Câu hỏi Wh-questions là một trong những dạng câu hỏi cơ bản và được sử dụng thường xuyên trong tiếng Anh. Nắm vững cách dùng Wh-questions giúp người học dễ dàng hỏi về người, sự vật, thời gian, địa điểm, nguyên nhân, cách thức và nhiều thông tin khác. Bài viết này tổng hợp đầy đủ các từ để hỏi phổ biến như What, Who, Which, When, Where, Why, How cùng các cụm từ mở rộng như How much, How many, How often, How long. Bên cạnh đó, bài viết hướng dẫn công thức đặt câu hỏi Wh-questions chuẩn ngữ pháp, kèm mẹo làm bài 3 bước cực dễ nhớ và hệ thống bài tập Wh-questions có đáp án chi tiết.

1. Câu hỏi Wh-question là gì?

Câu hỏi Wh-question (câu hỏi có từ để hỏi) là dạng câu hỏi bắt đầu bằng các từ chứa ký tự Wh- (như Who, What, Where, When, Why...) hoặc từ How.

Khác với câu hỏi Yes/No chỉ yêu cầu câu trả lời "Có" hoặc "Không", câu hỏi Wh-question được sử dụng khi người hỏi muốn thu thập thông tin cụ thể, chi tiết về người, vật, nơi chốn, thời gian, lý do hoặc cách thức thực hiện hành động.

Ví dụ:

  • Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) -> Cần trả lời cụ thể địa điểm, không thể trả lời Có/ Không.

2. Tổng hợp các từ để hỏi (Wh-words)

Dưới đây là bảng tra cứu đầy đủ các từ để hỏi cơ bản cùng các cụm từ mở rộng thường gặp giúp bạn nhanh chóng tra cứu và áp dụng vào giao tiếp hay bài tập.

Từ để hỏi

Ý nghĩa

Dạng mở rộng

Ví dụ

Who

Ai (chỉ người - đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ)

-

Who broken this vase?

(Ai đã làm vỡ cái bình này?)

Whom

Ai (chỉ người - chỉ đóng vai trò tân ngữ, mang tính trang trọng)

-

Whom did you invite to the party?

(Bạn đã mời ai đến buổi tiệc?)

Whose

Của ai (chỉ sự sở hữu)

Whose + N (Cái gì của ai)

Whose car is this?

(Chiếc ô tô này là của ai?)

What

Cái gì, gì (chỉ vật, sự việc, hành động)

What + N (color, time, size, kind of N...)

What are you doing?

(Bạn đang làm gì thế?)

What time does the train leave?

(Mấy giờ tàu khởi hành?)

Which

Cái nào, người nào (chỉ sự lựa chọn trong một giới hạn có sẵn)

Which + N (Cái/Người nào...)

Which color do you prefer, red or blue?

(Bạn thích màu nào hơn, đỏ hay xanh?)

Where

Ở đâu, đâu (chỉ nơi chốn, địa điểm)

-

Where is the nearest bus stop?

(Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?)

When

Khi nào, bao giờ (chỉ thời gian)

-

When will you finish the project?

(Khi nào bạn sẽ hoàn thành dự án?)

Why

Tại sao, vì sao (chỉ lý do, nguyên nhân)

-

Why were you late this morning?

(Tại sao sáng nay bạn đi trễ?)

How

Như thế nào, bằng cách nào (chỉ cách thức, phương tiện, trạng thái)

- How many + N (đếm được số nhiều): Bao nhiêu

- How much + N (không đếm được): Bao nhiêu / Giá bao nhiêu

- How long: Bao lâu (thời gian / độ dài)

- How far: Bao xa (khoảng cách)

- How often: Bao lâu một lần (tần suất)

- How old: Bao nhiêu tuổi

How do you go to work?

(Bạn đi làm bằng phương tiện gì?)

How often do you exercise?

(Bao lâu thì bạn tập thể dục một lần?)

3. Công thức và cấu trúc đặt câu hỏi Wh-questions chuẩn ngữ pháp

Để đặt một câu hỏi Wh-question chuẩn xác, quy tắc quan trọng nhất là luôn đưa từ để hỏi (Wh-word) lên đầu câu. Tùy thuộc vào loại động từ chính trong câu hoặc việc bạn đang muốn hỏi về chủ ngữ hay tân ngữ, công thức sẽ có sự biến đổi tương ứng.

Trường hợp

Công thức

Ví dụ

1. Động từ thường

(Action Verbs)

Wh-word + do/does/did + S + V-bare?

Where do you live?

(Bạn sống ở đâu?)

What did she say yesterday?

(Hôm qua cô ấy đã nói gì?)

2. Động từ To be

(am/is/are/was/were)

Wh-word + be + S + (Adj/N/Adv)?

Why are you late?

(Tại sao bạn lại đến trễ?)

Where was he last night?

(Tối qua anh ấy đã ở đâu?)

3. Động từ khuyết thiếu

(can, could, should, will, must...)

Wh-word + Modal Verb + S + V-bare?

How can I help you?

(Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

What should we do now?

(Bây giờ chúng ta nên làm gì?)

4. Các thì hoàn thành

(Present/Past Perfect)

Wh-word + have/has/had + S + V3/ed?

Where have you been?

(Bạn đã ở đâu thế?)

What has she done?

(Cô ấy đã làm gì rồi?)

5. Câu hỏi cho Tân ngữ

(Object Questions)

Wh-word + trợ động từ + S + V?

(Hỏi về đối tượng chịu tác động của hành động)

Who did you see at the party?

(Bạn đã gặp ai ở buổi tiệc?)

6. Câu hỏi cho Chủ ngữ

(Subject Questions)

Wh-word (Who/What) + V (chia theo thì)?

(Hỏi trực tiếp về chủ thể thực hiện hành động - KHÔNG mượn trợ động từ do/does/did)

Who lives in this house?

(Ai sống trong ngôi nhà này?)

What happened last night?

(Chuyện gì đã xảy ra tối qua?)

4. Vị trí của giới từ và các dạng câu hỏi Wh-questions nâng cao

Trong nhiều trường hợp, động từ hoặc tính từ trong câu cần đi kèm với giới từ (in, on, at, about, with, to, for...). Việc xử lý vị trí giới từ cũng như nắm vững các dạng câu hỏi đặc biệt sẽ giúp bạn nâng cao trình độ ngữ pháp và sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn.

4.1. Quy tắc đặt giới từ trong câu hỏi Wh-questions

Có hai cách đặt vị trí của giới từ tùy thuộc vào phong cách giao tiếp (thân mật hay trang trọng):

Cách 1: Giới từ đứng ở cuối câu

Giới từ sẽ được đặt ngay sau động từ hoặc ở cuối câu hỏi. Dạng này được sử dụng trong 95% ngữ cảnh giao tiếp hằng ngày, tin nhắn và văn viết thông thường.

Ví dụ:

  • What are you talking about? (Bạn đang nói về cái gì thế?)
  • Who did you go to the cinema with? (Bạn đi xem phim với ai?)

Cách 2: Giới từ đứng trước từ để hỏi

Giới từ đảo lên đứng ngay trước từ để hỏi (Whom hoặc Which). Dạng này chỉ xuất hiện trong bài thi học thuật, văn bản chính thức hoặc email trang trọng.

Ví dụ:

  • About what are you talking?
  • With whom did you go to the cinema? (Không dùng "With who")

4.2. Các dạng câu hỏi Wh-questions đặc biệt

Câu hỏi gián tiếp (Indirect Wh-questions)

Dùng để đưa ra câu hỏi một cách lịch sự, nhẹ nhàng hơn bằng cách lồng câu hỏi Wh-question vào sau một mệnh đề chính (Do you know...? / Could you tell me...? / I wonder...).

Trong câu hỏi gián tiếp, không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Trật tự từ quay về dạng câu khẳng định.

  • Công thức: Mệnh đề đầu + Wh-word + S + V ?

Ví dụ:

  • Câu hỏi trực tiếp: Where is the bus station?
  • Câu hỏi gián tiếp: Could you tell me where the bus station is?

Câu hỏi phủ định với Wh-words

Được sử dụng khi người hỏi muốn thể hiện sự ngạc nhiên, trách móc hoặc đưa ra một lời gợi ý/rủ rê.

  • Công thức: Wh-word + trợ động từ dạng phủ định (don't/doesn't/didn’t/can't...) + S + V-bare?

Ví dụ:

  • Bày tỏ sự ngạc nhiên: Why didn't you tell me earlier? (Tại sao bạn lại không nói với tôi sớm hơn?)
  • Đưa ra lời gợi ý: Why don't we go out for dinner tonight? (Tại sao chúng ta không ra ngoài ăn tối nhỉ?)

5. Mẹo 3 bước đặt câu hỏi Wh-questions cho từ gạch chân

Dạng bài tập đặt câu hỏi cho phần gạch chân xuất hiện rất phổ biến trong các đề thi tiếng Anh. Bạn chỉ cần áp dụng quy trình 3 bước dưới đây để xử lý bài tập nhanh chóng và chính xác.

Bước 1: Xác định từ để hỏi

Bạn dựa vào ý nghĩa của cụm từ gạch chân để chọn từ để hỏi tương ứng và đưa lên đầu câu.

  • Nếu gạch chân chỉ thời gian chọn When hoặc What time.
  • Nếu gạch chân chỉ nơi chốn chọn Where.
  • Nếu gạch chân chỉ nguyên nhân chọn Why.
  • Nếu gạch chân chỉ người chọn Who hoặc Whom hoặc Whose.
  • Nếu gạch chân chỉ sự vật hành động phương tiện tần suất khoảng cách chọn What hoặc How.

Bỏ hoàn toàn phần gạch chân ra khỏi câu hỏi vì đó là nội dung dùng để trả lời.

Bước 2: Xác định loại động từ và trợ động từ

Bạn kiểm tra động từ chính trong câu đề bài.

  • Nếu câu dùng động từ to be hoặc động từ khuyết thiếu hoặc thì hoàn thành bạn chuyển trực tiếp động từ đó lên trước chủ ngữ.
  • Nếu câu dùng động từ thường bạn phải mượn trợ động từ do hoặc does hoặc did tùy theo thì của câu và chủ ngữ.

Bước 3: Hoàn thiện câu hỏi và đưa động từ chính về nguyên mẫu

Bạn sắp xếp lại các từ theo trật tự gồm từ để hỏi tiếp theo là trợ động từ tiếp theo là chủ ngữ tiếp theo là động từ chính và các thành phần phụ còn lại nếu có.

  • Nếu câu đề bài dùng động từ thường thì động từ chính bắt buộc phải chuyển về dạng nguyên mẫu.
  • Bạn nhớ đổi các đại từ nhân xưng như I hoặc we thành you và đổi tính từ sở hữu my hoặc our thành your.

Ví dụ minh hoạ:

Với câu đề bài gạch chân cụm từ “a new bicycle” trong câu “She bought a new bicycle yesterday.”

  • Ở bước 1 cụm a new bicycle chỉ vật nên chọn từ để hỏi What.
  • Ở bước 2 động từ bought ở thì quá khứ đơn nên mượn trợ động từ did.
  • Ở bước 3 động từ bought đưa về nguyên mẫu là buy.

Ta có câu hỏi hoàn chỉnh: What did she buy yesterday?

6. Bài tập thực hành đặt câu hỏi Wh-questions

Bài 1: Chọn từ để hỏi phù hợp để hoàn thành câu hỏi.

  1. When / Where / Who is your English teacher? - Mrs. Green.
  1. How often / How long / How far do you go to the gym? - Twice a week.
  1. What / Which / Why color do you like better, blue or green? - Blue.
  1. Where / When / Why did you leave the party early? - Because I felt tired.
  1. How much / How many / How old books did you buy yesterday? - Three books.

Bài 2: Đặt câu hỏi cho từ hoặc cụm từ được in đậm

  1. They will visit their grandparents next Sunday.
  1. She lives in a small apartment in Da Nang.
  1. Peter is studying hard to pass the final exam.
  1. This camera costs five hundred dollars.
  1. My father repaired the bicycle this morning.

Đáp án

Bài 1

  1. Who
  2. How often
  3. Which
  4. Why
  5. How many

Bài 2

  1. When will they visit their grandparents?
  2. Where does she live?
  3. Why is Peter studying hard?
  4. How much does this camera cost?
  5. Who repaired the bicycle this morning?

Kết luận

Wh-questions là nền tảng giúp con đặt câu hỏi và giao tiếp tiếng Anh tự nhiên hơn. Khi hiểu rõ cách dùng từng từ hỏi như What, Where, When, Who, Why, Which, How và biết cách áp dụng vào từng tình huống, con sẽ dễ dàng ghi nhớ kiến thức, làm bài chính xác và tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh.

Hy vọng bài viết và tài liệu từ Ms Hoa Junior sẽ giúp ba mẹ có thêm nguồn học tập hữu ích, đồng hành cùng con trong quá trình củng cố ngữ pháp và phát triển năng lực tiếng Anh.