Danh từ đếm được và không đếm được là một trong những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh quan trọng, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp, bài tập và các bài kiểm tra. Vậy danh từ đếm được là gì, danh từ không đếm được là gì và làm thế nào để phân biệt hai loại danh từ này? Trong bài viết này, bạn sẽ được tìm hiểu đầy đủ về danh từ số ít, danh từ số nhiều, cách thêm -s/-es, các trường hợp đặc biệt và những danh từ không đếm được thường gặp. Bên cạnh đó, bài viết cũng hướng dẫn cách sử dụng đơn vị đo lường, nhận biết danh từ đếm được và không đếm được, cùng bài tập ôn luyện giúp ghi nhớ kiến thức dễ dàng hơn.
Xem thêm: 150 Danh từ tiếng Anh thông dụng [2026]
1. Danh từ đếm được trong tiếng Anh
1.1. Danh từ đếm được là gì?
Danh từ đếm được (Countable Nouns) là những danh từ chỉ người, con vật, sự vật hoặc đồ vật mà chúng ta có thể đếm trực tiếp bằng các số như 1, 2, 3,...
Danh từ đếm được có hai dạng: số ít và số nhiều. Với danh từ số ít, chúng ta có thể dùng a/an trước danh từ; khi có từ hai đối tượng trở lên, danh từ thường chuyển sang dạng số nhiều.
Ví dụ:
- one book → two books (một quyển sách → hai quyển sách)
- a cat → three cats (một con mèo → ba con mèo)
- an apple → five apples (một quả táo → năm quả táo)
1.2. Phân biệt danh từ số ít, số nhiều & quy tắc thêm s/es chuẩn nhất
Phân biệt Danh từ số ít và Danh từ số nhiều
|
Loại danh từ |
Định nghĩa |
Dấu hiệu nhận biết |
Ví dụ |
|
Danh từ số ít (Singular Nouns) |
Chỉ 1 người, con vật, đồ vật hoặc địa điểm |
Đứng sau mạo từ a/an Đứng sau từ chỉ số lượng one
|
a student (1 học sinh) an apple (1 quả táo) one car (1 chiếc xe)
|
|
Danh từ số nhiều (Plural Nouns) |
Chỉ từ 2 trở lên (người, con vật, đồ vật, địa điểm) |
Kết thúc bằng đuôi -s hoặc -es Đứng sau số đếm lớn hơn hoặc bằng 2, hoặc các từ many, these, those...
|
two students (2 học sinh) three apples (3 quả táo) many cars(nhiều chiếc xe)
|
Quy tắc chuyển danh từ số ít sang danh từ số nhiều (Cách thêm s/es)
|
Quy tắc biến đổi |
Trường hợp áp dụng |
Ví dụ |
|
1. Thêm -s |
Hầu hết các danh từ đếm được. |
book - books chair - chairs
|
|
2. Thêm -es |
Danh từ tận cùng là: o, s, x, z, ch, sh. |
bus - buses watch - watches |
|
3. Đổi y thành -ies |
Danh từ tận cùng là: Phụ âm + y. |
baby -> babies city -> cities
|
|
4. Đổi f/fe thành ves |
Danh từ tận cùng là: f hoặc fe. |
leaf -> leaves knife -> knives
|
1.3. Danh từ số nhiều bất quy tắc & các trường hợp đặc biệt cần nhớ
Dạng số ít và số nhiều khác nhau hoàn toàn
Một số danh từ số nhiều bất quy tắc (Irregular Plural Nouns) không tuân theo các quy tắc thêm -s/-es thông thường. Khi chuyển sang số nhiều, từ có thể thay đổi một phần hoặc hoàn toàn về hình thức.
|
Danh từ số ít |
Danh từ số nhiều |
Nghĩa của từ |
|
man |
men |
người đàn ông |
|
woman |
women |
người phụ nữ |
|
child |
children |
đứa trẻ |
|
person |
people |
người |
|
tooth |
teeth |
cái răng |
|
foot |
feet |
bàn chân |
|
goose |
geese |
con ngỗng |
|
mouse |
mice |
con chuột |
|
louse |
lice |
con chấy/rận |
|
ox |
oxen |
con bò đực |
Danh từ có dạng số ít và số nhiều giống hệt nhau
Một số danh từ có hình thức số ít và số nhiều giống nhau. Hình thức của từ không thay đổi, vì vậy cần dựa vào từ chỉ số lượng hoặc ngữ cảnh để xác định danh từ đang được sử dụng ở số ít hay số nhiều.
Ví dụ: sheep (con cừu), deer (con hươu/nai), fish (con cá), swine (con heo/lợn), craft (thuyền/khí cầu), aircraft (máy bay), spacecraft (tau vũ trụ), salmon (cá hồi), trout (cá hồi suối), squid (con mực), series (chuỗi/loạt), species (loài/chủng loại).
Danh từ luôn ở dạng số nhiều
Một số danh từ trong tiếng Anh thường được sử dụng ở dạng số nhiều, ngay cả khi chúng chỉ một vật hoặc một nhóm vật. Những danh từ này thường không dùng với a/an và thường đi với động từ số nhiều.
|
Nhóm danh từ |
Các từ phổ biến và nghĩa tương ứng |
|
Trang phục / Quần áo |
trousers (quần dài) pants (quần tây / quần lót) jeans (quần bò / jeans) shorts (quần đùi) pajamas (bộ đồ ngủ) |
|
Dụng cụ / Đồ dùng có 2 phần |
scissors (cái kéo) glasses / spectacles (kính đeo mắt) sunglasses (kính râm) binoculars (ống nhòm) tweezers / pincers (cái nhíp / cái kìm) |
|
Đồ vật / Khái niệm tập hợp |
clothes (quần áo) goods (hàng hóa) belongings (đồ đạc cá nhân) outskirts (vùng ngoại ô) earnings (tiền lương / thu nhập) |
Mẹo nhỏ: Đối với các vật dụng gồm 2 phần đối xứng (như quần, kéo, kính), nếu muốn đếm số lượng cụ thể, bạn có thể dùng cụm từ "a pair of..." (một đôi/cặp) cho số ít hoặc "pairs of..." cho số nhiều.
Ví dụ: a pair of glasses (1 chiếc kính), two pairs of trousers (2 chiếc quần dài).
2. Danh từ không đếm được là gì?
2.1. Danh từ không đếm được là gì?
Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) là những danh từ chỉ chất liệu, chất lỏng, thực phẩm, khái niệm hoặc những thứ không thể đếm trực tiếp bằng các số. Loại danh từ này thường không có dạng số nhiều và không dùng trực tiếp với a/an.
Ví dụ: water (nước), milk (sữa), rice (gạo), money (tiền), information (thông tin), homework (bài tập về nhà).
2.2. Tổng hợp các nhóm danh từ không đếm được
Để dễ dàng nhận biết và ghi nhớ danh từ không đếm được trong tiếng Anh, việc phân loại chúng theo từng nhóm chủ đề là phương pháp học vô cùng hiệu quả.
|
Nhóm danh từ |
Đặc điểm / Ý nghĩa |
Từ vựng phổ biến |
|
1. Khái niệm trừu tượng |
Chỉ cảm xúc, trạng thái, tính chất hoặc ý niệm không thể chạm vào |
advice (lời khuyên) information (thông tin) knowledge (kiến thức) patience (sự kiên nhẫn) happiness (hạnh phúc) |
|
2. Chất lưu & Chất khí |
Chất lỏng, chất khí, dạng hơi |
water (nước) milk (sữa) coffee (cà phê) air (không khí) smoke (khói) |
|
3. Nguyên liệu & Vật liệu |
Chất liệu thô, nhiên liệu dùng trong sản xuất / xây dựng |
wood (gỗ) gold (vàng) iron (sắt) plastic (nhựa) paper (giấy) |
|
4. Thức ăn hạt / Dạng bột |
Đồ ăn dạng hạt nhỏ, mịn hoặc mảng tập hợp khó đếm lẻ |
rice (gạo/cơm) sugar (đường) salt (muối) flour (bột mì) sand (cát) |
|
5. Danh từ tập hợp |
Danh từ mang ý nghĩa bao quát nhiều vật dụng nhỏ |
furniture (đồ nội thất) luggage / baggage (hành lý) equipment (thiết bị) garbage / trash (rác thải) money (tiền bạc) |
2.3. Các đơn vị đo lường phổ biến cho danh từ không đếm được
Vì không thể đi kèm trực tiếp với số đếm, chúng ta buộc phải đếm danh từ không đếm được gián tiếp thông qua các đơn vị đo lường (từ chỉ định lượng).
Công thức đếm tổng quát
Để đếm danh từ không đếm được, bạn áp dụng chuẩn theo 2 công thức sau:
A / an / số đếm + Đơn vị đo lường + of + Danh từ không đếm được
Ví dụ:
a cup of coffee (1 tách cà phê)
two cups of coffee (2 tách cà phê)
Các đơn vị đo lường phổ biến
|
Đơn vị đo lường |
Danh từ không đếm được tương ứng |
|
bottle (chai), glass (ly/cốc), cup (tách), can (lon) |
water, milk, juice, coffee, tea, soda, beer |
|
bowl (bát/tô), bag (túi/bao), box (hộp) |
rice, soup, cereal, flour, sugar |
|
piece (mẩu/món), item (món/mục) |
advice, information, news, luggage, furniture |
|
slice (lát) |
bread, cheese, cake, meat, pizza |
|
bar (thanh/thỏi), loaf (ổ) |
chocolate, soap, bread |
|
sheet (tờ), piece (mảnh/tờ) |
paper, glass (thủy tinh), metal (kim loại) |
|
kilo (cân), gram (gam), liter (lít) |
sugar, flour, meat, rice, oil, milk, water |
|
pinch (nhúm), spoonful (thìa/muỗng) |
salt, pepper, sugar, honey, spices |
3. Các danh từ vừa đếm được vừa không đếm được
Một số danh từ có thể vừa là danh từ đếm được (Countable Nouns) vừa là danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) tùy vào nghĩa từ.
|
Danh từ |
Nghĩa đếm được |
Nghĩa không đếm được |
|
Glass |
Cái cốc, cái ly |
Chất liệu thủy tinh |
|
Hair |
Sợi tóc, sợi lông
|
Mái tóc
|
|
Paper |
Bài báo, tờ báo, bài luận |
Chất liệu giấy |
|
Experience |
Trải nghiệm, kỷ niệm cụ thể |
Kinh nghiệm làm việc/sống (tích lũy) |
|
Time |
Số lần, dịp, thời đại
|
Thời gian (giờ, phút...) |
|
Work |
Tác phẩm (nghệ thuật, văn học, sách)
|
Công việc, công sở |
|
Chicken / Fish |
Con gà, con cá (nguyên con, còn sống) |
Thịt gà, thịt cá (món ăn) |
|
Light |
Cái đèn |
Ánh sáng |
BÀI TẬP ÔN TẬP
Bài 1: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu
- She doesn't put ______ sugar in her cup of tea.
- many
- much
- a few
- an
- Could you give me a ______ of advice on this issue?
- piece
- bar
- slice
- sheet
- There are three ______ playing in the park right now.
- childs
- child
- children
- childrens
- He needs to buy two new pairs of ______ for his trip.
- trouser
- trousers
- a trouser
- trouseries
- How ______ information did you get from the meeting yesterday?
- many
- often
- long
- much
Bài 2: Tìm và sửa 1 lỗi sai trong mỗi câu sau (Sửa lỗi sai)
- I need to buy a new furniture for my living room this weekend.
- She bought three loafs of bread from the bakery near her house.
- How many money do you need to cover your daily expenses?
- There are a lot of traffic on the main street during rush hour.
- He brushed his teeths twice a day to keep them healthy.
ĐÁP ÁN
Bài 1
- B (much)
- A (piece)
- C (children)
- B (trousers)
- D (much)
Bài 2
- a new furniture → new furniture (hoặc a new piece of furniture)
- loafs of bread → loaves of bread
- How many money → How much money
- are a lot of traffic → is a lot of traffic
- teeths → teeth
Kết luận
Danh từ đếm được và không đếm được là nền tảng quan trọng giúp học sinh sử dụng tiếng Anh chính xác hơn trong cả giao tiếp và làm bài. Khi phân biệt được hai nhóm danh từ, học sinh có thể lựa chọn đúng dạng số ít, số nhiều, từ hạn định và đơn vị đo lường, đồng thời tránh những lỗi thường gặp khi sử dụng much, many, some, any, a/an...
Việc nắm chắc quy tắc thêm -s/-es, các trường hợp số nhiều đặc biệt và những danh từ không đếm được phổ biến sẽ giúp con xây dựng câu đúng ngữ pháp và dễ dàng vận dụng vào các bài tập thực tế. Thường xuyên luyện tập qua ví dụ và bài tập cũng là cách hiệu quả để biến kiến thức thành phản xạ sử dụng tiếng Anh.
