Unit 2: Tính từ và tính từ sở hữu trong tiếng Anh
- 6 Tuần phá đảo ngữ pháp tiếng Anh Tiểu học
- 17090 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
Xin chào tất cả các con đã quay trở lại với chuỗi 45 Ngày xây gốc ngữ pháp tiếng Anh tiểu học. Ngày hôm nay, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu chủ đề tính từ và tính từ sở hữu trong tiếng Anh, các con hãy sẵn sàng nhé. Giờ thì chúng ta bắt đầu vào bài học thôi nào!
Bài học trước:
1. Tính từ trong tiếng Anh là gì?
Giống như trong tiếng Việt, tính từ trong tiếng Anh cũng đóng một vai trò quan trọng. Hiểu và biết cách vận dụng tính từ vào câu văn, lời nói một cách chính xác sẽ giúp các con sử dụng tiếng Anh thành thạo và hay hơn.
1.1. Định nghĩa tính từ trong tiếng Anh (Adjective)
Tính từ (Adjective) trong tiếng Anh là những từ được sử dụng để chỉ, miêu tả đặc tính, đặc điểm, tính chất của con người, sự vật, hiện tượng, sự việc xung quanh. Tính từ tiếng Anh thường được viết tắt là “Adj” và có vai trò bổ nghĩa cho danh từ.

Tính từ trong tiếng Anh sử dụng để chỉ, miêu tả đặc tính, đặc điểm, tính chất của con người, sự vật, sự việc, hiện tượng.
Một số tính từ thông dụng:
- Small: nhỏ, bé
- Big: lớn, to
- Tall: cao
- Short: thấp
- New: mới
- Old: cũ
- Dirty: bẩn
- Clean: sạch
- Hot: nóng
- Cold: lạnh
- Cool: lãnh đạm
- Different: khác nhau
- Important: quan trọng
- Basic: cơ bản
- Large: lớn
- Available: sẵn có
- Popular: phổ biến
1.2. Cách dùng của tính từ trong tiếng Anh
Đứng trước danh từ (Adj + Noun):
Cách dùng phổ biến nhất của tính từ là đứng trước danh từ và đóng vai trò bổ trợ, bổ sung ý nghĩa cho danh từ đó nhằm cung cấp thêm thông tin cho người đọc, người nghe.
E.g: Ben is a small boy.
Ở ví dụ trên ta thấy "small" là tính từ, đứng trước danh từ là "boy" nhằm bổ sung ý nghĩa cho danh từ "boy"
Tính từ trong tiếng Anh đứng sau động từ:
Tính từ tiếng Anh cũng thường đứng sau động từ TO BE và một số động từ cố định khác như: become, get, seem, look, appear, sound, smell, taste, feel, remain, keep, make
E.g: - This car is dirty
- She is beautiful
- You look very tired!
2. Tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Các con hãy cùng đến với phần tiếp theo của bài học nhé. Trước khi vào nội dung tiếp theo đây, cô có một ví dụ sau:
- This is my family.
Ở ví dụ này, cô có từ family đóng vai trò là danh từ. Trước danh từ family có từ my đứng trước để bổ nghĩa phải là tính từ. Tính từ ở trong câu trên là my có nghĩa là "của tôi". Những tính từ như vậy trong tiếng Anh thể hiện sự sở hữu của ai đó, sẽ gọi là tính từ sở hữu (Possessive Adjective) các con nhé!
Định nghĩa: Tính từ sở hữu trong tiếng Anh là các từ mang nghĩa sở hữu, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó giúp người đọc xác định người nào, vật nào thuộc quyền sở hữu của ai. Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ mà nó sở hữu.
Các tính từ sở hữu tương ứng với các đại từ nhân xưng trong tiếng Anh:
| Pronouns (đại từ nhân xưng) | Possessive Adjective (tính từ sở hữu) |
| I | My |
| He | His |
| She | Her |
| It | Its |
| We | Our |
| They | Their |
| You | Your |
3. Bài luyện tập về tính từ và tính từ sở hữu
Cô hi vọng là các con tập viết thật nhiều để nắm được các tính từ và tính từ sở hữu, và ngay sau đây chúng ta sẽ cùng làm một bài tập để các con có thể ôn tập kiến thức tiếng Anh này nhé!
3.1. Khoanh tròn vào đáp án đúng
1. Carl finished _____ homework early.
A. his B. he
2. The dog is wagging ______ tail.
A. their B. its
3. You are wearing socks. _____ socks are white.
A. you B. your
4. ______ dress is beautiful.
A. I B. My
5. Carla is talking to ______ classmate.
A. her B. she
6. I don’t know the name of the girl over there. What is ______ name?
A. his B. her
7. These are my younger brothers. ______ names are Sam and Piolo.
A. his B. their
8. Kate’s mother told her to clean _________ room at once.
A. his B. her
9. ______ likes playing football and badminton.
A. He B. We
10. We live in ________ grandparents’ house.
A. our B. your
11. What ______ are your dogs? – They are black and white.
A. color B. yellow
12. ______ house is in the town.
A. Her B. Mine
13. Put down ______ pencil please.
A. you B. your
14. Who is he? - _________ is my friend.
A. She B. He
15. Bye. See ______ later.
A. your B. you
2. Điền các từ đã cho vào chỗ trống thích hợp
| her | hers | his | His |
| my | our | ours | their |
|
The Mysterious Volkswagen Last week, we had a party at ______1________ house. Many people came, and there were lots of cars parked outside. At the end of the party, only three people were left: myself, Eric, and Cathy. However, there were four cars. One of them was a Volkswagen. I didn't remember seeing it before, so I asked whose it was.
Eric said it wasn't ______2______ car. ______3_______ is a Chevrolet pickup. When I asked Cathy if it was _____4______, she said no - ____5___ car is a Ford Explorer. I knew it wasn't _______6______ car, of course. Finally, I called the police, and they came and examined it. They said it belonged to a family on the next street. Someone stole it from ______7______ street and left it on ______8______. |
3. Điền một tính từ sở hữu thích hợp để hoàn thành các câu sau
1. Where is __________ classroom? We can’t find it.
2. Susan, is that ________ pen on the table?
3. A: what is ______ name? B: My name is Tom.
4. I think this is ________ book. She dropped it on the floor.
5. _______ names are Kevin and Stewart. They are my friends.
6. He forgot to write _______ name on the test.
7. Did the cat eat all of _______ food?
8. The children are crying because they can’t find _______ toys.
9. This is a picture of my friend. He is _______ best friend.
10. Oh no! I can’t find _______ keys! Where are they?
Ngày hôm nay qua bài học này, các con đã được học và ôn tập về tính từ và tính từ sở hữu trong tiếng Anh. Hẹn gặp lại các con vào bài học tiếp theo trong chuỗi bài học 45 Ngày xây gốc ngữ pháp tiếng Anh này nhé!
Bài học tiếp theo:
ĐĂNG KÝ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
