Unit 15: Cách dùng câu cảm thán trong tiếng Anh
- 6 Tuần phá đảo ngữ pháp tiếng Anh Tiểu học
- 10728 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
Bài học trước:
Unit 14: Cấu trúc Would Like To Verb
1. Câu cảm thán trong tiếng Anh là gì?
Câu cảm thán trong tiếng Anh (exclamation sentence) là một dạng câu dùng để diễn tả thái độ, cảm xúc của người nói tới sự vật, sự việc, hiện tưởng nào đó. Câu cảm thán thường được dùng nhiều trong giao tiếp.
Ví dụ:
- What a nice day!
- How well she sings!
- He is so handsome!

Cách dùng câu cảm thán trong tiếng Anh
2. Công thức và cách dùng câu cảm thán trong tiếng Anh
Cũng giống như trong tiếng Việt, cấu trúc và cách của câu cảm thán trong tiếng Anh cũng rất đa dạng"
2.1. Cấu trúc câu cảm thán với "What"
Ví dụ:
- What a good dog!
- What beautiful flowers!
Câu cảm thán sử dụng với "What" là dạng cần chú ý để sử dụng đúng cấu trúc. Tùy thuộc vào loại danh từ có trong câu, chúng ta sẽ có các cấu trúc khác nhau để áp dụng:
- Cấu trúc câu cảm thán "What" với danh từ số ít
What + a/ an + adj + danh từ số ít!
Danh từ trong câu là danh từ số it, thì sử dụng mạo từ “a/an”.
- Cấu trúc câu cảm thán "What" với danh từ đếm được số nhiều
What + adj + danh từ đếm được số nhiều + (be)!
Danh từ trong câu là danh từ số nhiều, thì không sử dụng mạo từ “a/an”. Và nếu như cuối câu có sử dụng động từ “tobe” thì phải chia ở dạng số nhiều.
- Cấu trúc câu cảm thán "What" với danh từ không đếm được
What + adj + danh từ không đếm được!
Danh từ trong câu là danh không đếm được, thì không sử dụng mạo từ “a/an” và động từ "tobe"
- Cấu trúc mở rộng của câu cảm thán với "What"
What + (a/an) + adj + N + S + V!
Cấu trúc mở rộng của câu cảm thán trong tiếng Anh sử dụng để kể thêm một điều gì đó giúp làm rõ nghĩa hơn.
2.2. Cách dùng câu cảm thán với "How" trong tiếng Anh
Câu cảm thán với "How" trong tiếng Anh thường được dùng để thể hiện cảm xúc mạnh, mãnh liệt hơn khi giao tiếp.
How + adj/ adv + (S + V/ be)!
Ví dụ:
- How fast you ran!
2.3. Câu cảm thán với "so" và "such"
Trong câu cảm thán có 'so" và "such", 2 từ này thường được đặt ở giữa câu để thể hiện thái độ của người nói với câu chuyện đang diễn ra.
(S + V) + so + adj/ adv!
(S + V) + such + (a / an) + adj / adv!
Công thức câu cảm thán với "so" và "such" cũng đơn giản như với "How". Cụm (S + V) có tác dụng làm rõ sự vật, sự việc đang nói đến, thông thường trong giao tiếp thì nó sẽ được lược bỏ đi.
Ví dụ:
- Such cute jeans!
- So beautiful!
3. Tổng hợp các mẫu câu cảm thán thông dụng
Ngoài các cấu trúc câu cảm thán trên, thì trong tiếng Anh có các từ, cụm từ được sử dụng nhiều như một câu cảm thán trong giao tiếp. Sau đây là tổng hợp các mẫu câu cảm thán thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh, các con có thể dùng hằng ngày nhé!
| VUI VẺ, NGẠC NHIÊN | BUỒN, TỨC GIẬN | ĐỘNG VIÊN, AN ỦI |
|
- Awesome! (Tuyệt quá!) - Excellent! (Xuất sắc!) - Oh, that’s great! (Ồ, tuyệt thật đấy!) - How lucky! (May quá!) - Well – done! (Làm tốt lắm!) - Thank God! (Tạ ơn Chúa!) - We are happy deed! (Chúng tôi rất vui mừng) |
- Too bad! (Quá tồi!) - What a pity! (Tiếc quá!) - Shut up! (Câm miệng!) - Scram! (Biến đi) - What a bore! (Đáng ghét!) - What nonsense! (Thật là vô nghĩa) - Ah, poor fellow! (Ôi, thật tội nghiệp!) |
- Don’t be discouraged! (Đừng nản lòng!) - Give it your best! (Hãy cố gắng hết sức!) - Go for it! (Cố gắng đi!) - Cheer up! (Vui lên đi!) - Calm down! (Bình tĩnh nào!) - It’s over! (Chuyện đã qua rồi!) - It’s risky! (Mạo hiểm quá!) |
4. Bài luyện tập các dùng câu cảm thán trong tiếng Anh
Vậy là chúng ta đã học hết nội dung kiến thức trong bài học này về cách dùng câu cảm thán trong tiếng Anh rồi. Sau đây hãy cùng cô Hoa làm một bài tập nhỏ nhé.
Bài tập 1: Hoàn thành câu
01 - What / beautiful / a / day / !
=> ______________________
02 - long / hair / What / !
=> ______________________
03 - a / tall / What / girl!
=> ______________________
04 - good / a / boy / What !
=> ______________________
05 - What / a / ball / big !
=> ______________________
06 - room / What / clean / a !
=> ______________________
07 - dirty / What / car / a !
=> ______________________
08 - a / bag / What / new !
=> ______________________
09 - beautiful / What / leaves !
=> ______________________
10 - dolphins / What / lovely !
=> ______________________
Bài tập 2: Tìm và sữa lỗi sai trong câu.
01 - What a nice shoes!
=> ____________________!
02 - How a beautiful fish!
=> ____________________!
03 - What an small mouse!
=> ____________________!
04 - What a good students!
=> ____________________!
05 - How a funny teachers !
=> ____________________!
05 - How long ruler are !
=> ____________________!
07 - What delicious cake!
=> ____________________!
08 - How good a team are!
=> ____________________!
09 - What a interesting story!
=> ____________________!
Bài tập 3: Viết lại câu
01. It is a dirty bowl.
=> How ____________________!
02. His picture is very perfect.
=>What ____________________!
03. That is an interesting book.
=>How ____________________!
04. Those flowers are very beautiful.
=>What ____________________!
05. It is a sour orange.
=>What ____________________!
Vừa rồi là toàn bộ nội dung của bài học ngày hôm nay rồi. Cô tin là các con đã nắm vững được các cấu trúc và cách dùng câu cảm thán trong tiếng Anh rồi. Đừng quên sử dụng hằng ngày để rèn luyện các kỹ năng tiếng Anh các con nhé. Hẹn gặp lại vào bài học tiếp theo!
Bài học trước:
ĐĂNG KÝ ĐỂ NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ
