Tiếng Anh lớp 3 - Unit 2: What's your name (Phonics - Ngữ âm)
- Tiếng Anh lớp 3
- 5796 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
Tại Tiếng anh lớp 3: Unit 1: Hello, chúng mình đã làm quen với âm /b/ và /h/ rồi phải không nào?
Bây giờ, trong Unit 2: What's your name này, chúng ta cùng nhau học cách phát âm âm /m/ và /p/ nhé!
1. Cách phát âm âm /m/

Đối với âm /m/, để phát âm chính xác nhất, chúng mình hãy mím hai môi lại, đẩy luồng khí ra bằng mũi. Lưu ý là phải sử dụng mũi đấy nhé!
➤ Link video:
Còn dưới đây sẽ là nhiều từ vựng khác có âm /m/ để chúng mình cùng luyện tập này.
|
Game
|
/geɪm/ |
Trò chơi |
|
Tomorrow
|
/təˈmɒrəʊ/ |
Ngày mai |
|
Make
|
/meɪk/ |
Tạo nên |
|
Minimum
|
/ˈmɪnɪməm/ |
Tối thiểu |
|
Mommy
|
/ˈmʌmi/ |
Mẹ |
2. Cách phát âm âm /p/

Bây giờ chúng ta cùng học âm tiếp theo nào. Các bạn nhỏ có biết âm /p/ phát âm gần giống với âm /b/ mà chúng mình đã học ở bài 1 không?
Khi phát âm, chúng mình cũng ngậm chặt 2 môi, sau đó bật mạnh luồng khí ra khỏi miệng.
Tuy nhiên, âm /p/ không làm rung dây thanh quản như âm /b/. Vì vậy, khi tập luyện âm /p/, các em hãy kiểm tra để tránh cổ họng mình bị rung như khi phát âm /b/ nhé.
3. Bài tập luyện tập
Phát âm các từ sau
| Mammal |
(/ˈmæml/) |
Động vật có vú | ![]() |
| Mom |
(/mɒm/) |
Mẹ | ![]() |
| Paper |
(/ˈpeɪpə(r)/) |
Giấy | ![]() |
| Pineapple |
(/ˈpaɪnæpl/) |
Quả dứa |
![]() |
| Map |
(/mæp/) |
Bản đồ | ![]() |
Trên đây là bài học cho chủ đề " WHAT’S YOUR NAME?" giúp các con luyện tập được hiệu quả cách phát âm âm /m/ và /p/ và học thêm từ vựng mới!
▶Bài học tiếp theo:




