Tóm tắt nhanh
-
Sự khác biệt giữa số đếm và số thứ tự: cardinal chỉ số lượng (one, two…), ordinal chỉ thứ hạng/vị trí (first, second…).
-
Cách viết số đếm từ 21 đến 100: dùng dấu gạch ngang khi viết số đếm hai chữ số: twenty-one, ninety-nine.
-
Cách đọc số hàng trăm trong tiếng Anh: one hundred (and) twenty-three; Anh–Anh hay dùng and.
-
Quy tắc đọc số hàng nghìn/triệu: nhóm theo ba chữ số: 5,246 = five thousand, two hundred (and) forty-six; 2,000,000 = two million.
Số đếm, số thứ tự là một trong những chủ đề cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Anh. Học cách đọc và viết các từ vựng về số (Number) trong tiếng Anh là kiến thức quan trọng mà các con cần nắm vững khi bắt đầu tiếp xúc với ngôn ngữ này. Trong bài viết này, Ms Hoa Junior gửi đến ba mẹ và các bé tất tần tật từ vựng tiếng Anh về số đếm - số thứ tự (Number), cũng như cách sử dụng chúng một cách chính xác.
Tham khảo thêm:
1. Tổng quan từ vựng tiếng Anh chủ đề số đếm, số thứ tự
Số trong tiếng Anh có thể được chia thành hai loại chính: số đếm (cardinal numbers) và số thứ tự (ordinal numbers). Số đếm được dùng để chỉ số lượng, còn số thứ tự được dùng để chỉ thứ hạng hoặc thứ tự. Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh về số đếm cùng với phiên âm:
1.1. Từ vựng về số đếm (cardinal numbers)

Từ vựng số đếm từ 0 đến 10:
-
zero /ˈziːroʊ/: số không
-
one /wʌn/: số một
-
two /tuː/: số hai
-
three /θriː/: số ba
-
four /fɔːr/: số bốn
-
five /faɪv/: số năm
-
six /sɪks/: số sáu
-
seven /ˈsevn/: số bảy
-
eight /eɪt/: số tám
-
nine /naɪn/: số chín
-
ten /ten/: số mười
Từ vựng số đếm từ 11 đến 19:
-
eleven /ɪˈlevn/: số mười một
-
twelve /twelv/: số mười hai
-
thirteen /ˌθɜːrˈtiːn/: số mười ba
-
fourteen /ˌfɔːrˈtiːn/: số mười bốn
-
fifteen /ˌfɪfˈtiːn/: số mười lăm
-
sixteen /ˌsɪksˈtiːn/: số mười sáu
-
seventeen /ˌsevnˈtiːn/: số mười bảy
-
eighteen /ˌeɪˈtiːn/: số mười tám
-
nineteen /ˌnaɪnˈtiːn/: số mười chín
Từ vựng số đếm từ 20 đến 100:
Để nhớ được cách đọc viết số đếm tiếng Anh từ 20 đến 100, các con chỉ cần nhớ thêm đuôi “ty” đằng sau các số hàng chục. Theo đó, ta có cách đọc chữ số hàng chục như sau:
- 20: twenty
- 30: thirty
- 40: forty
- 50: fifty
Tương tự, với các số có hàng đơn vị, con viết như sau:
- 21: Twenty-one
- 22: Twenty-two
- 23: Twenty-three
- 24: Twenty-four
- 25: Twenty-five
- 33: thirty-three
- 56: fifty-six
- 99: ninety-nine
Số đếm tiếng Anh và phiên âm từ 20 đến 100 cụ thể:
-
twenty /ˈtwenti/: số hai mươi
-
twenty-one /ˈtwenti wʌn/: số hai mươi mốt
- Twenty-two /ˈtwenti tuː/: số hai mươi hai
-
Twenty-three /ˈtwenti θriː/: số hai mươi ba
- Twenty-four /ˈtwenti fɔːr/: số hai mươi bốn
-
Twenty-five /ˈtwenti faɪv/: số hai mươi lăm
- Twenty-six /ˈtwenti sɪks/: số hai mươi sáu
-
Twenty-seven /ˈtwenti ˈsɛvən/: số hai mươi bảy
-
Twenty-eight /ˈtwenti eɪt/: số hai mươi tám
- Twenty-nine /ˈtwenti naɪn/: số hai mươi chín
- Thirty /ˈθɜːrti/: số ba mươi
-
Forty /ˈfɔːrti/: số bốn mươi
-
fifty /ˈfɪfti/: số năm mươi
-
sixty /ˈsɪksti/: số sáu mươi
-
seventy /ˈsɛvənti/: số bảy mươi
-
eighty /ˈeɪti/: số tám mươi
-
ninety /ˈnaɪnti/: số chín mươi
-
one hundred /wʌn ˈhʌndrəd/: số một trăm
1.2. Từ vựng tiếng Anh về số thứ tự (ordinal numbers)
Để chuyển số đếm thành số thứ tự trong tiếng Anh, các con chỉ cần thêm “th” đằng sau số đếm ngoài các trường hợp sau:
- Những số thứ tự kết thúc là số 1 (1st, 21st, 31st,…) được viết là first, twenty first, thirty first,… còn 11th được viết là eleventh.
- Những số kết thúc là số 2 (2nd, 22nd, 32nd,…) được viết là second, twenty second, thirty second,… còn 12th sẽ được viết là twelfth.
- Những số kết thúc là số 3 (3rd, 23rd, 33rd,…) được viết là third, twenty third, thirty third,… còn 13th được viết là thirteenth.
- Những số kết thúc là số 5 (5th, 25th, 35th,…) được viết là fifth, twenty fifth, thirty fifth,…
- Những số kết thúc là số 9 (9th, 29th, 39th,…) được viết là ninth, twenty ninth, thirty ninth,… còn 19th được viết là nineteenth.
Số đếm tiếng Anh và phiên âm từ cụ thể:
-
first /fɜːrst/: thứ nhất
-
second /ˈsekənd/: thứ hai
-
third /θɜːrd/: thứ ba
-
fourth /fɔːrθ/: thứ tư
-
fifth /fɪfθ/: thứ năm
-
sixth /sɪksθ/: thứ sáu
-
seventh /ˈsevnθ/: thứ bảy
-
eighth /eɪtθ/: thứ tám
-
ninth /naɪnθ/: thứ chín
-
tenth /tenθ/: thứ mười
-
eleventh /ɪˈlevnθ/: thứ mười một
-
twelfth /twelfθ/: thứ mười hai
-
thirteenth /ˌθɜːrˈtiːnθ/: thứ mười ba
-
fourteenth /ˌfɔːrˈtiːnθ/: thứ mười bốn
-
fifteenth /ˌfɪfˈtiːnθ/: thứ mười lăm
-
sixteenth /ˌsɪksˈtiːnθ/: thứ mười sáu
-
seventeenth /ˌsevnˈtiːnθ/: thứ mười bảy
-
eighteenth /ˌeɪˈtiːnθ/: thứ mười tám
-
nineteenth /ˌnaɪnˈtiːnθ/: thứ mười chín
-
twentieth /ˈtwentiəθ/: thứ hai mươi
-
twenty-first /ˈtwenti fɜːrst/: thứ hai mươi mốt
-
thirtieth /ˈθɜːrtiəθ/: thứ ba mươi
-
fortieth /ˈfɔːrtiəθ/: thứ bốn mươi
-
fiftieth /ˈfɪftiəθ/: thứ năm mươi
-
sixtieth /ˈsɪkstiəθ/: thứ sáu mươi
-
seventieth /ˈsɛvəntiəθ/: thứ bảy mươi
-
eightieth /ˈeɪtiəθ/: thứ tám mươi
-
ninetieth /ˈnaɪntiəθ/: thứ chín mươi
-
hundredth /ˈhʌndrədθ/: thứ một trăm
1.3. Làm thế nào để con phân biệt được số đếm với số thứ tự nhanh nhất?
Ba mẹ và các con thân mến, trong chủ điểm từ vựng tiếng Anh về số đếm, con dùng cardinal numbers để chỉ số lượng: one book, two apples. Với số thứ tự tiếng Anh (ordinal numbers), con diễn tả thứ hạng/vị trí: first prize, second floor. Nhớ mẹo của cô: “đếm thì cardinal – thứ hạng thì ordinal”. Khi con nắm rõ khác biệt, phần đọc – viết sẽ tự nhiên và ít nhầm lẫn hơn.
2. Cách sử dụng số đếm, số thứ tự trong tiếng Anh
2.1. Khung từ vựng & cách viết số đếm từ 21 đến 100
-
Hàng chục: twenty, thirty, forty, fifty, sixty, seventy, eighty, ninety.
-
Hàng đơn vị đi kèm dùng dấu gạch ngang khi viết số đếm hai chữ số:
twenty-one, twenty-two, …, thirty-three, fifty-six, ninety-nine. -
Lưu ý chính tả đặc biệt: thirty (không phải thrirty), forty (không phải fourty), fifteen/fifty (biến âm five → fif-).
Ví dụ nói–viết chuẩn:
33 = thirty-three; 56 = fifty-six; 99 = ninety-nine; 100 = one hundred.
2.2. Cách đọc số hàng trăm trong tiếng Anh (con có cần “and” không?)
-
Cấu trúc: [số] hundred (+ and) [hai chữ số cuối].
-
Anh–Anh thường thêm and: one hundred and twenty-five.
-
Anh–Mỹ có thể lược and trong văn nói: one hundred twenty-five (đều chấp nhận).
Ví dụ:
100 = one hundred; 125 = one hundred (and) twenty-five; 305 = three hundred (and) five.
Mẹo của cô: ở trường, con dùng bản one hundred and… sẽ an toàn và lịch sự trong bài nói/viết.
2.3. Quy tắc đọc số hàng nghìn/triệu & số phức tạp (nhóm ba số cho dễ thở)
-
Hàng nghìn: 1,000 = one thousand; 5,246 = five thousand, two hundred (and) forty-six.
-
Hàng chục nghìn/trăm nghìn: đọc từng “cụm ba số”: 45,030 = forty-five thousand (and) thirty; 300,700 = three hundred thousand (and) seven hundred.
-
Hàng triệu: 2,000,000 = two million; 12,300,500 = twelve million, three hundred thousand (and) five hundred.
-
Không thêm s cho thousand/million khi đứng sau số cụ thể: two million, three thousand (không viết millions khi có số đứng trước).
Khi số dài, con hít thở sâu, đọc theo cụm ba chữ số từ trái sang phải. Cách này giúp con không “lạc nhịp”.
2.4. Cách dùng số thứ tự tiếng Anh (first, second, third…)
-
Quy tắc chung: thêm –th vào số đếm: four → fourth, ten → tenth.
-
Bất quy tắc: first (1st), second (2nd), third (3rd).
-
Đuôi 1/2/3 của số lớn: 21st, 32nd, 43rd (nhưng 11th, 12th, 13th vẫn giữ –th).
-
Một số biến đổi chính tả: five → fifth; nine → ninth; twelve → twelfth.
Dùng khi nào?
-
Thứ hạng/vị trí: She won first prize.
-
Ngày trong tháng: My birthday is on the 1st of December.
-
Tầng lầu: We live on the 10th floor.
3. Mẹo gạch ngang khi viết số đếm (cô Hoa chỉ nhanh – nhớ lâu)
3.1. Nguyên tắc thêm gạch ngang
Ba mẹ và các con lưu ý, dấu gạch ngang (hyphen) giúp số hai chữ số gọn – rõ – dễ đọc. Con nắm 6 quy tắc dưới đây là tránh nhầm gần như 100%.
-
21–99 (không tròn chục) phải có gạch ngang.
twenty-one, thirty-four, sixty-eight, ninety-nine.
→ Con nối hàng chục + hàng đơn vị bằng một gạch ngang. -
Không gạch ngang với tròn chục, tròn trăm, tròn nghìn.
twenty, ninety; one hundred; five thousand; two million.
→ Những mốc “tròn” viết rời và không thêm hyphen. -
Số thứ tự hai chữ số cũng gạch ngang.
twenty-first (21st), forty-second (42nd), ninety-ninth (99th).
→ Con giữ -th/-st/-nd/-rd ở từ cuối: twenty-first. -
Gạch ngang khi số làm tính từ ghép trước danh từ.
a twenty-one-year-old student; a thirty-five-minute lesson.
→ Nếu cả cụm đứng sau danh từ, không cần gạch ngang:
The student is twenty-one years old. -
Không gạch ngang giữa “hundred/thousand/million” và phần sau.
one hundred and twenty-five (đúng) – không viết one hundred-and-twenty-five.
→ Con chỉ dùng and (Anh–Anh) hoặc bỏ and (Anh–Mỹ), không thay bằng hyphen. -
Khoảng số là “en dash/đến”, không dùng hyphen.
pages 21–30 / from 21 to 30 (đúng) – 21-30 (tránh trong văn bản trang trọng).
→ Ở bài tập/ghi chú nhanh có thể dùng dấu “–” hoặc “to”.
3.2. Mẹo nhớ nhanh của cô Hoa
“2 chữ số → gạch ngang; mốc tròn → không; thứ tự → gạch; tính từ ghép → gạch; hundred/thousand → không.”
3.3. Ví dụ chuẩn – sai thường gặp
-
Trường hợp đúng: thirty-seven, eighty-one, twenty-first, a forty-five-minute test
-
Trường hợp sai: thirty seven, eighty one, twenty first, a forty five minute test
-
Trường hợp đúng: one hundred and ten / one hundred ten
-
Trường hợp sai: one hundred-and-ten
3.4. Mini practice (luyện 1 phút)
Viết lại cho đúng chính tả & gạch ngang:
-
21 → ………… 43 → ………… 99 → …………
-
a (thirty / minute / lesson / five) → …………………………………
-
(21st) birthday → …………………………………
5. Bài tập số đếm tiếng Anh (thực hành có đáp án)
Bài 1 – Viết đúng chính tả & dấu gạch ngang:
-
21 → ____________ ; 45 → ____________ ; 99 → ____________
-
Viết 3 số có dấu gạch ngang khi viết số đếm theo mẫu thirty-five, sixty-two…
Bài 2 – Đọc số hàng trăm/nghìn/triệu
3) 305 = ____________________________
4) 7,018 = __________________________
5) 12,300,500 = ______________________
Bài 3 – Phân biệt số đếm & số thứ tự (chọn A/B)
6) We have (A. two / B. second) lessons this afternoon.
7) She got the (A. first / B. one) prize in Math.
8) My class is on the (A. third / B. three) floor.
Đáp án gợi ý:
-
twenty-one; forty-five; ninety-nine
-
Ví dụ: thirty-seven, sixty-four, eighty-one
-
three hundred (and) five
-
seven thousand (and) eighteen
-
twelve million, three hundred thousand (and) five hundred
-
A (số đếm chỉ số lượng: two lessons)
-
A (số thứ tự chỉ thứ hạng: first prize)
-
A (third floor)
6. Tải file PDF số đếm & nhận tư vấn miễn phí (từ Ms Hoa Junior)
Để con học nhanh – nhớ lâu, cô đã biên soạn bộ PDF “Số đếm & Số thứ tự” gồm:
-
File PDF bài tập thực hành số đếm kèm đáp án (tăng dần độ khó)
-
Phiếu mini kiểm tra cuối tuần.
Đăng ký để nhận miễn phí: Tải file PDF số đếm + tư vấn lộ trình học theo lớp, theo chủ điểm từ đội ngũ Ms Hoa Junior. Cô và các thầy cô sẽ giúp con cá nhân hóa bài học, sửa lỗi phát âm – chính tả số, và tạo thói quen đọc số tự tin trong bài nói/viết.
ĐĂNG KÝ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
7. Câu hỏi thường gặp
1) “Cách đọc số hàng trăm trong tiếng Anh” có bắt buộc dùng “and” không?
Không bắt buộc. Anh–Anh thường dùng and (one hundred and twenty), Anh–Mỹ có thể lược and. Ở trường, con dùng bản có and để lịch sự, dễ chấm.
2) Khi nào cần dấu gạch ngang khi viết số đếm?
Với số 21–99 (trừ tròn chục), con nối hàng chục + hàng đơn vị: twenty-one, thirty-four. Không dùng gạch ngang cho hundred, thousand, million.
3) Sự khác biệt giữa số đếm và số thứ tự là gì?
Số đếm (cardinal) cho số lượng: three books. Số thứ tự (ordinal) cho thứ hạng/vị trí: the third book. Một số bất quy tắc: first, second, third.
8. Lời nhắn của cô Hoa
Học số là nền móng của nghe–nói–đọc–viết. Con chỉ cần nắm khung đếm vs thứ tự, nhớ mẹo gạch ngang 21–99, luyện hàng trăm/ nghìn/ triệu theo cụm ba số, và làm bài tập đều tay. Cô và đội ngũ Ms Hoa Junior luôn sẵn sàng đồng hành – để mỗi con số trong tiếng Anh trở nên thân thiện, dễ nhớ và thật tự tin trong giao tiếp!
