Trong cuộc sống hằng ngày, Television (TV) là một thiết bị quen thuộc giúp các bạn nhỏ giải trí, khám phá thế giới xung quanh và học hỏi thêm nhiều điều mới. Việc học các từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Television sẽ giúp con dễ dàng mô tả chương trình yêu thích, trò chuyện về thói quen xem TV và mở rộng vốn từ trong giao tiếp.
Cùng Ms Hoa Junior khám phá bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề Television dành cho bé nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh về thiết bị truyền hình
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Television / TV | /ˈtelɪvɪʒn/ | Tivi |
| Remote control | /rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/ | Điều khiển từ xa |
| Screen | /skriːn/ | Màn hình |
| Channel | /ˈtʃænəl/ | Kênh truyền hình |
| Speaker | /ˈspiːkər/ | Loa |
| Volume | /ˈvɒljuːm/ | Âm lượng |
| Antenna | /ænˈtenə/ | Ăng-ten |
2. Từ vựng tiếng Anh về các chương trình truyền hình
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| Cartoon | Phim hoạt hình |
| Movie | Bộ phim |
| News | Tin tức |
| Game show | Chương trình trò chơi |
| Music show | Chương trình âm nhạc |
| Sports show | Chương trình thể thao |
| Documentary | Phim tài liệu |
| Reality show | Chương trình thực tế |
3. Động từ thường dùng khi nói về Television
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| Watch TV | Xem tivi |
| Turn on | Bật |
| Turn off | Tắt |
| Change the channel | Chuyển kênh |
| Record | Ghi hình |
| Stream | Xem trực tuyến |
4. Mẫu câu tiếng Anh về chủ đề Television
Hỏi về chương trình yêu thích
What is your favorite TV program?
(Chương trình TV yêu thích của bạn là gì?)
My favorite TV program is cartoons.
(Chương trình TV yêu thích của mình là phim hoạt hình.)
Nói về thói quen xem TV
I watch TV after school.
(Mình xem TV sau giờ học.)
I like watching movies with my family.
(Mình thích xem phim cùng gia đình.)
Nói về chương trình đang xem
I am watching a cartoon.
(Mình đang xem phim hoạt hình.)
This show is interesting.
(Chương trình này rất thú vị.)
5. Cách giúp bé ghi nhớ từ vựng chủ đề Television hiệu quả
Để ghi nhớ từ vựng lâu hơn, ba mẹ có thể cùng con luyện tập qua những hoạt động đơn giản:
- Cùng con gọi tên các chương trình TV bằng tiếng Anh.
- Hỏi con về nội dung hoặc nhân vật yêu thích trong chương trình.
- Khuyến khích con đặt câu đơn giản với những từ mới đã học.
Khi được học từ vựng trong những chủ đề quen thuộc, con sẽ dễ dàng liên kết kiến thức với cuộc sống và từng bước sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.
Khám phá thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng Anh thú vị dành cho bé cùng Ms Hoa Junior để đồng hành cùng con trên hành trình học tiếng Anh mỗi ngày!
