Trạng từ trong tiếng Anh rất đa dạng với nhiều cấu trúc, mẫu câu khác nhau mà các con tiểu học cần nắm vững để làm bài tốt hơn. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng Ms Hoa Junior khám phá những trạng từ thông dụng trong tiếng Anh nhé!
1. Các trạng từ thông dụng trong tiếng Anh - Theo chủ đề
1.1. Các trạng từ chỉ tần suất
| always | /ˈɔːlweɪz/ | Luôn luôn |
| usually | /ˈjuːʒʊəli/ | Thường xuyên |
| frequently | /ˈfriːkwəntli/ | Thường xuyên |
| often | /ˈɒf(ə)n/ | Thường |
| sometimes | /ˈsʌmtaɪmz/ | thỉnh thoảng |
| occasionally | /əˈkeɪʒnəli/ | đôi khi |
| seldom | /ˈsɛldəm/ | hiếm khi |
| rarely | /ˈreəli/ | hiếm khi |
| hardly ever | /ˈhɑːdli ˈɛvə/ | hầu như không |
| never | /ˈnɛvə/ | không bao giờ |
1.2. Trạng từ chỉ thời gian trong tiếng Anh
| already | /ɔːlˈrɛdi/ | đã rồi |
| lately | /ˈleɪtli/ | gần đây |
| still | /stɪl/ | vẫn |
| tomorrow | /təˈmɒrəʊ/ | ngày mai |
| early | /ˈɜːli/ | sớm |
| now | /naʊ/ | ngay bây giờ |
| soon | /suːn/ | sớm thôi |
| yesterday | /ˈjɛstədeɪ/ | hôm qua |
| finally | /ˈfaɪnəli/ | cuối cùng thì |
| recently | /ˈriːsntli/ | gần đây |
1.3. Trạng từ liên kết thông dụng
| besides | /bɪˈsaɪdz/ | bên cạnh đó |
| however | /haʊˈɛvə/ | mặc dù |
| then | /ðɛn/ | sau đó |
| instead | /ɪnˈstɛd/ | thay vào đó |
| moreover | /mɔːˈrəʊvə/ | hơn nữa |
| as a result | /æz ə rɪˈzʌlt/ | kết quả là |
| unlike | /ʌnˈlaɪk/ | không giống như |
| furthermore | /ˈfɜːðəˈmɔː/ | hơn nữa |
| on the other hand | /ɒn ði ˈʌðə hænd/ | mặt khác |
| in fact | /ɪn fækt/ | trên thực tế |
1.4. Các trạng từ chỉ địa điểm trong tiếng Anh
| here | /hɪə/ | ở đây |
| there | /ðeə/ | ở kia |
| everywhere | /ˈɛvrɪweə/ | khắp mọi nơi |
| somewhere | /ˈsʌmweə/ | một nơi nào đó |
| anywhere | /ˈɛnɪweə/ | bất kỳ đâu |
| nowhere | /ˈnəʊweə/ | không ở đâu cả |
| nearby | /ˈnɪəbaɪ/ | gần đây |
| inside | /ɪnˈsaɪd/ | bên trong |
| outside | /ˌaʊtˈsaɪd/ | bên ngoài |
| away | /əˈweɪ/ | đi khỏi |
1.5. Các trạng từ chỉ mức độ
| hardly | /ˈhɑːdli/ | hầu như không |
| little | /ˈlɪtl/ | một ít |
| fully | /ˈfʊli/ | hoàn toàn |
| rather | /ˈrɑːðə/ | khá là |
| very | /ˈvɛri/ | rất |
| strongly | /ˈstrɒŋli/ | cực kì |
| simply | /ˈsɪmpli/ | đơn giản |
| enormously | /ɪˈnɔːməsli/ | cực kì |
| highly | /ˈhaɪli/ | hết sức |
| almost | /ˈɔːlməʊst/ | gần như |
| absolutely | /ˈæbsəluːtli/ | tuyệt đối |
| enough | /ɪˈnʌf/ | đủ |
| perfectly | /ˈpɜːfɪktli/ | hoàn hảo |
| entirely | /ɪnˈtaɪəli/ | toàn bộ |
| pretty | /ˈprɪti/ | khá là |
| terribly | /ˈtɛrəbli/ | cực kì |
| a lot | /ə lɒt/ | rất nhiều |
| remarkably | /rɪˈmɑːkəbli/ | đáng kể |
| quite | /kwaɪt/ | khá là |
| slightly | /ˈslaɪtli/ | một chú |
1.6. Trạng từ chỉ cách thức thường dùng
| angrily | /ˈæŋgrɪli/ | một cách tức giận |
| bravely | /ˈbreɪvli/ | một cách dũng cảm |
| politely | /pəˈlaɪtli/ | một cách lịch sự |
| carelessly | /ˈkeəlɪsli/ | một cách cẩu thả |
| easily | /ˈiːzɪli/ | một cách dễ dàng |
| happily | /ˈhæpɪli/ | một cách vui vẻ |
| hungrily | /ˈhʌŋgrɪli/ | một cách đói khát |
| lazily | /ˈleɪzɪli/ | một cách lười biếng |
| loudly | /ˈlaʊdli/ | một cách ồn áo |
| recklessly | /ˈrɛklɪsli/ | một cách bất cẩn |
| accurately | /ˈækjʊrɪtli/ | một cách chính xác |
| beautifully | /ˈbjuːtəfʊli/ | một cách đẹp đẽ |
| expertly | /ˈɛkspɜːtli/ | một cách điêu luyện |
| professionally | /prəˈfɛʃnəli/ | một cách chuyên nghiệp |
| anxiousl | /ˈæŋkʃəsli/ | một cách lo âu |
| carefully | /ˈkeəfli/ | một cách cẩn thận |
| greedily | /ˈgriːdɪli/ | một cách tham lam |
| quickly | /ˈkwɪkli/ | một cách nhanh chóng |
| badly | /ˈbædli/ | cực kì |
| cautiously | /ˈkɔːʃəsli/ | một cách cần trọng |
1.7. Các trạng từ chỉ định trong tiếng Anh
| just | /ʤʌst/ | chỉ |
| only | /ˈəʊnli/ | duy nhất |
| simply | /ˈsɪmpli/ | đơn giản là |
| mainly | /ˈmeɪnli/ | chủ yếu là |
| largely | /ˈlɑːʤli/ | phần lớn là |
| generally | /ˈʤɛnərəli/ | nói chung |
| especially | /ɪsˈpɛʃəli/ | đặc biệt là |
| particularly | /pəˈtɪkjʊləli/ | cụ thể là |
| specifically | /spəˈsɪfɪk(ə)li/ | cụ thể là |
2. Trạng từ trong tiếng Anh
2.1. Định nghĩa
Trạng từ trong tiếng Anh là từ loại được dùng để bổ nghĩa cho tính từ, động từ, một trạng từ khác hay cho cả câu. Vị trí của trạng từ trong câu thường có thể đứng sau hay cuối câu tùy trường hợp câu nói.
2.2. Vị trí của trạng từ
Trước động từ động từ thường và động từ chỉ tần suất.
- Ví dụ: We often get up at 7am.
Trước “enough”: V + adv + enough
- Ví dụ: The foreigner speaks slowly enough for us to understand.
Giữa trợ động từ và động từ thường: trợ động từ + adv + V
- Ví dụ: We have recently finished my homework.
Trong cấu trúc so….that: V + so + adv + that
- Ví dụ: Jen drove so fast that she caused an accident.
Sau động từ “to be/seem/look”…và trước tính từ: “to be/feel/look”… + adv + adj: adv + adj
- Ví dụ: She is very polite.
Đứng cuối câu
- Ví dụ: The nurse told me to breathe in slowly.
Sau “too”: V + too + adv
- Ví dụ: The French speaks too quickly.
Đứng riêng lẻ: Trạng từ cũng thường đứng một mình ở đầu câu hoặc giữa câu và ngăn cách các thành phần khác của câu bằng dấu phẩy (,)
- Ví dụ: Last summer, I came back my country.
⇒ Ngoài các trường hợp phổ biến trên, trạng từ trong câu còn có một số vị trí đặc biệt khác:
| Quy tắc cận kề | Vị trí của trạng từ tình huống | Không đặc giữ động từ và tân ngữ |
|
Theo quy tắc này, trạng từ bổ nghĩa cho từ loại nào thì phải đứng gần từ loại ấy. Ví dụ: – She often says he visits her mother. (Often bổ nghĩa cho “says”). – She says he often visits her mother. (Often bổ nghĩa cho “visits”). |
Trong tình huống bình thường, trạng từ thời gian được đặt ở cuối câu Ví dụ: I took the exams yesterday. |
Trạng từ trong tiếng Anh không được đặt giữa động từ và tân ngữ. Ví dụ: He speaks English well. |
Xem thêm bài giảng: