Ngôi nhà của em là một trong những chủ đề quen thuộc và gần gũi với trẻ khi bắt đầu học tiếng Anh; trẻ được học cách gọi tên các phòng, đồ vật và khu vực xung quanh nhà. Trong bài viết này, Ms Hoa Junior xin chia sẻ trọn bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề My House đầy đủ và sinh động nhất. Đây sẽ là nguồn tài nguyên tuyệt vời giúp các bé mở rộng vốn từ, tự tin mô tả ngôi nhà của mình bằng tiếng Anh mỗi ngày!
1. Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề My House đầy đủ nhất
1.1. Từ vựng về các loại hình nhà ở (Types of Houses)
Mỗi gia đình lại sinh sống trong một không gian mang nét kiến trúc riêng biệt. Việc giúp bé nhận biết và gọi tên các kiểu nhà sẽ mở rộng góc nhìn của con về thế giới xung quanh:
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
house (n) |
/haʊs/ |
Nhà riêng |
|
apartment (n) / flat (n) |
/əˈpɑːrt.mənt/ / /flæt/ |
Căn hộ |
|
villa (n) |
/ˈvɪl.ə/ |
Biệt thự |
|
cottage (n) |
/ˈkɑː.t̬ɪdʒ/ |
Nhà tranh / Nhà nhỏ ở nông thôn |
|
bungalow (n) |
/ˈbʌŋ.ɡə.loʊ/ |
Nhà trệt một tầng |
|
townhouse (n) |
/ˈtaʊn.haʊs/ |
Nhà phố (nhà liền kề) |
|
stilt house (n) |
/stɪlt haʊs/ |
Nhà sàn |
1.2. Từ vựng về các phòng và khu vực trong nhà (Rooms & Areas)
Một ngôi nhà thường được chia thành nhiều không gian với các chức năng riêng biệt. Hãy cùng bé dạo quanh một vòng để khám phá tên gọi tiếng Anh của các khu vực này nhé:
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
living room (n) |
/ˈlɪv.ɪŋ ˌruːm/ |
Phòng khách |
|
bedroom (n) |
/ˈbed.ruːm/ |
Phòng ngủ |
|
kitchen (n) |
/ˈkɪtʃ.ən/ |
Phòng bếp |
|
bathroom (n) |
/ˈbæθ.ruːm/ |
Phòng tắm |
|
dining room (n) |
/ˈdaɪ.nɪŋ ˌruːm/ |
Phòng ăn |
|
hallway (n) / corridor (n) |
/ˈhɑːl.weɪ/ / /ˈkɔːr.ə.dɚ/ |
Hành lang |
|
balcony (n) |
/ˈbæl.kə.ni/ |
Ban công |
|
garden (n) |
/ˈɡɑːr.dən/ |
Sân vườn |
|
garage (n) |
/ɡəˈrɑːʒ/ |
Nhà để xe |
|
basement (n) |
/ˈbeɪs.mənt/ |
Tầng hầm |
|
attic (n) |
/ˈæt̬.ɪk/ |
Gác xếp / Tầng thượng |
|
yard (n) |
/jɑːrd/ |
Sân (trước/sau nhà) |
1.3. Từ vựng về nội thất và đồ dùng gia dụng theo từng phòng (Furniture & Appliances)
a) Phòng khách (Living Room)
Phòng khách là nơi cả gia đình sum họp và đón tiếp khách. Dưới đây là những vật dụng vô cùng quen thuộc xuất hiện ở không gian này:
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
sofa (n) / couch (n) |
/ˈsoʊ.fə/ / /kaʊtʃ/ |
Ghế sofa |
|
television (n) / TV (n) |
/ˈtel.ə.vɪʒ.ən/ |
Tivi |
|
coffee table (n) |
/ˈkɑː.fi ˌteɪ.bəl/ |
Bàn trà / Bàn phòng khách |
|
armchair (n) |
/ˈɑːrm.tʃer/ |
Ghế tựa tay |
|
bookcase (n) / bookshelf (n) |
/ˈbʊk.keɪs/ / /ˈbʊk.ʃelf/ |
Tủ sách / Giá sách |
|
carpet (n) / rug (n) |
/ˈkɑːr.pət/ / /rʌɡ/ |
Thảm trải sàn |
|
air conditioner (n) |
/ˈer kənˌdɪʃ.ən.ɚ/ |
Máy điều hòa |
|
clock (n) |
/klɑːk/ |
Đồng hồ treo tường |
|
curtain (n) |
/ˈkɝː.t̬ən/ |
Rèm cửa |
b) Phòng ngủ (Bedroom)
Nơi mang lại giấc ngủ êm đềm cho bé sau một ngày học tập hào hứng luôn đầy ắp những đồ vật ấm áp và thân thương:
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
bed (n) |
/bed/ |
Giường ngủ |
|
pillow (n) |
/ˈpɪl.oʊ/ |
Cái gối |
|
blanket (n) |
/ˈblæŋ.kət/ |
Cái chăn (mền) |
|
mattress (n) |
/ˈmæt.rəs/ |
Tấm nệm |
|
wardrobe (n) / closet (n) |
/ˈwɔːr.droʊb/ / /ˈklɑː.zət/ |
Tủ quần áo |
|
desk (n) |
/desk/ |
Bàn học / Bàn làm việc |
|
desk lamp (n) |
/desk læmp/ |
Đèn học để bàn |
|
alarm clock (n) |
/əˈlɑːrm ˌklɑːk/ |
Đồng hồ báo thức |
c) Phòng bếp (Kitchen)
Căn bếp ấm cúng là nơi ra đời của những món ăn ngon. Ba mẹ hãy cùng bé gọi tên các thiết bị gia dụng quen thuộc tại đây:
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
refrigerator (n) / fridge (n) |
/rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪ.t̬ɚ/ / /frɪdʒ/ |
Tủ lạnh |
|
stove (n) / cooker (n) |
/stoʊv/ / /ˈkʊk.ɚ/ |
Bếp (gas/điện) |
|
microwave (n) |
/ˈmaɪ.krə.weɪv/ |
Lò vi sóng |
|
sink (n) |
/sɪŋk/ |
Bồn rửa bát |
|
cabinet (n) |
/ˈkæb.ən.ət/ |
Tủ bếp |
|
dining table (n) |
/ˈdaɪ.nɪŋ ˌteɪ.bəl/ |
Bàn ăn |
|
chair (n) |
/tʃer/ |
Cái ghế |
|
pot (n) |
/pɑːt/ |
Cái nồi |
|
pan (n) |
/pæn/ |
Cái chảo |
d) Phòng tắm (Bathroom)
Giúp bé ghi nhớ các đồ dùng vệ sinh cá nhân và nội thất trong phòng tắm qua nhóm từ vựng sinh động dưới đây:
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
shower (n) |
/ʃaʊ.ɚ/ |
Vòi hoa sen |
|
bathtub (n) |
/ˈbæθ.tʌb/ |
Bồn tắm |
|
toilet (n) |
/ˈtɔɪ.lət/ |
Bồn cầu / Nhà vệ sinh |
|
mirror (n) |
/ˈmɪr.ɚ/ |
Cái gương |
|
towel (n) |
/ˈtaʊ.əl/ |
Khăn tắm |
|
washbasin (n) / sink (n) |
/ˈwɑːʃˌbeɪ.sən/ |
Bồn rửa mặt |
|
toothbrush (n) |
/ˈtuːθ.brʌʃ/ |
Bàn chải đánh răng |
|
toothpaste (n) |
/ˈtuːθ.peɪst/ |
Kem đánh răng |
|
soap (n) |
/soʊp/ |
Xà phòng |
1.4. Tính từ mô tả căn nhà (Describing a House)
Để bài viết hay đoạn văn miêu tả ngôi nhà của bé thêm phần phong phú và sinh động, việc kết hợp các tính từ chỉ đặc điểm, không gian là vô cùng quan trọng:
|
Từ vựng tiếng Anh |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
|
big (adj) / large (adj) |
/bɪɡ/ / /lɑːrdʒ/ |
To, lớn |
|
small (adj) / cozy (adj) |
/smɑːl/ / /ˈkoʊ.zi/ |
Nhỏ nhắn / Ấm cúng |
|
beautiful (adj) |
/ˈbjuː.t̬ə.fəl/ |
Đẹp, xinh xắn |
|
modern (adj) |
/ˈmɑː.dɚn/ |
Hiện đại |
|
clean (adj) |
/kliːn/ |
Sạch sẽ |
|
messy (adj) |
/ˈmes.i/ |
Bừa bộn |
|
bright (adj) |
/braɪt/ |
Sáng sủa, nhiều ánh sáng |
|
quiet (adj) |
/ˈkwaɪ.ət/ |
Yên tĩnh |
|
comfortable (adj) |
/ˈkʌm.fɚ.t̬ə.bəl/ |
Thoải mái, tiện nghi |
2. Mẫu câu giao tiếp về chủ đề My House dành cho trẻ em
Sau khi ghi nhớ các từ vựng tiếng Anh chủ đề My House, trẻ có thể kết hợp từ mới với những mẫu câu giao tiếp đơn giản để luyện nói và mô tả ngôi nhà của mình. Những cấu trúc dưới đây xoay quanh các tình huống quen thuộc như giới thiệu nhà, hỏi về phòng, đồ vật và vị trí của chúng.
2.1. Mẫu câu giới thiệu về ngôi nhà
Đây là những mẫu câu cơ bản giúp trẻ giới thiệu ngôi nhà của mình bằng tiếng Anh. Ba mẹ có thể bắt đầu bằng những câu ngắn, sau đó khuyến khích con bổ sung thêm thông tin về số lượng phòng, kích thước hoặc căn phòng yêu thích.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
This is my house. |
Đây là ngôi nhà của tôi. |
|
I live in a house. |
Tôi sống trong một ngôi nhà. |
|
My house is big. |
Nhà của tôi lớn. |
|
My house is small. |
Nhà của tôi nhỏ. |
|
There are three bedrooms in my house. |
Có ba phòng ngủ trong nhà tôi. |
|
My favorite room is the living room. |
Phòng yêu thích của tôi là phòng khách. |
2.2. Mẫu câu hỏi và trả lời về các phòng trong nhà
Với nhóm câu hỏi này, trẻ có thể luyện cách hỏi tên phòng, hỏi phòng ở đâu hoặc nói mình thường làm gì trong một căn phòng.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
What room is this? |
Đây là phòng gì? |
|
This is the kitchen. |
Đây là nhà bếp. |
|
Where is the bedroom? |
Phòng ngủ ở đâu? |
|
It is upstairs. |
Nó ở trên tầng. |
|
Where do you sleep? |
Bạn ngủ ở đâu? |
|
I sleep in my bedroom. |
Tôi ngủ trong phòng ngủ. |
|
Where do you cook? |
Bạn nấu ăn ở đâu? |
|
I cook in the kitchen. |
Tôi nấu ăn trong nhà bếp. |
2.3. Mẫu câu mô tả đồ vật trong nhà
Sau khi học tên các đồ dùng, trẻ có thể sử dụng những mẫu câu dưới đây để nói trong nhà có gì và đồ vật nằm ở đâu.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
There is a sofa in the living room. |
Có một chiếc ghế sofa trong phòng khách. |
|
There are two chairs in the kitchen. |
Có hai chiếc ghế trong nhà bếp. |
|
This is my bed. |
Đây là giường của tôi. |
|
The TV is in the living room. |
Tivi ở trong phòng khách. |
|
The lamp is on the desk. |
Đèn ở trên bàn. |
|
The bookshelf is next to the desk. |
Giá sách ở cạnh bàn. |
2.4. Mẫu câu hỏi và trả lời về vị trí
Các từ chỉ vị trí như in, on, under, next to, behind thường được sử dụng khi trẻ mô tả đồ vật trong nhà.
|
Mẫu câu tiếng Anh |
Nghĩa tiếng Việt |
|
Where is the book? |
Quyển sách ở đâu? |
|
It is on the table. |
Nó ở trên bàn. |
|
Where is the cat? |
Con mèo ở đâu? |
|
It is under the chair. |
Nó ở dưới ghế. |
|
Where is the sofa? |
Ghế sofa ở đâu? |
|
It is next to the TV. |
Nó ở cạnh tivi. |
3. Phương pháp giúp bé ghi nhớ từ vựng tiếng Anh chủ đề My house hiệu quả
3.1. Dán từ vựng tiếng Anh lên các đồ vật trong nhà
Ba mẹ có thể viết tên tiếng Anh của những đồ vật quen thuộc lên giấy nhớ và dán trực tiếp lên đồ vật tương ứng, chẳng hạn door (cửa), window (cửa sổ), table (bàn), chair (ghế), bed (giường)... Mỗi ngày, khi nhìn thấy đồ vật, bé sẽ có cơ hội đọc lại từ và liên kết từ tiếng Anh với hình ảnh thực tế.
3.2. Chơi trò tìm đồ vật bằng tiếng Anh
Ba mẹ có thể biến việc ôn tập thành một trò chơi nhỏ. Ba mẹ nói tên một đồ vật bằng tiếng Anh, sau đó yêu cầu bé tìm và chỉ vào đồ vật đó trong nhà.
Ví dụ:
- “Find the sofa!”
- “Where is the mirror?”
- “Can you find the lamp?”
Hoạt động này giúp bé vừa ôn từ vựng My House, vừa luyện khả năng nghe hiểu và phản xạ tiếng Anh.
3.3. Cho bé vẽ và mô tả ngôi nhà bằng tiếng Anh
Ba mẹ có thể yêu cầu bé vẽ ngôi nhà của mình, sau đó cùng con gọi tên các phòng và đồ vật xuất hiện trong tranh bằng tiếng Anh. Khi đã hoàn thành, khuyến khích bé nói một vài câu đơn giản để giới thiệu bức tranh.
Ví dụ:
“This is my house. This is my bedroom. There is a bed and a desk in my bedroom.”
Hoạt động này giúp bé kết hợp từ vựng tiếng Anh về ngôi nhà với kỹ năng nói và khả năng mô tả.
