Sports and Games (Thể thao và trò chơi) là một trong những chủ đề tiếng Anh gần gũi và thú vị đối với trẻ nhỏ. Từ những môn quen thuộc như football, swimming, badminton đến các trò chơi như hide-and-seek hay tug of war, bé có thể dễ dàng bắt gặp và sử dụng những từ vựng này trong cuộc sống hàng ngày. Trong bài viết dưới đây, Ms Hoa Junior sẽ cùng ba mẹ và các con khám phá bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề Sports and Games, kèm theo những mẫu câu và hoạt động thực hành đơn giản giúp con ghi nhớ tự nhiên hơn.

1. Bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề Sports and Games phổ biến

1.1. Từ vựng tiếng Anh về các môn thể thao

Thể thao là chủ đề quen thuộc với trẻ trong các giờ học, hoạt động ngoại khóa và cuộc sống hàng ngày. Ba mẹ có thể bắt đầu với những môn thể thao con thường xuyên nhìn thấy hoặc trực tiếp tham gia để việc ghi nhớ từ mới trở nên dễ dàng hơn.

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Football (n) /ˈfʊtbɔːl/ Bóng đá
2 Basketball (n) /ˈbɑːskɪtbɔːl/ Bóng rổ
3 Volleyball (n) /ˈvɒlibɔːl/ Bóng chuyền
4 Badminton (n) /ˈbædmɪntən/ Cầu lông
5 Tennis (n) /ˈtenɪs/ Quần vợt
6 Table tennis (n) /ˈteɪbl tenɪs/ Bóng bàn
7 Swimming (n) /ˈswɪmɪŋ/ Bơi lội
8 Cycling (n) /ˈsaɪklɪŋ/ Đạp xe
9 Running (n) /ˈrʌnɪŋ/ Chạy bộ
10 Gymnastics (n) /dʒɪmˈnæstɪks/ Thể dục dụng cụ
11 Martial arts (n) /ˌmɑːʃl ˈɑːts/ Võ thuật
12 Baseball (n) /ˈbeɪsbɔːl/ Bóng chày
13 Golf (n) /ɡɒlf/ Golf
14 Skating (n) /ˈskeɪtɪŋ/ Trượt patin/trượt băng
15 Athletics (n) /æθˈletɪks/ Điền kinh

1.2. Từ vựng tiếng Anh về các trò chơi

Không chỉ có các môn thể thao, những trò chơi quen thuộc cũng là nguồn từ vựng thú vị để bé học tiếng Anh. Khi kết hợp từ mới với hoạt động vui chơi thực tế, trẻ có thể ghi nhớ nhanh hơn và hiểu rõ cách sử dụng từ trong từng tình huống.

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Hide-and-seek (n) /ˌhaɪd ən ˈsiːk/ Trốn tìm
2 Tug of war (n) /ˌtʌɡ əv ˈwɔːr/ Kéo co
3 Hopscotch (n) /ˈhɒpskɒtʃ/ Nhảy lò cò
4 Jump rope (n) /ˈdʒʌmp rəʊp/ Nhảy dây
5 Chess (n) /tʃes/ Cờ vua
6 Puzzle (n) /ˈpʌzl/ Trò chơi xếp hình
7 Board game (n) /ˈbɔːd ɡeɪm/ Trò chơi bàn cờ
8 Tag (n) /tæɡ/ Trò đuổi bắt
9 Video game (n) /ˈvɪdiəʊ ɡeɪm/ Trò chơi điện tử
10 Card game (n) /ˈkɑːd ɡeɪm/ Trò chơi dùng thẻ/bài

1.3. Từ vựng về dụng cụ thể thao

Khi nói về Sports and Games, bé cũng cần biết cách gọi tên những dụng cụ thường được sử dụng trong từng môn thể thao. Ba mẹ có thể cho con học trực tiếp thông qua đồ vật hoặc hình ảnh để tăng khả năng liên tưởng.

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Ball (n) /bɔːl/ Quả bóng
2 Racket (n) /ˈrækɪt/ Vợt
3 Shuttlecock (n) /ˈʃʌtlkɒk/ Quả cầu lông
4 Bat (n) /bæt/ Gậy đánh bóng
5 Helmet (n) /ˈhelmɪt/ Mũ bảo hiểm
6 Goal (n) /ɡəʊl/ Khung thành
7 Net (n) /net/ Lưới
8 Bicycle (n) /ˈbaɪsɪkl/ Xe đạp
9 Swimming goggles (n) /ˈswɪmɪŋ ˌɡɒɡlz/ Kính bơi
10 Sports shoes (n) /spɔːts ʃuːz/ Giày thể thao

1.4. Các động từ thường gặp khi nói về Sports and Games

Để sử dụng từ vựng linh hoạt hơn, bé có thể học thêm những động từ mô tả hoạt động khi chơi thể thao.

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Play (v) /pleɪ/ Chơi
2 Run (v) /rʌn/ Chạy
3 Jump (v) /dʒʌmp/ Nhảy
4 Swim (v) /swɪm/ Bơi
5 Kick (v) /kɪk/ Đá
6 Throw (v) /θrəʊ/ Ném
7 Catch (v) /kætʃ/ Bắt
8 Hit (v) /hɪt/ Đánh
9 Ride (v) /raɪd/ Đi/đạp
10 Win (v) /wɪn/ Chiến thắng
11 Lose (v) /luːz/ Thua
12 Practice (v) /ˈpræktɪs/ Luyện tập

2. Các cụm từ tiếng Anh thường gặp về Sports and Games

Sau khi đã làm quen với từng từ riêng lẻ, bé nên học từ vựng theo cụm để biết cách sử dụng tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Cụm từ Nghĩa tiếng Việt
Play football Chơi bóng đá
Play basketball Chơi bóng rổ
Play badminton Chơi cầu lông
Play tennis Chơi quần vợt
Go swimming Đi bơi
Go cycling Đi đạp xe
Go running Đi chạy bộ
Ride a bike Đi xe đạp
Kick the ball Đá bóng
Throw the ball Ném bóng
Catch the ball Bắt bóng
Win a game Thắng một trận đấu
Lose a game Thua một trận đấu
Join a team Tham gia một đội
Practice every day Luyện tập mỗi ngày

Một lưu ý nhỏ là không phải môn thể thao nào cũng đi với động từ play. Bé có thể ghi nhớ theo nhóm:

Play + môn thể thao/trò chơi: play football, play tennis, play chess.

Go + V-ing: go swimming, go running, go cycling.

Do + hoạt động: do gymnastics, do martial arts.

3. Mẫu câu tiếng Anh chủ đề Sports and Games cho bé

Học từ vựng kết hợp với mẫu câu sẽ giúp trẻ hiểu cách đưa từ mới vào tình huống giao tiếp thực tế. Dưới đây là một số mẫu câu đơn giản ba mẹ có thể cùng con luyện tập.

Mẫu câu Dịch nghĩa
What is your favorite sport? Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?
My favorite sport is football. Môn thể thao yêu thích của mình là bóng đá.
What sport do you play? Bạn chơi môn thể thao nào?
I play badminton. Mình chơi cầu lông.
Can you swim? Bạn có biết bơi không?
Yes, I can. Có, mình biết.
No, I can't. Không, mình không biết.
Do you like playing basketball? Bạn có thích chơi bóng rổ không?
Yes, I do. I love basketball. Có. Mình rất thích bóng rổ.
How often do you play football? Bạn thường chơi bóng đá bao lâu một lần?
I play football twice a week. Mình chơi bóng đá hai lần mỗi tuần.
Who do you play with? Bạn chơi cùng ai?
I play with my friends. Mình chơi cùng các bạn.
Let's play together! Chúng mình cùng chơi nhé!
I want to join the game. Mình muốn tham gia trò chơi.

4. Đoạn hội thoại tiếng Anh chủ đề Sports and Games

Ba mẹ có thể cùng bé luyện đoạn hội thoại ngắn dưới đây để giúp con vừa ôn lại từ vựng vừa tăng phản xạ giao tiếp.

Tom: Hi, Anna! What is your favorite sport?

Anna: My favorite sport is badminton. What about you?

Tom: I love football.

Anna: How often do you play football?

Tom: I play football three times a week.

Anna: Who do you play with?

Tom: I usually play with my classmates. Can you play football?

Anna: A little, but I'm better at badminton.

Tom: Great! Let's play together sometime!

Anna: Sure!

Dịch nghĩa:

Tom: Chào Anna! Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?

Anna: Mình thích nhất cầu lông. Còn bạn thì sao?

Tom: Mình rất thích bóng đá.

Anna: Bạn chơi bóng đá bao lâu một lần?

Tom: Mình chơi bóng đá ba lần mỗi tuần.

Anna: Bạn thường chơi cùng ai?

Tom: Mình thường chơi cùng các bạn trong lớp. Bạn có biết chơi bóng đá không?

Anna: Một chút, nhưng mình chơi cầu lông tốt hơn.

Tom: Tuyệt! Hôm nào chúng mình cùng chơi nhé!

Anna: Được thôi!

5. Gợi ý hoạt động học tiếng Anh chủ đề Sports and Games tại nhà

Để trẻ không chỉ “học thuộc” mà có thể ghi nhớ và sử dụng từ mới, ba mẹ nên kết hợp từ vựng với hình ảnh, vận động và các tình huống thực tế.

Trò chơi đoán môn thể thao (Guess the Sport): Ba mẹ mô tả hoặc thực hiện một động tác như đá bóng, bơi, đánh cầu lông và yêu cầu bé đoán tên môn thể thao bằng tiếng Anh. Ví dụ, khi ba mẹ thực hiện động tác đá bóng, bé cần trả lời “Football!”.

Simon Says – Sports Version: Sử dụng những câu lệnh đơn giản như “Jump!”, “Run!”, “Kick the ball!” hoặc “Throw the ball!”. Bé chỉ thực hiện hành động khi câu bắt đầu bằng “Simon says”. Trò chơi vừa giúp con học từ vựng vừa rèn khả năng nghe và phản xạ.

Sports Flashcards: Chuẩn bị các thẻ hình về football, basketball, swimming, badminton... Sau đó, ba mẹ giơ từng thẻ và yêu cầu con đọc tên môn thể thao, dụng cụ hoặc đặt một câu đơn giản với từ đó.

Talk about My Favorite Sport: Khuyến khích bé nói 3–5 câu về môn thể thao mình yêu thích, chẳng hạn: “My favorite sport is swimming. I go swimming twice a week. I usually swim with my dad. Swimming is fun.”

Học tiếng Anh theo chủ đề Sports and Games không chỉ giúp trẻ mở rộng vốn từ mà còn tạo cơ hội để con sử dụng tiếng Anh trong những hoạt động quen thuộc hàng ngày. Thay vì yêu cầu trẻ ghi nhớ từng danh sách từ riêng lẻ, ba mẹ có thể kết hợp hình ảnh, vận động, trò chơi và giao tiếp để từ mới được lặp lại trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Qua đó, con từng bước hình thành phản xạ và sử dụng tiếng Anh tự nhiên hơn.