Unit 9.1: What Colour is it? - Vocabulary
- Tiếng Anh lớp 3
- 5397 lượt đã học
- (1000 lượt đánh giá)
I. Vocabulary
Các con hãy nhìn lên bầu trời hôm nay xem có gì đặc biệt không nào? Wow cầu vồng xuất hiện kìa? Vậy chiếc cầu vồng có những màu gì nhỉ? Các con hãy nói cho cô và các bạn của mình biết dựa vào những từ chỉ màu sắc bằng tiếng Anh sau đây nhé!
|
Red |
/red/ |
Đỏ |
|
|
Yellow |
/ˈjeləʊ/ |
Vàng |
|
|
Green |
/ɡriːn/ |
Xanh lá cây |
|
|
Blue |
/bluː/ |
Xanh da trời |
|
|
White |
/waɪt/ |
Trắng |
|
|
Purple |
/ˈpɜːpl/ |
Tím |
|
|
Orange |
/ˈɒrɪndʒ/ |
Cam |
|
|
Black |
/blæk/ |
Đen |
|
|
Brown |
/braʊn/ |
Nâu |
|
|
Grey/ Gray |
/ɡreɪ/ |
Xám/ ghi |
|
|
Pink |
/pɪŋk/ |
Hồng |
|
Các con học những bài học khác trong cùng Unit 9:
Đó là những màu sắc mà hôm nay Ms Hoa Junior muốn giới thiệu cho các con. Bây giờ các con luyện tập thêm những bài tập khác để có thể ghi nhớ từ vựng tốt nhất nhé!










