi hoàn toàn. Ví dụ: I stopped to eat (Tôi dừng lại để ăn) khác với I stopped eating (Tôi ngừng việc ăn uống).

Q: Làm sao để phân biệt To V và V-ing khi chúng đứng ở vị trí chủ ngữ (Subject)?

A: Cả hai đều có thể đứng ở vị trí chủ ngữ, nhưng V-ing (Gerund) phổ biến và tự nhiên hơn khi đóng vai trò danh từ chỉ một hoạt động. Ví dụ: Swimming is good for health (Bơi lội tốt cho sức khỏe).

Q: Các động từ tri giác như see, watch, hear đi kèm To V hay V-ing thì đúng?

A: Chúng có thể đi kèm cả hai với sự khác biệt nhỏ:

  • V-ing: Chỉ hành động đang diễn ra (chứng kiến một phần). I saw him running.

  • V (nguyên mẫu không To): Chỉ hành động hoàn tất. I saw him run across the street.

4. Nhận tư vấn miễn phí & tài liệu tự học tiếng Anh từ Ms Hoa Junior

Cô Hoa và đội ngũ Ms Hoa Junior mời ba mẹ đăng ký tư vấn miễn phí về chủ đề To-V/V-ing cho học sinh tiểu học–THCS. Khi đăng ký, gia đình nhận ngay:

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN NGAY để đặt lịch phù hợp thời gian học của con và nhận trọn bộ tài liệu tự học miễn phí từ cô Hoa.

ĐĂNG KÝ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ

5. Kết luận từ Ms Hoa Junior

Như vậy, Chọn To-V hay V-ing không hề khó khi con nhìn đúng động từ đứng trước và nhớ nhóm nghĩa đi kèm. Mỗi ngày chỉ cần 10 phút ôn bảng tóm tắt, làm vài câu luyện tập, con sẽ tự tin áp dụng trong viết và nói. Cô tin rằng chỉ sau một thời gian ngắn, con sẽ không còn phân vân giữa To V hay V-ing, mà chọn đúng tự nhiên và tự tin. Hẹn gặp lại các con ở bài tiếp theo: Phân biệt MUST, SHALL và COULD!

Biên soạn bởi: Ms. Hoa Junior Team | Chuyên gia Ngữ pháp