Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) thường được sử dụng khi chúng ta muốn nói đến những dự định, kế hoạch trong tương lai. Tương lai ở trong tiếng Anh còn chia ra làm tương lai đơn và tương lai gần, vậy nên để tránh nhầm lẫn khi sử dụng thì này chúng mình cùng theo dõi bài viết dưới đây nhé!

Định nghĩa thì tương lai đơn (Simple future tense)

Thì tương lai đơn (Simple future tense) là một trong các thì cơ bản trong tiếng Anh, thường được dùng khi không có kế hoạch hoặc quyết định làm gì trước khi chúng ta nói. Chúng ta thường quyết định tự phát tại thời điểm nói. 

Khi muốn nói về các dự định, kế hoạch cho tương lai mà đã có từ trước thì tiếng Anh sử dụng hiện tại tiếp diễn cho tương lai gần.

Công thức thì tương lai đơn trong tiếng Anh

Công thức câu khẳng định, phủ định, nghi vấn thì tương lai đơn trong tiếng AnhCông thức câu khẳng định, phủ định, nghi vấn thì tương lai đơn trong tiếng Anh

Thì tương lai đơn với động từ tobe

  • Công thức:

(+) S + will +  be + N/Adj

(-) S + will not + be + N/Adj

(?) WH + Will + S + be + …?

Cấu trúc câu hỏi "Yes/No" sẽ không có từ để học WH. Công thức câu trả lời cho câu hỏi "Yes/No" là:

A: Yes, S + will. 

    No, S + won’t.

  • Ví dụ:

- She‘ll be fine.(Cô ấy sẽ ổn thôi.)

- It will be mine soon. (Nó sẽ sớm thuộc về tớ thôi.)

– She won’t be happy if she cannot pass the exam tomorrow. (Cô ấy sẽ không vui nếu cô ấy không vượt qua kỳ thi ngày mai.)

– We won’t be friends anymore. (Chúng ta sẽ không tiếp tục làm bạn nữa.)

- Q: Will you be home tomorrow morning?(Sáng mai bạn có ở nhà không?)

A: No, I won’t.(Không, tớ sẽ không có ở nhà.)

- Q: Will he be the last person to leave the classroom? (Cậu ấy sẽ là người cuối cùng rời khỏi phòng học đúng không?)

  A: Yes, he will. (Có, cậu ấy sẽ ở lại.)

Thì tương lai đơn với động từ thường

  • Công thức:

(+) S + will +  V(nguyên thể)

(-) S + will not + V(nguyên thể)

(?) WH + Will + S + V(nguyên thể)?

Cấu trúc câu hỏi "Yes/No" sẽ không có từ để học WH. Công thức câu trả lời cho câu hỏi "Yes/No" là:

A: Yes, S + will. 

    No, S + won’t.

  • Ví dụ:

- I will always love you. (Tớ sẽ luôn luôn yêu quý cậu.)

- My father think it will rain tonight. (Bố tôi nghĩ đêm nay trời sẽ mưa)

– I won’t bring champagne to the party tonight. (Tớ sẽ không mang rượu Sâm-panh đến bữa tiệc tối nay đâu.)

– I won’t tell her the truth. (Tôi sẽ không nói với cô ấy sự thật.)

- Q: Will you come back? (Bạn có quay lại không?)

A: Yes, I will (Có, tớ sẽ quay lại.)

- Q: Will he go to the post office to take the parcel for you? (Anh ta sẽ đến bưu điện để nhận bưu kiện cho bạn chứ?)

A: No, he won’t. (Không, anh ấy sẽ không.)

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn

1. Xuất hiện trạng từ chỉ thời gian

 - In + thời gian: trong bao lâu (in 2 minutes: trong 2 phút) 

 - Tomorrow: ngày mai

 - Soon: sớm thôi

  •  - Next day/ next week/ next month/ next year: ngày tới, tuần tới, tháng tới, năm tới

 - Ví dụ: We’ll meet at school tomorrow. (Chúng ta sẽ gặp lại nhau ở trường vào ngày mai)

2. Xuất hiện trạng từ chỉ quan điểm

 - Supposedly: giả sử, cho là 

 - Probably/ perhaps/ maybe: có lẽ, có thể 

 - Ví dụ: This picture is supposedly  worth a million dollars. (Bức tranh này được cho là đáng giá một triệu đô la)

3. Xuất hiện động từ chỉ khả năng

 - Think/ believe/ suppose/ …: nghĩ/ tin/ cho là

 - Pperhaps: có lẽ

 - Probably: có lẽ

 - Promise: hứa

 - Hope, expect: hy vọng/ mong đợi

 -  Ví dụ: I hope I will live abroad in the future. (Tôi hi vọng sau này sẽ sống ở nước ngoài) 

Cách dùng của thì tương lai đơn (Simple future tense)

1. Diễn tả một quyết định xảy ra tại thời điểm nói. Có từ tín hiệu chỉ thời gian trong tương lai

 - I miss my mom. I will drop by her house on the way to work tomorrow. (Tôi nhớ mẹ. Tôi sẽ rẽ qua nhà mẹ trên đường đi làm vào ngày mai) 

2. Đưa ra lời yêu cầu, đề nghị, lời mời

 - Will you go to my party tonight ? (Bạn sẽ đến bữa tiệc tối nay của tôi chứ?) 

3. Đưa ra lời hứa hẹn

 - My friend will never tell anyone about this. (Bạn tôi sẽ không nói với ai về việc này)

4. Đưa ra lời dựa đoán không có căn cứ

 - I think people will not use computer after 25th century. (Tôi nghĩ mọi người sẽ không sử dụng máy tính sau thế kỷ 25) 

5. Đưa ra lời cảnh báo, đe dọa

 - Stop talking, or the teacher will send you out. (Dừng nói chuyện, nếu không giáo viên sẽ đuổi cậu ra khỏi lớp đấy.)

6. Đưa ra lời gợi ý, lời mời giúp đỡ

 - Shall I get you something for you to eat? (Tôi sẽ mang cho bạn thứ gì đó để ăn, được chứ?) 

7. Dùng trong câu điều kiện loại 1: diễn tả giả định có thể xảy ra trong hiện tại và tương lai

 - If you learns hard, he will pass the exam. (Nếu mà anh ấy học hành chăm chỉ thì anh ấy sẽ thi đỗ) 

Một số cấu trúc khác mang ý nghĩa tương lai

 Có một số cấu trúc ngữ pháp khác có chức năng tương tự như thì tương lai đơn, dùng để diễn tả hành động và sự việc có khả năng xảy ra trong tương lai:

(to be) likely to + V

(có khả năng/ có thể)

I think men are more likely to spend a lot of money on food than women are. 

(Tôi nghĩ đàn ông thường chi nhiều tiền cho thực phẩm hơn phụ nữ)

(to be) expected to + V

(được kỳ vọng)

He is expected to win the race 

(Anh ấy được kỳ vọng sẽ giành chiến thắng trong cuộc đua)

Bài tập vận dụng thì tương lai đơn

Exercise 1. Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc

1. Look! There are so many dark clouds, I think it ____________ (rain)

2. I think I ______________ (be) an astronaut some day.

3. Don’t talk so loudly, or the baby _______________ (wake up)

4. The driver has lost control, the truck _________________ (crash).

5. Mr. Jones _________________ (meet) the president at 9 am tomorrow.

6. The man ______________ (succeed), he works hard and never stops improving.

7. “Any plans for tonight?” - ”I _____________ (play) video games, maybe.”

8. A: “What will you do on the weekend?”. B:”I’ve booked a flight ticket, so I ______________ (travel) to Japan.

9. It __________________ (snow) tonight, the weather forecast said so.

10. “Do we split the bills” - “It’s OK, I _________________ (pay) for the meal".

Exercise 2. Dùng từ gợi ý viết thành câu hoàn chỉnh.

1. She/ hope/ that/ Mary/ come/ party/ tonight.
…………………………………………………………………………………..…………

2. I/ finish/ my report/ 2 days.
…………………………………………………………………………………..…………

3. If/ you/ not/ study/ hard/,/ you/ not/ pass/ final/ exam.
…………………………………………………………………………………..…………

4. You/ look/ tired,/ so/ I/ bring/ you/ something/ eat.
…………………………………………………………………………………..…………

5. you/ please/ give/ me/ lift/ station?
…………………………………………………………………………………..…………

ĐÁP ÁN

Exercise 1:

1. is going to rain

2. will be

3. is going to wake up

4. is going to crash

5. is going to meet

6. is going to succeed

7. will play

8. am going to travel to Japan

9. is going to snow tonight

10. will pay

Exercise 2:

1. She hopes that Mary will come to the party tonight.

2. I will finish my report in two days.

3. If you don’t study hard, you won’t pass the final exam.

4. You look tired, so I will bring you something to eat.

5. Will you please give me a lift to the station?

 

Trên đây là toàn bộ kiến thức chi tiết về Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) trong tiếng Anh! Các con nhớ làm bài tập và luyện tập thường xuyên để ghi nhớ tốt nhất về thì quan trọng này nhé!

Xem thêm:

Thì tương lai gần - công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết