My New School là một chủ đề quen thuộc trong quá trình học tiếng Anh của trẻ em, đặc biệt vào thời điểm bắt đầu năm học mới. Với chủ đề này, con có thể làm quen với nhiều nhóm từ vựng tiếng Anh về trường học như lớp học, đồ dùng học tập, thầy cô, bạn bè, môn học và các hoạt động ở trường. Nếu ba mẹ đang tìm kiếm bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học đơn giản, dễ hiểu và phù hợp với trẻ, hãy cùng Ms Hoa Junior khám phá những từ vựng và mẫu câu hữu ích trong bài viết dưới đây.

1. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề My New School

1.1. Từ vựng về đồ dùng học tập (School supplies)

Đồ dùng học tập là những người bạn đồng hành không thể thiếu của các con mỗi ngày khi đến lớp.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

School bag (n)

/skuːl bæɡ/

Cặp sách, ba lô

Pencil case (n)

/ˈpensl keɪs/

Hộp bút

Notebook (n)

/ˈnəʊtbʊk/

Quyển vở

Textbook (n)

/ˈtekstbʊk/

Sách giáo khoa

Ruler (n)

/ˈruːlə(r)/

Thước kẻ

Eraser / Rubber (n)

/ɪˈreɪzə(r)/ / /ˈrʌbə(r)/

Cục tẩy

Pencil sharpener (n)

/ˈpensl ʃɑːpnə(r)/

Cái gọt bút chì

Crayon (n)

/ˈkreɪən/

Bút màu sáp

Compass (n)

/ˈkʌmpəs/

Com-pa

1.2. Từ vựng về các phòng học và khu vực trong trường (School areas)

Khám phá ngôi trường mới sẽ trở nên thú vị hơn rất nhiều khi bé biết cách gọi tên các không gian xung quanh mình.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Classroom (n)

/ˈklɑːsruːm/

Phòng học

Library (n)

/ˈlaɪbrəri/

Thư viện

Computer room (n)

/kəmˈpjuːtə ruːm/

Phòng máy tính

Science lab (n)

/ˈsaɪəns læb/

Phòng thí nghiệm khoa học

Playground (n)

/ˈpleɪɡraʊnd/

Sân chơi

Gym / Gymnasium (n)

/dʒɪm/ /dʒɪmˈneɪziəm/

Nhà thể chất, phòng tập

Canteen (n)

/kænˈtiːn/

Nhà ăn trường học

Art room (n)

/ɑːt ruːm/

Phòng mỹ thuật

Music room (n)

/ˈmjuːzɪk ruːm/

Phòng âm nhạc

1.3. Từ vựng về các môn học (School subjects)

Mỗi môn học đều mang lại những kiến thức và trải nghiệm bổ ích riêng cho bé.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Maths / Mathematics (n)

/mæθs/ / /ˌmæθəˈmætɪks/

Môn Toán

English (n)

/ˈɪŋɡlɪʃ/

Môn Tiếng Anh

Vietnamese (n)

/ˌvjetnəˈmiːz/

Môn Tiếng Việt

Science (n)

/ˈsaɪəns/

Môn Khoa học

History (n)

/ˈhɪstri/

Môn Lịch sử

Geography (n)

/dʒiˈɒɡrəfi/

Môn Địa lý

Art (n)

/ɑːt/

Môn Mỹ thuật

Music (n)

/ˈmjuːzɪk/

Môn Âm nhạc

Physical Education (P.E) (n)

/ˈfɪzɪkl ˌedʒuˈkeɪʃn/

Môn Thể dục

1.4. Từ vựng về các hoạt động tại trường (School activities)

Trường học không chỉ là nơi tiếp thu kiến thức mà còn là không gian để bé vui chơi, đọc sách, tham gia các câu lạc bộ và kết nối bạn bè.

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Study / Learn (v)

/ˈstʌdi/ / /lɜːn/

Học tập

Read books (v phr)

/riːd bʊks/

Đọc sách

Do homework (v phr)

/duː ˈhəʊmwɜːk/

Làm bài tập về nhà

Play sports (v phr)

/pleɪ spɔːts/

Chơi thể thao

Draw pictures (v phr)

/drɔː ˈpɪktʃəz/

Vẽ tranh

Listen to music (v phr)

/ˈlɪsn tu ˈmjuːzɪk/

Nghe nhạc

Take notes (v phr)

/teɪk nəʊts/

Ghi chép bài

Raise hand (v phr)

/reɪz hænd/

Giơ tay phát biểu

Have break time (v phr)

/hæv breɪk taɪm/

Giờ ra chơi, nghỉ giải lao

2. Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh về chủ đề My New School

Khi bắt đầu làm quen với một ngôi trường mới, trẻ sẽ gặp nhiều tình huống giao tiếp như giới thiệu về trường, làm quen với bạn bè, hỏi về lớp học, môn học hoặc chia sẻ cảm nhận của mình. Việc học các mẫu câu tiếng Anh theo từng tình huống sẽ giúp con dễ ghi nhớ từ vựng và biết cách sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp thực tế.

Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chủ đề My New School đơn giản, phù hợp để ba mẹ cùng con luyện tập tại nhà.

2.1. Mẫu câu giới thiệu về ngôi trường mới

Đây là nhóm câu cơ bản giúp trẻ giới thiệu tên trường, lớp học và chia sẻ một vài thông tin đơn giản về ngôi trường mới.

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

This is my new school.

Đây là ngôi trường mới của mình.

My school is big and beautiful.

Trường của mình rộng và đẹp.

My school is near my house.

Trường của mình ở gần nhà.

I am in Grade 4.

Mình học lớp 4.

I am in Class 4A.

Mình học lớp 4A.

My classroom is on the second floor.

Lớp học của mình ở tầng hai.

There are many classrooms in my school.

Có nhiều phòng học trong trường của mình.

I like my new school.

Mình thích ngôi trường mới của mình.

2.2. Mẫu câu làm quen và hỏi về bạn bè

Khi chuyển sang một ngôi trường mới, làm quen với bạn bè là một trong những tình huống quen thuộc nhất. Ba mẹ có thể cho con luyện những câu hỏi và câu trả lời đơn giản sau:

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

What is your name?

Bạn tên là gì?

What class are you in?

Bạn học lớp nào?

Which school do you go to?

Bạn học trường nào?

Is this your new school?

Đây có phải trường mới của bạn không?

Who is your new friend?

Bạn mới của bạn là ai?

This is my new friend, Anna.

Đây là người bạn mới của mình, Anna.

Nice to meet you.

Rất vui được gặp bạn.

Let's be friends!

Chúng mình làm bạn nhé!

2.3. Mẫu câu hỏi và trả lời về môn học

Trường học không chỉ có lớp học và bạn bè mà còn có rất nhiều môn học thú vị. Đây là cơ hội để trẻ luyện cách nói về môn học yêu thích bằng tiếng Anh.

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

What is your favorite subject?

Môn học yêu thích của bạn là gì?

My favorite subject is English.

Môn học yêu thích của mình là tiếng Anh.

Do you like Math?

Bạn có thích môn Toán không?

Yes, I do.

Có, mình thích.

No, I don't.

Không, mình không thích.

What subjects do you have today?

Hôm nay bạn có những môn học nào?

I have English and Science today.

Hôm nay mình có môn Tiếng Anh và Khoa học.

English is fun.

Tiếng Anh rất thú vị.

2.4. Mẫu câu nói về thầy cô

Trẻ cũng có thể sử dụng tiếng Anh để giới thiệu và nói một vài câu đơn giản về giáo viên của mình.

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

This is my teacher.

Đây là giáo viên của mình.

Her name is Ms. Hoa.

Cô ấy tên là cô Hoa.

My teacher is very kind.

Giáo viên của mình rất tốt bụng.

My teacher teaches English.

Giáo viên của mình dạy tiếng Anh.

I like my teacher.

Mình thích giáo viên của mình.

My teacher helps me with my homework.

Giáo viên giúp mình làm bài tập về nhà.

2.5. Mẫu câu nói về các hoạt động ở trường

Bên cạnh việc học, trẻ có thể kể về những hoạt động mình thường làm ở trường.

Mẫu câu tiếng Anh

Nghĩa tiếng Việt

I study at school every day.

Mình học ở trường mỗi ngày.

I play with my friends at break time.

Mình chơi với bạn vào giờ ra chơi.

We read books in the library.

Chúng mình đọc sách trong thư viện.

We play sports in the playground.

Chúng mình chơi thể thao ở sân trường.

I eat lunch at school.

Mình ăn trưa ở trường.

I go to the library after class.

Mình đến thư viện sau giờ học.

We have fun at school.

Chúng mình vui chơi ở trường.

3. Phương pháp giúp bé ghi nhớ từ vựng My New School hiệu quả

3.1. Dán nhãn tiếng Anh lên các dụng cụ học tập của bé

Ba mẹ có thể dán các mảnh giấy ghi từ tiếng Anh lên những đồ vật bé thường xuyên sử dụng như pencil (bút chì), ruler (thước kẻ), book (sách), notebook (vở), school bag (cặp sách)... Mỗi ngày, bé sẽ nhìn thấy và đọc lại các từ này trong quá trình học tập.

3.2. Chụp ảnh bé ở các địa điểm trong trường và đặt câu hỏi

Ba mẹ có thể chụp ảnh bé tại những địa điểm quen thuộc như classroom, library, playground, canteen... Sau đó, sử dụng chính những bức ảnh này để hỏi bé bằng tiếng Anh:

  • Where are you?
  • What is this place?
  • What do you do here?

Ví dụ, khi xem ảnh bé ở thư viện, ba mẹ có thể hỏi: “Where are you?” và khuyến khích bé trả lời: “I am in the library.” Việc sử dụng hình ảnh thật của bé sẽ giúp từ vựng về trường học và hoạt động ở trường trở nên gần gũi, dễ nhớ hơn.

3.3. Khuyến khích bé viết nhật ký về một ngày đi học

Sau mỗi ngày học, ba mẹ có thể khuyến khích bé viết 3–5 câu tiếng Anh kể về những gì mình đã làm ở trường. Bé có thể bắt đầu bằng những câu đơn giản như:

I went to school. I met my friends. I had English today. I played in the playground. I had a great day.

Qua hoạt động này, bé không chỉ ôn lại từ vựng tiếng Anh chủ đề My New School mà còn học cách đưa từ mới vào câu và sử dụng tiếng Anh để kể về trải nghiệm của chính mình.